Vinamit: Từ nông trại hữu cơ đến chuỗi giá trị chế biến nông sản

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mạnh từ tư duy sản xuất sang phát triển chuỗi giá trị, công nghiệp chế biến ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao giá trị nông sản.

Không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản, chế biến sâu còn tạo điều kiện để nông sản tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất. Trong số những doanh nghiệp theo đuổi hướng đi này từ khá sớm, Công ty Cổ phần Vinamit (Vinamit) là trường hợp đáng chú ý với chiến lược kết hợp giữa vùng nguyên liệu hữu cơ và công nghệ chế biến sau thu hoạch.

Được thành lập năm 1988 bởi doanh nhân Nguyễn Lâm Viên, Vinamit khởi đầu từ hoạt động kinh doanh nông sản trước khi chuyển hướng sang lĩnh vực chế biến thực phẩm từ trái cây và nông sản nhiệt đới. Sau gần bốn thập kỷ phát triển, doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống sản phẩm đa dạng gồm trái cây sấy chân không, trái cây sấy dẻo, sản phẩm đông khô và các dòng thực phẩm chế biến từ mít, chuối, xoài, khoai lang, sầu riêng cùng nhiều loại nông sản khác.

Điểm khác biệt trong mô hình phát triển của Vinamit nằm ở việc doanh nghiệp không chỉ tập trung vào khâu chế biến mà còn đầu tư trực tiếp vào vùng nguyên liệu, hướng tới xây dựng chuỗi sản xuất tương đối khép kín từ canh tác đến thành phẩm.

Nông trại Vinamit Organic Farm/ Ảnh: Vinamit)

Xây dựng nền tảng từ nông nghiệp hữu cơ

Một trong những dự án quan trọng của Vinamit là Vinamit Organic Farm tại huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, nông trại có quy mô hơn 150 ha, canh tác trên 54 giống cây trồng khác nhau và vận hành theo mô hình VAC kết hợp nông nghiệp tuần hoàn sinh học.

Thay vì chỉ tập trung vào năng suất, mô hình này hướng đến việc duy trì cân bằng hệ sinh thái trong sản xuất. Vinamit cho biết đã dành nhiều năm cải tạo đất, xử lý nguồn nước và phục hồi hệ sinh vật tự nhiên trước khi triển khai sản xuất hữu cơ trên quy mô lớn. Doanh nghiệp áp dụng định hướng sản xuất không sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật hóa học và chất kích thích tăng trưởng trong quá trình canh tác.

Để phục vụ sản xuất rau củ hữu cơ, Vinamit đầu tư 24 nhà kính có diện tích từ 3.000 đến 6.000 m² mỗi nhà kính. Hệ thống này được sử dụng nhằm tăng khả năng kiểm soát điều kiện sản xuất và hạn chế tác động từ sâu bệnh trong môi trường tự nhiên.

Quảng cáo

Năm 2016 đánh dấu cột mốc quan trọng khi Vinamit công bố đạt chứng nhận USDA Organic của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ và EU Organic thông qua tổ chức Ecocert. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, cùng thời điểm đó có 80 sản phẩm, 3 nông trại và 2 dây chuyền chế biến, đóng gói đáp ứng các tiêu chuẩn đánh giá hữu cơ quốc tế.

Việc đầu tư vùng nguyên liệu hữu cơ cho thấy xu hướng ngày càng rõ nét trong ngành chế biến nông sản: doanh nghiệp không chỉ mua nguyên liệu từ thị trường mà chủ động tham gia sâu hơn vào quá trình sản xuất nhằm kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vào.

Gia tăng giá trị nông sản bằng công nghệ chế biến

Nếu vùng nguyên liệu là nền tảng thì công nghệ chế biến chính là khâu tạo ra giá trị gia tăng trong mô hình của Vinamit.

Theo giới thiệu của doanh nghiệp, Vinamit đầu tư các công nghệ chế biến như sấy chân không, sấy đông khô và các giải pháp bảo quản sau thu hoạch nhằm kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm mà vẫn duy trì được đặc tính của nguyên liệu. Đây là hướng đi có ý nghĩa đặc biệt đối với các loại trái cây nhiệt đới vốn có thời gian bảo quản ngắn và dễ chịu tác động của yếu tố mùa vụ.

Từ các loại nông sản quen thuộc như mít, chuối, xoài hay khoai lang, Vinamit phát triển thành nhiều dòng sản phẩm chế biến phục vụ tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Quá trình này góp phần nâng cao giá trị kinh tế của nguyên liệu đầu vào so với hình thức tiêu thụ tươi truyền thống.

Sản phẩm của Vinamit/ Ảnh: Vinamit

Song song với hoạt động sản xuất, doanh nghiệp cũng xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, ISO 9001, HALAL, KOSHER, USDA Organic và EU Organic. Đây là những chứng nhận thường được các thị trường nhập khẩu sử dụng như một trong những cơ sở đánh giá chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất.

Từ góc độ công nghiệp nông thôn, mô hình của Vinamit phản ánh xu hướng chuyển dịch từ xuất khẩu nguyên liệu sang phát triển các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, lợi thế của doanh nghiệp không còn chỉ nằm ở khả năng thu mua nguyên liệu mà ngày càng phụ thuộc vào công nghệ chế biến, năng lực quản lý chất lượng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường.

Dĩ nhiên, ngành chế biến nông sản vẫn đối mặt với nhiều thách thức như biến động nguồn nguyên liệu, chi phí logistics, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Tuy nhiên, quá trình phát triển của Vinamit cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý trong phát triển công nghiệp nông thôn: đầu tư đồng thời vào vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn sản xuất và công nghệ chế biến để nâng cao giá trị của nông sản Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cùng chuyên mục: Doanh nghiệp

Xem thêm