Tín nhiệm trở thành căn cứ phân bổ chỉ tiêu
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu gạo, việc được phân bổ chỉ tiêu từ hợp đồng tập trung tạo cơ hội tiếp cận các giao dịch thương mại quy mô lớn. Tuy nhiên, cơ hội này cũng đi kèm yêu cầu về khả năng chuẩn bị nguồn hàng, tổ chức giao hàng và thực hiện đầy đủ các cam kết với đối tác.
Theo nội dung bản thảo, cơ chế phân bổ chỉ tiêu được quy định tại Thông tư số 65/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Nghị định số 365/2026/NĐ-CP của Chính phủ về kinh doanh, xuất khẩu gạo.
Điểm đáng chú ý là mức độ tín nhiệm được sử dụng làm căn cứ phân biệt khả năng tiếp cận chỉ tiêu giữa các nhóm doanh nghiệp. Theo Điều 8 được dẫn trong bản thảo, các nhóm tín nhiệm được phân bổ theo nguyên tắc giảm dần. Cụ thể, nhóm tín nhiệm cao được phân bổ không quá 50% mức của nhóm rất cao; nhóm trung bình không quá 50% nhóm cao; nhóm thấp không quá 50% nhóm trung bình và nhóm rất thấp không quá 50% nhóm thấp. Các doanh nghiệp trong cùng nhóm được áp dụng mức phân bổ bằng nhau theo nội dung nguồn cung cấp.
Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp không chỉ chú trọng tăng sản lượng xuất khẩu mà còn phải duy trì kết quả kinh doanh ổn định, tuân thủ quy định và nâng cao năng lực thực hiện hợp đồng.
Theo bản thảo, điểm tín nhiệm được xác định trên cơ sở bình quân điểm của các tiêu chí thành phần quy định tại Nghị định số 365/2026/NĐ-CP. Riêng tiêu chí kết quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu gạo được chấm theo thang 100 điểm, chia đều cho thành tích xuất khẩu trong năm và khả năng phát triển thị trường.
Bên cạnh kết quả kinh doanh, việc thực hiện chế độ báo cáo và duy trì dự trữ lưu thông cũng ảnh hưởng đến điểm đánh giá. Các trường hợp báo cáo chậm, thiếu thông tin, sai lệch hoặc không đúng biểu mẫu có thể bị trừ điểm theo mức quy định.
Như vậy, cơ chế tín nhiệm hướng doanh nghiệp đến yêu cầu quản trị toàn diện hơn, trong đó kết quả xuất khẩu cần đi cùng tính tuân thủ, khả năng tổ chức nguồn hàng và mức độ chủ động trong thực hiện nghĩa vụ kinh doanh.
Phân bổ chỉ tiêu gắn với năng lực cung ứng và phối hợp thực hiện
Theo Điều 7 của Thông tư số 65/2026/TT-BCT được dẫn trong bản thảo, việc phân bổ chỉ tiêu ủy thác xuất khẩu được thực hiện trên cơ sở thông tin về quá trình đàm phán, dự thầu hoặc kết quả ký kết hợp đồng tập trung của thương nhân đầu mối.
Sau khi tiếp nhận thông tin, Bộ Công Thương thông báo để địa phương rà soát, tổng hợp danh sách doanh nghiệp có nhu cầu và đủ điều kiện. Việc phân bổ chỉ tiêu đồng thời xem xét khả năng cân đối nguồn gạo hàng hóa và mùa vụ thu hoạch trong nước.
Nguyên tắc này cho thấy việc tiếp cận hợp đồng không chỉ phụ thuộc vào mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp mà còn gắn với khả năng đáp ứng nguồn cung thực tế. Đối với mặt hàng có tính mùa vụ như gạo, việc chủ động thu mua, xây dựng kế hoạch dự trữ và tổ chức logistics có ý nghĩa quan trọng đối với tiến độ giao hàng.
Một nội dung khác được đề cập là cơ chế luân phiên trong trường hợp thị trường nhập khẩu có từ hai thương nhân đầu mối trở lên nhưng yêu cầu mỗi đợt chỉ một thương nhân tham gia ký kết hoặc giao dịch.
Theo bản thảo, nhóm thương nhân đầu mối được trực tiếp xuất khẩu 20% lượng gạo của hợp đồng tập trung. Trong phần lượng hàng này, thương nhân ký hợp đồng thực hiện hai phần ba; các thương nhân đầu mối không ký hợp đồng được chia đều một phần ba còn lại.
Cơ chế trên đòi hỏi các thương nhân liên quan phối hợp trong quá trình xây dựng phương án giao dịch, theo dõi diễn biến thị trường, chuẩn bị nguồn hàng và tổ chức thực hiện hợp đồng. Vì vậy, công tác phối hợp cần được triển khai từ trước khi ký kết, thay vì chỉ tập trung vào khâu giao hàng sau khi đã có chỉ tiêu.
Đối với phần chỉ tiêu ủy thác được phân bổ nhưng không thể thực hiện, bản thảo nêu yêu cầu doanh nghiệp báo cáo trả lại trong thời hạn ba ngày kể từ ngày có thông báo của UBND cấp tỉnh. Trường hợp không thực hiện hoặc thực hiện không hết chỉ tiêu mà không báo cáo đúng hạn sẽ bị xác định là không thực hiện được chỉ tiêu ủy thác.
Quy định này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải thường xuyên rà soát khả năng cung ứng, tiến độ thu mua và kế hoạch giao hàng để kịp thời xử lý khi phát sinh khó khăn, hạn chế tình trạng nhận chỉ tiêu nhưng không bảo đảm thực hiện.
Báo cáo và dự trữ lưu thông: Những tiêu chí cần chủ động kiểm soát
Bên cạnh kết quả xuất khẩu, việc tuân thủ chế độ báo cáo và duy trì dự trữ lưu thông là những nội dung đáng chú ý trong cơ chế đánh giá tín nhiệm được mô tả trong bản thảo.
Theo thông tin được cung cấp, tiêu chí thực hiện chế độ báo cáo và dự trữ lưu thông có tổng điểm tối đa 100 điểm, trong đó báo cáo chiếm tối đa 60 điểm và dự trữ chiếm tối đa 40 điểm.
Đối với chế độ báo cáo, trường hợp nộp chậm không quá năm ngày làm việc bị trừ một điểm cho mỗi báo cáo; chậm quá thời hạn này bị trừ ba điểm. Báo cáo không đầy đủ, không chính xác hoặc không đúng biểu mẫu bị trừ từ một đến ba điểm theo quy định được dẫn trong bản thảo.
Các mức trừ điểm cho thấy chất lượng thông tin và tính đúng hạn không đơn thuần là yêu cầu hành chính mà còn có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá doanh nghiệp. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình tổng hợp dữ liệu, phân công trách nhiệm rõ ràng và kiểm tra thông tin trước khi gửi báo cáo.
Đối với dự trữ lưu thông, bản thảo nêu cách tính tỷ lệ dự trữ dựa trên lượng gạo đã xuất khẩu trong sáu tháng trước đó. Mức dự trữ từ 5% đến dưới 10% được 8 điểm, trong khi mức trên 25% được 40 điểm. Tiêu chí này được đánh giá liên tục trong năm và lấy điểm trung bình làm kết quả cuối cùng.
Việc duy trì dự trữ cần được đặt trong mối quan hệ với kế hoạch thu mua, nhu cầu thực hiện hợp đồng và khả năng tài chính của doanh nghiệp. Chuẩn bị nguồn hàng phù hợp giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước biến động của mùa vụ và tiến độ giao hàng, đồng thời hạn chế nguy cơ không đáp ứng được chỉ tiêu đã nhận.
Tuy nhiên, để áp dụng chính xác các mức điểm và tỷ lệ nêu trên, doanh nghiệp cần đối chiếu đầy đủ với văn bản pháp luật chính thức, bao gồm cách xác định nhóm tín nhiệm, phương pháp tính điểm và các điều kiện liên quan.
Doanh nghiệp xuất khẩu gạo cần chuẩn bị từ sớm
Với mốc triển khai được nêu là ngày 1/1/2028, doanh nghiệp xuất khẩu gạo cần chủ động rà soát hoạt động kinh doanh, không nên chờ đến thời điểm cơ chế mới được áp dụng mới bắt đầu hoàn thiện quy trình quản trị.
Trước hết, doanh nghiệp cần đánh giá lại kết quả xuất khẩu, khả năng phát triển thị trường và mức độ đáp ứng các tiêu chí liên quan đến tín nhiệm. Việc xây dựng kế hoạch kinh doanh cần gắn với khả năng thu mua, dự trữ, chế biến, bảo quản và tổ chức giao hàng, bảo đảm cân đối giữa lượng hàng dự kiến xuất khẩu với năng lực cung ứng thực tế.
Cùng với đó, cần chuẩn hóa hệ thống báo cáo, xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận và thiết lập quy trình kiểm tra dữ liệu trước khi gửi cơ quan quản lý. Việc theo dõi tiến độ thực hiện hợp đồng và cập nhật kịp thời các rủi ro về nguồn hàng cũng giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi cần điều chỉnh kế hoạch.
Đối với các thương nhân đầu mối tham gia hợp đồng tập trung, khả năng phối hợp trong xây dựng phương án giao dịch, chuẩn bị nguồn cung và tổ chức thực hiện hợp đồng cũng cần được chú trọng.
Về dài hạn, nâng cao mức độ tín nhiệm không chỉ nhằm cải thiện cơ hội tiếp cận chỉ tiêu mà còn góp phần củng cố năng lực quản trị, tăng tính minh bạch và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Khi cơ chế phân bổ theo tín nhiệm được triển khai, sự chủ động về nguồn hàng, tính tuân thủ và khả năng thực hiện cam kết sẽ là những nội dung doanh nghiệp cần quan tâm đồng thời. Đây cũng là cơ sở để hoạt động xuất khẩu gạo phát triển theo hướng chuyên nghiệp hơn, gắn tăng trưởng thương mại với năng lực cung ứng và trách nhiệm của doanh nghiệp.
