Cơ quan báo chí của Hội Cơ khí nông nghiệp Việt Nam

Xuất khẩu cà phê sang EU: Doanh nghiệp lo chồng lấn dữ liệu trước “rào cản” EUDR

Chỉ còn chưa đầy 6 tháng trước khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) chính thức áp dụng với các doanh nghiệp lớn, ngành cà phê Việt Nam đang bước vào giai đoạn chạy đua hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, bên cạnh áp lực xây dựng dữ liệu vùng nguyên liệu, nhiều doanh nghiệp bày tỏ lo ngại tình trạng chồng lấn dữ liệu có thể trở thành rủi ro lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu sang thị trường EU.

Dữ liệu truy xuất nguồn gốc trở thành “tấm hộ chiếu” vào thị trường EU

Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang đặt ra yêu cầu khắt khe hơn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê. Trong bối cảnh thời gian chuẩn bị không còn nhiều, việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch trở thành điều kiện bắt buộc nếu muốn duy trì thị phần tại một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam.

Trao đổi với Báo Công Thương, ông Thái Như Hiệp, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Công ty Vĩnh Hiệp, đồng thời là Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (Vicofa), cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay không phải là nguồn lực mà là mức độ chủ động của doanh nghiệp trước xu hướng tiêu dùng xanh trên toàn cầu.

Theo ông Hiệp, từ nay đến năm 2030, doanh nghiệp không còn nhiều thời gian để chuẩn bị. Sản xuất xanh, tăng trưởng xanh và tiêu dùng xanh đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại hầu hết các thị trường xuất khẩu lớn.

Ông nhấn mạnh doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào sự hỗ trợ của Nhà nước mà cần chủ động đầu tư hệ thống dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Để chuẩn bị cho EUDR, Công ty Vĩnh Hiệp đã triển khai rà soát từng vùng trồng, từng hộ nông dân nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu minh bạch. Doanh nghiệp phối hợp với các đơn vị tư vấn khảo sát thực địa bằng thiết bị di động, cập nhật tọa độ vùng trồng, thông tin hộ sản xuất và phối hợp với chính quyền địa phương để xác minh các trường hợp phát sinh.

Theo ông Hiệp, đây là khoản đầu tư bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn tiếp tục tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

"Dữ liệu truy xuất nguồn gốc không chỉ nhằm đáp ứng quy định của EUDR mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh khi đàm phán với khách hàng quốc tế", ông Thái Như Hiệp chia sẻ.

Việc sở hữu đầy đủ dữ liệu về vùng nguyên liệu, nhà máy, công nghệ chế biến, mã số vùng trồng và hệ thống định vị sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, gia tăng khả năng thương lượng về giá với đối tác nước ngoài. Ngược lại, thiếu minh bạch dữ liệu đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ rơi vào thế bị động trong chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp thu mua và chế biến cà phê tại vùng nguyên liệu Tây Nguyên, sử dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc và dữ liệu số để đáp ứng quy định chống mất rừng (EUDR) của Liên minh châu Âu, hướng tới xuất khẩu bền vững sang thị trường EU.

Lo ngại chồng lấn dữ liệu vùng nguyên liệu

Bên cạnh việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu, nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với một vấn đề mới phát sinh là tình trạng chồng lấn dữ liệu vùng nguyên liệu, đặc biệt tại các địa phương có diện tích cà phê lớn như Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng.

Theo ông Thái Như Hiệp, trước đây một hộ nông dân có thể tham gia nhiều chương trình chứng nhận khác nhau mà không phát sinh nhiều vướng mắc. Tuy nhiên, khi EUDR yêu cầu truy xuất nguồn gốc và chứng minh sản phẩm không liên quan đến mất rừng, việc cùng một vùng nguyên liệu xuất hiện trong nhiều bộ dữ liệu khác nhau sẽ tạo ra rủi ro lớn.

Ông lấy ví dụ, một hộ dân sở hữu 3 ha cà phê nhưng đồng thời tham gia nhiều chương trình của các doanh nghiệp khác nhau. Khi đó, cùng một diện tích và một sản lượng thực tế có thể bị ghi nhận nhiều lần trong các hệ thống dữ liệu khác nhau.

Điều đáng lo ngại là hiện vẫn chưa có quy định rõ ràng về trách nhiệm khi xảy ra sai lệch hoặc trùng lặp dữ liệu. Nếu cùng một lô đất và sản lượng được nhiều doanh nghiệp khai báo, việc xác định đơn vị chịu trách nhiệm khi cơ quan nhập khẩu phát hiện vi phạm vẫn còn là khoảng trống pháp lý.

Quảng cáo

Để giảm thiểu rủi ro, Công ty Vĩnh Hiệp đã chủ động sử dụng nguồn kinh phí của doanh nghiệp để rà soát toàn bộ dữ liệu vùng nguyên liệu, phát hiện các trường hợp trùng lặp và xác định doanh nghiệp liên quan.

Từ thực tế này, ông Hiệp kiến nghị cần sớm xây dựng cơ chế quản lý và chia sẻ dữ liệu tập trung tại địa phương.

Theo ông, chính quyền địa phương là đơn vị phù hợp nhất để tổ chức đối chiếu, rà soát và xử lý các trường hợp chồng lấn dữ liệu giữa các doanh nghiệp trước khi EUDR chính thức có hiệu lực.

Xây dựng cơ sở dữ liệu nền để bảo vệ thương hiệu cà phê Việt

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 6/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 150.000 tấn cà phê, đạt kim ngạch 552,6 triệu USD.

Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cà phê đạt 1,1 triệu tấn, kim ngạch 4,78 tỷ USD, tăng 9,7% về lượng nhưng giảm 14,4% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 4.435 USD/tấn, giảm 22%.

Hiện Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, chiếm khoảng 8,3% thị phần toàn cầu, chỉ sau Brazil. Riêng thị trường EU đang chiếm hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam và được hưởng ưu đãi thuế quan 0% theo Hiệp định EVFTA.

Theo ông Thái Như Hiệp, EUDR không chỉ là một quy định kỹ thuật mà còn là cơ hội để ngành cà phê Việt Nam nâng cao uy tín, xây dựng thương hiệu theo hướng phát triển xanh và bền vững.

Cần dữ liệu nền thống nhất để giảm rủi ro cho doanh nghiệp

Ở góc độ chính sách, ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Chương trình Chính sách, Tài chính và Thương mại lâm nghiệp thuộc Tổ chức Forest Trends, cho rằng cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu không chỉ phục vụ doanh nghiệp mà còn đóng vai trò nền tảng trong quản lý nhà nước.

Theo ông, dữ liệu doanh nghiệp chủ yếu phục vụ truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng. Trong khi đó, cơ sở dữ liệu do Nhà nước xây dựng sẽ giúp bao phủ cả những khu vực hiện chưa có thông tin đầy đủ.

Tuy nhiên, hiện diện tích cà phê được chứng nhận mới chỉ chiếm khoảng 30% tổng diện tích trồng, phần lớn diện tích còn lại vẫn thiếu dữ liệu đầy đủ.

Vì vậy, việc xây dựng cơ sở dữ liệu cần được triển khai đồng thời theo cả hai hướng: doanh nghiệp và người dân cung cấp dữ liệu từ thực tế sản xuất, trong khi Nhà nước đóng vai trò xây dựng hạ tầng dữ liệu nền, chuẩn hóa và xác thực thông tin.

Một trong những rủi ro lớn hiện nay là nhiều doanh nghiệp chưa xác định được vùng nguyên liệu của mình có nằm trên đất lâm nghiệp hay không – đây là yêu cầu quan trọng trong quá trình thực hiện EUDR.

Hiện Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đang triển khai xác định ranh giới đất lâm nghiệp tính đến năm 2020. Khi kết hợp lớp dữ liệu này với dữ liệu vùng nguyên liệu của các ngành hàng, cơ quan quản lý sẽ nhanh chóng xác định được những khu vực có nguy cơ vi phạm quy định chống mất rừng.

Theo ông Tô Xuân Phúc, khi có hệ thống dữ liệu nền thống nhất, doanh nghiệp sẽ không còn phải tự xác minh từng khu vực hay đối mặt với những rủi ro không đáng có trong quá trình thực hiện EUDR. Đồng thời, đây cũng sẽ là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo vệ thương hiệu cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm