Tăng lượng nhưng kim ngạch giảm
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 8/2026, Việt Nam ước xuất khẩu 123,8 nghìn tấn cà phê, đạt 545,6 triệu USD. Lũy kế 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cà phê đạt khoảng 1,3 triệu tấn, trị giá 6 tỷ USD, tăng 13,1% về lượng nhưng giảm 9,1% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Giá cà phê xuất khẩu bình quân trong 8 tháng ước đạt 4.538 USD/tấn, giảm 19,7% so với cùng kỳ năm trước. 8 tháng năm 2026, xuất khẩu cà phê Việt Nam đạt khoảng 1,3 triệu tấn, trị giá 6 tỷ USD.
Những con số trên cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: lượng cà phê xuất khẩu tăng nhưng giá trị thu về lại giảm. Nguyên nhân chủ yếu đến từ diễn biến giá cà phê thế giới, qua đó đặt ra yêu cầu đối với ngành hàng không chỉ tập trung vào sản lượng mà cần tìm cách nâng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Về thị trường, Đức, Italia và Nhật Bản tiếp tục là 3 thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, với thị phần lần lượt 13,2%, 8,2% và 7,1%.
Theo ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam (VICOFA), lượng cà phê xuất khẩu tăng trong khi kim ngạch giảm chủ yếu do giá cà phê trên thị trường thế giới đi xuống.
Trong khoảng 3 năm qua, giá cà phê tăng cao đã thúc đẩy nông dân tại nhiều quốc gia mở rộng đầu tư, diện tích và sản lượng. Khi nguồn cung được cải thiện, áp lực lên mặt bằng giá thế giới cũng gia tăng.
Báo cáo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ dự báo tổng nguồn cung cà phê toàn cầu niên vụ 2026/2027 đạt khoảng 189 triệu bao, loại 60 kg, trong khi nhu cầu tiêu thụ khoảng 179 triệu bao. Như vậy, nguồn cung dự kiến cao hơn nhu cầu khoảng 10 triệu bao.
Bên cạnh quan hệ cung - cầu, giá cà phê trên các sàn London đối với Robusta và New York đối với Arabica còn chịu tác động của hoạt động đầu tư tài chính cùng nhiều yếu tố khác. Thời tiết tại một số vùng sản xuất có thể tạo lực hỗ trợ giá, song triển vọng giá cà phê tăng mạnh trở lại được đánh giá không cao.
Điều này khiến bài toán nâng giá trị xuất khẩu trở nên cấp thiết hơn đối với ngành cà phê Việt Nam.
Chế biến sâu tạo dư địa nâng giá trị
Trong bối cảnh giá cà phê nhân biến động, đẩy mạnh chế biến sâu đang được xem là một trong những hướng đi quan trọng để nâng kim ngạch xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào giá nguyên liệu trên thị trường thế giới.
Theo ông Nguyễn Nam Hải, hiện cà phê chế biến chỉ chiếm khoảng 8,2-8,3% tổng lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam nhưng đóng góp tới 17,5% tổng kim ngạch.
Tỷ trọng này cho thấy sự khác biệt rõ rệt về giá trị giữa cà phê nguyên liệu và các sản phẩm đã qua chế biến. Đồng thời, đây cũng là khoảng trống lớn để ngành cà phê tiếp tục nâng cao giá trị gia tăng trong thời gian tới.
Những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã tăng đầu tư vào các sản phẩm cà phê hòa tan, rang xay và phối trộn. Nhu cầu đối với các sản phẩm chế biến này được ghi nhận tăng tại nhiều thị trường, trong đó có Trung Quốc.
Theo ông Hải, nhiều doanh nghiệp chế biến cà phê hòa tan, rang xay của Việt Nam đã có đơn hàng xuất khẩu sang Trung Quốc đến tháng 12/2026. Một số doanh nghiệp thậm chí chưa đáp ứng đủ nguồn cà phê chế biến cho các đơn đặt hàng từ thương nhân Trung Quốc.
Nhu cầu thị trường đang tạo động lực để doanh nghiệp tiếp tục đầu tư nhà máy chế biến, mở rộng quy mô sản xuất và tập trung nhiều hơn vào các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Nếu xuất khẩu cà phê nhân chủ yếu chịu tác động trực tiếp từ biến động giá nguyên liệu thế giới, thì chế biến sâu mở ra khả năng tạo thêm giá trị thông qua chất lượng, công nghệ, công thức sản phẩm, thương hiệu và khả năng đáp ứng từng phân khúc thị trường.
Đây cũng là bước chuyển cần thiết nếu ngành cà phê Việt Nam muốn đi từ lợi thế về sản lượng sang lợi thế về giá trị.
Truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu của thị trường
Cùng với chế biến sâu, yêu cầu về phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc ngày càng có vai trò quan trọng trong hoạt động xuất khẩu cà phê.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Lê Đức Huy, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Simexco Đắk Lắk, cho rằng để một hạt cà phê thực sự bền vững, trách nhiệm không chỉ thuộc về người nông dân mà cần sự tham gia của toàn bộ chuỗi, từ người trồng, hợp tác xã, doanh nghiệp sản xuất, nhà xuất khẩu đến các đối tác trong chuỗi cung ứng.
Simexco Đắk Lắk hiện kết nối khoảng 65.000 nông dân. Theo ông Huy, mối quan hệ hợp tác giữa nông dân, nhà sản xuất, hợp tác xã, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, nhà rang xay và người tiêu dùng có vai trò quan trọng trong việc hình thành chuỗi giá trị cà phê bền vững.
Trong chuỗi đó, truy xuất nguồn gốc không còn đơn thuần là yêu cầu về hồ sơ, mà ngày càng trở thành điều kiện để sản phẩm có thể tiếp cận những thị trường có tiêu chuẩn cao.
Một trong những yêu cầu mà doanh nghiệp Việt Nam đang chủ động thích ứng là Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR).
Simexco Đắk Lắk đã phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các đối tác xây dựng kế hoạch hành động, từng bước hoàn thiện hệ thống quản lý vùng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc.
Tháng 4/2024, doanh nghiệp trở thành doanh nghiệp đầu tiên được cấp chứng nhận tuân thủ tiêu chuẩn chống mất rừng của EU (4C-EUDR).
Theo VICOFA, từ nay đến cuối năm 2026, Việt Nam cần tập trung xuất khẩu cà phê nhân đáp ứng tiêu chí EUDR, trong bối cảnh mức độ đáp ứng của một số nước sản xuất khác chưa cao.
EUDR sẽ chính thức áp dụng từ ngày 30/12/2026, ngoại trừ doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ theo nội dung tài liệu.
Bên cạnh việc đáp ứng EUDR, ngành cà phê Việt Nam được khuyến nghị phát triển mạnh hơn các dòng cà phê đặc sản và cà phê hữu cơ, qua đó hướng tới phân khúc cao cấp tại thị trường châu Âu.
Từ lợi thế sản lượng đến giá trị và thương hiệu
Thực tế thị trường đang cho thấy lợi thế về sản lượng không còn đủ để bảo đảm tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cà phê.
Khi nguồn cung toàn cầu có xu hướng tăng và giá cà phê chịu nhiều tác động, dư địa tăng trưởng sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng nâng chất lượng, gia tăng tỷ trọng chế biến, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và xây dựng thương hiệu.
Về dài hạn, ông Lê Đức Huy cho rằng ngành cà phê Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ tăng sản lượng, năng suất sang nâng cao chất lượng, trách nhiệm và xây dựng thương hiệu.
Trong ngắn hạn, việc củng cố liên kết giữa người sản xuất và doanh nghiệp xuất khẩu cũng có ý nghĩa quan trọng nhằm ổn định nguồn hàng, nâng cao khả năng truy xuất và đáp ứng yêu cầu của thị trường.
“Diễn biến thu hoạch tại Brazil và sản lượng tại Indonesia cùng nhu cầu Robusta tăng có thể tạo thêm dư địa cho cà phê Việt Nam trong thời điểm chuẩn bị bước vào niên vụ 2026/2027, bắt đầu thu hoạch từ tháng 10/2026”, ông Lê Đức Huy nhận định.
Từ những biến động của thị trường hiện nay, bài toán của ngành cà phê Việt Nam không chỉ là bán được nhiều hơn, mà quan trọng hơn là bán được với giá trị cao hơn.
Chế biến sâu, cà phê đặc sản, cà phê hữu cơ, truy xuất nguồn gốc và sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững có thể trở thành những trụ cột giúp ngành cà phê nâng giá trị xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào biến động của giá cà phê nhân và từng bước củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.
