Xuất khẩu giảm, thị trường phân hóa
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu 377.400 tấn gạo, đạt kim ngạch 205,6 triệu USD.
Lũy kế 9 tháng năm 2026, lượng gạo xuất khẩu đạt khoảng 6,4 triệu tấn, với trị giá 3,11 tỷ USD, giảm 6,1% về lượng và 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Diễn biến này cho thấy xuất khẩu gạo Việt Nam đang chịu tác động từ những biến động của thị trường thế giới. Tuy nhiên, giữa các thị trường cũng xuất hiện sự phân hóa rõ nét, khi một số thị trường vẫn duy trì hoặc ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể.
Philippines tiếp tục là thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm 40,9% thị phần. Trung Quốc đứng thứ hai, chiếm 17,4%, với giá trị xuất khẩu tăng 76% so với cùng kỳ. Ghana đứng thứ ba, chiếm 12,7% nhưng giá trị xuất khẩu giảm 1,1%.
Đáng chú ý, Iraq nổi lên như một điểm sáng mới. Giá trị xuất khẩu gạo sang thị trường này tăng 98,9 lần so với cùng kỳ, đưa Iraq trở thành một trong 15 thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam.
Mức tăng mạnh tại Iraq cho thấy nhu cầu nhập khẩu tại thị trường này đang mở ra thêm cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh xuất khẩu sang một số thị trường truyền thống chịu sức ép, việc mở rộng các thị trường có nhu cầu phù hợp sẽ góp phần đa dạng hóa đầu ra cho ngành gạo.
Thị trường thế giới còn nhiều biến động
Cơ hội mở rộng thị trường đi kèm với những yêu cầu ngày càng cao đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Trong năm 2026, giá năng lượng, chi phí logistics, vận tải biển, biến động địa chính trị cùng những thay đổi về chính sách thương mại và dự trữ lương thực tiếp tục tác động đến cung – cầu và giá gạo thế giới.
Đến giữa tháng 9, giá gạo Việt Nam dao động quanh mức 440-445 USD/tấn. Trong khi đó, giá gạo của Ấn Độ và Thái Lan có xu hướng tăng do lo ngại về thời tiết khô hạn.
Những diễn biến trên cho thấy thị trường gạo thế giới vẫn khó dự đoán. Với doanh nghiệp Việt Nam, việc theo sát nhu cầu từng thị trường, chủ động nguồn hàng và nâng cao khả năng thích ứng sẽ ngày càng quan trọng.
Ở chiều tích cực, nhu cầu từ Philippines và Trung Quốc được kỳ vọng tiếp tục hỗ trợ giá gạo Việt Nam trong những tháng cuối năm. Đây vẫn là hai thị trường có vai trò quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Tuy nhiên, bên cạnh việc duy trì các thị trường chủ lực, mở rộng thị trường mới cũng là yêu cầu cần thiết để giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn. Sự nổi lên của Iraq trong 9 tháng đầu năm cho thấy dư địa này vẫn còn.
Chuyển từ cạnh tranh về giá sang giá trị
Một hướng đi đáng chú ý của ngành lúa gạo Việt Nam là chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, giá trị và tính bền vững.
Việt Nam không nhất thiết phải đối đầu trực diện với Ấn Độ ở phân khúc gạo phổ thông. Thay vào đó, lợi thế có thể được phát huy ở các dòng sản phẩm như gạo thơm, gạo chất lượng cao, gạo hữu cơ, gạo đặc sản và các sản phẩm có chứng nhận về môi trường.
Định hướng này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng giá trị sản phẩm mà còn phù hợp với xu hướng ngày càng quan tâm đến chất lượng, nguồn gốc và yếu tố môi trường của thị trường nhập khẩu.
Một tín hiệu bước đầu là đến nay đã có 552,4 tấn gạo theo định hướng “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” được xuất khẩu sang Nhật Bản, Australia, Singapore và Malaysia. Đây là bước khởi đầu trong việc tạo dựng uy tín cho sản phẩm gạo chất lượng cao, phát thải thấp của Việt Nam.
Phát triển bền vững để mở rộng dư địa xuất khẩu
Cùng với đa dạng hóa thị trường và nâng chất lượng sản phẩm, phát triển vùng nguyên liệu theo hướng bền vững là nền tảng quan trọng để nâng sức cạnh tranh của ngành gạo.
Đề án phát triển bền vững một triệu hécta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 tiếp tục mở rộng diện tích, nhân rộng quy trình canh tác bền vững và tăng cường liên kết trong chuỗi giá trị.
Đây là cơ sở để ngành lúa gạo từng bước nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện giá trị và đáp ứng tốt hơn những yêu cầu mới của thị trường.
Trong bối cảnh xuất khẩu 9 tháng giảm cả về lượng và giá trị, sự tăng trưởng tại các thị trường như Iraq và Trung Quốc cho thấy cơ hội vẫn còn rộng mở nếu doanh nghiệp chủ động thích ứng. Tuy nhiên, tăng trưởng bền vững sẽ không chỉ phụ thuộc vào việc tìm kiếm thêm thị trường mà còn nằm ở khả năng nâng chất lượng, xây dựng thương hiệu và kiểm soát tốt toàn bộ chuỗi giá trị.
Iraq có thể là một điểm sáng trong ngắn hạn, nhưng mục tiêu dài hạn của ngành lúa gạo Việt Nam là xây dựng được hệ sinh thái sản xuất – chế biến – xuất khẩu có chất lượng cao và phát thải thấp. Khi đó, lợi thế của gạo Việt Nam sẽ không chỉ nằm ở khả năng cung ứng mà còn ở giá trị, chất lượng và tính bền vững của sản phẩm.
