Chủ động kiểm soát ô nhiễm từ hoạt động chăn nuôi
Trong xu thế phát triển nông nghiệp hiện đại, thân thiện với môi trường, việc kiểm soát chất thải phát sinh từ hoạt động chăn nuôi đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nhiều địa phương, đặc biệt là TP.HCM - nơi có tốc độ đô thị hóa nhanh nhưng vẫn duy trì ngành chăn nuôi theo hướng tập trung, ứng dụng công nghệ cao.
Việc xây dựng hệ thống quan trắc môi trường không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm mà còn tạo nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, chủ động giám sát chất lượng môi trường và tăng cường trách nhiệm của các cơ sở chăn nuôi trong công tác bảo vệ môi trường.
Đây cũng là giải pháp nhằm hướng tới mô hình chăn nuôi xanh, an toàn sinh học và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Hoàn thiện hành lang pháp lý cho công tác quan trắc môi trường
Để triển khai đồng bộ các giải pháp, ngày 11/11/2025, UBND TP.HCM đã ban hành Quyết định số 2639/QĐ-UBND phê duyệt Kế hoạch quan trắc, cảnh báo và giám sát môi trường chăn nuôi trên địa bàn TP.HCM giai đoạn 2025 - 2030.
Đây là cơ sở quan trọng để thành phố triển khai hệ thống giám sát môi trường trong chăn nuôi một cách bài bản, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và bảo vệ môi trường.
Tiếp đó, Sở Nông nghiệp và Môi trường TP.HCM đã ban hành Kế hoạch số 4085/KH-SNNMT-CCCNTY, cụ thể hóa các nhiệm vụ theo từng giai đoạn. Đồng thời, Chi cục Chăn nuôi và Thú y TP.HCM cũng ban hành Kế hoạch số 534/KH-CCCNTY-QLCN nhằm tổ chức triển khai phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương.
Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tại các trang trại chăn nuôi
Mục tiêu trọng tâm của chương trình là từng bước hình thành và vận hành hệ thống quan trắc, cảnh báo môi trường tại các trang trại chăn nuôi tập trung.
Thông qua hệ thống này, cơ quan quản lý sẽ chủ động phát hiện sớm các nguy cơ ô nhiễm phát sinh trong quá trình sản xuất, từ đó kịp thời đưa ra các giải pháp xử lý, hạn chế ảnh hưởng đến môi trường và đời sống người dân.
Bên cạnh đó, toàn bộ dữ liệu quan trắc sẽ được tích hợp vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về chăn nuôi theo quy định của Luật Chăn nuôi, phục vụ công tác quản lý, xây dựng chính sách và định hướng phát triển ngành trong thời gian tới.
Năm 2026 sẽ triển khai quan trắc tại 19 điểm
Theo kế hoạch, trong năm 2026, Chi cục Chăn nuôi và Thú y TP.HCM sẽ triển khai hoạt động quan trắc tại 19 điểm lấy mẫu.
Các điểm quan trắc được lựa chọn chủ yếu tại những khu vực có hoạt động chăn nuôi tập trung và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường.
Thông qua việc lấy mẫu, phân tích và đánh giá các chỉ tiêu môi trường, cơ quan chuyên môn sẽ có cơ sở đánh giá hiện trạng môi trường chăn nuôi, phục vụ công tác cảnh báo, giám sát và đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp.
Đẩy mạnh tập huấn, nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường
Song song với hoạt động quan trắc, TP.HCM cũng chú trọng công tác tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức của các cơ sở chăn nuôi về vai trò và ý nghĩa của việc giám sát môi trường.
Theo kế hoạch năm 2026, 15 lớp tập huấn sẽ được tổ chức với các nội dung trọng tâm như quan trắc, cảnh báo và giám sát môi trường trong chăn nuôi; quản lý chất thải; xử lý nước thải; kiểm soát chất lượng môi trường nước và đất.
Thông qua các chương trình tập huấn, người chăn nuôi sẽ được cập nhật kiến thức và nâng cao năng lực thực hiện các quy định về bảo vệ môi trường, góp phần giảm thiểu rủi ro ô nhiễm trong hoạt động sản xuất.
Tạo nền tảng cho ngành chăn nuôi phát triển xanh và bền vững
Từ đầu năm đến nay, Chi cục Chăn nuôi và Thú y TP.HCM đã thực hiện 12 lượt đánh giá điều kiện thực tế tại các trang trại chăn nuôi quy mô lớn theo yêu cầu giải quyết thủ tục hành chính của các tổ chức, cá nhân. Đồng thời, nội dung tuyên truyền về quan trắc và cảnh báo môi trường cũng được lồng ghép trong quá trình kiểm tra tại cơ sở.
Việc xây dựng và triển khai hệ thống quan trắc môi trường không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo vệ môi trường mà còn tạo lập cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ công tác quy hoạch và phát triển ngành chăn nuôi.
Đây được xem là nền tảng để TP.HCM từng bước hình thành mô hình chăn nuôi hiện đại, an toàn sinh học, thân thiện với môi trường, đáp ứng yêu cầu phát triển nông nghiệp xanh, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới.
