Hơn 2 tỷ USD chi cho thịt và sản phẩm từ thịt
Theo thống kê của Cục Hải quan, trong nửa đầu tháng 9/2026, Việt Nam nhập khẩu hơn 125 triệu USD thịt và các sản phẩm từ thịt. Lũy kế từ đầu năm đến ngày 15/9, kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng này đã vượt 2,04 tỷ USD.
Trong đó, riêng thịt lợn và các sản phẩm từ thịt lợn đạt kim ngạch gần 376 triệu USD.
Diễn biến trên cho thấy hoạt động nhập khẩu thịt tiếp tục chiếm một quy mô đáng kể trong thị trường thực phẩm trong nước, với nhiều nhóm sản phẩm và nguồn cung khác nhau.
Thịt và phụ phẩm gia cầm chiếm hơn 36% lượng nhập khẩu
Trong 7 tháng đầu năm 2026, nhóm thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ của gia cầm thuộc HS 02.07, gồm hàng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, chiếm tỷ trọng lớn nhất về lượng trong các nhóm thịt được nhập khẩu.
Cụ thể, Việt Nam nhập khẩu gần 217.371 tấn nhóm sản phẩm này, tương đương 36,49% tổng lượng thịt nhập khẩu trong kỳ.
Tuy nhiên, xét về giá trị, nhóm thịt và phụ phẩm gia cầm chiếm 12,99%, với kim ngạch khoảng 221,14 triệu USD.
Từ khối lượng và kim ngạch trên, giá nhập khẩu bình quân của nhóm thịt và phụ phẩm gia cầm trong 7 tháng đầu năm được tính ở mức khoảng 26.500 đồng/kg.
Đây là giá nhập khẩu bình quân, được tính từ giá trị và khối lượng hàng nhập khẩu, không phải giá bán lẻ trên thị trường Việt Nam. Giá đến tay người tiêu dùng còn phụ thuộc vào các chi phí sau nhập khẩu, bảo quản, vận chuyển, phân phối và lưu thông.
Mức giá nhập khẩu bình quân thấp của nhóm hàng này là một yếu tố đáng chú ý đối với thị trường chăn nuôi, nhất là trong bối cảnh các doanh nghiệp và hộ chăn nuôi trong nước vẫn phải kiểm soát nhiều khoản chi phí đầu vào.
Giá nhập khẩu thịt lợn giảm mạnh
Thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh cũng là một trong những nhóm hàng đáng chú ý.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu khoảng 112.090 tấn thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, với kim ngạch 185,54 triệu USD.
So với cùng kỳ năm 2025, lượng nhập khẩu tăng 27,1%, trong khi giá trị giảm 20,9%.
Diễn biến lượng nhập khẩu tăng trong khi kim ngạch giảm cho thấy giá nhập khẩu bình quân của nhóm thịt lợn đã giảm đáng kể so với cùng kỳ.
Cụ thể, giá nhập khẩu bình quân trong 7 tháng đầu năm 2026 ở mức khoảng 1.638 USD/tấn, tương đương khoảng 43.000 đồng/kg, giảm 38,4% so với cùng kỳ năm trước.
Việc lượng nhập khẩu tăng cùng với giá bình quân giảm là diễn biến cần được theo dõi, bởi đây là một trong những yếu tố có thể làm thay đổi tương quan giữa nguồn cung nhập khẩu và sản phẩm chăn nuôi trong nước.
Thịt trâu tiếp tục có lượng nhập khẩu đáng kể
Bên cạnh gia cầm và thịt lợn, thịt trâu cũng chiếm một tỷ trọng đáng chú ý trong cơ cấu nhập khẩu.
Trong 7 tháng đầu năm, Việt Nam nhập khẩu khoảng 112.528 tấn thịt trâu, với kim ngạch gần 498 triệu USD. Giá nhập khẩu bình quân của mặt hàng này khoảng 115.000 đồng/kg.
Như vậy, xét theo từng nhóm sản phẩm, thị trường nhập khẩu thịt của Việt Nam có sự khác biệt đáng kể về khối lượng, giá trị và mức giá bình quân.
Áp lực cạnh tranh đặt ra cho ngành chăn nuôi
Thịt nhập khẩu với nhiều mức giá và chủng loại đang tham gia ngày càng rõ hơn vào nguồn cung trên thị trường trong nước. Trong khi đó, các doanh nghiệp và hộ chăn nuôi nội địa phải đối mặt với những yêu cầu về chi phí sản xuất, thức ăn chăn nuôi, kiểm soát chất lượng và tiêu thụ sản phẩm.
Đối với thịt gia cầm, mức giá nhập khẩu bình quân khoảng 26.500 đồng/kg cần được nhìn nhận đúng bản chất: đây là mức giá tính toán từ kim ngạch và khối lượng nhập khẩu, không đồng nghĩa với giá bán của thịt gia cầm nhập khẩu tại thị trường Việt Nam.
Tương tự, mức khoảng 43.000 đồng/kg của thịt lợn là giá nhập khẩu bình quân, chưa phản ánh đầy đủ giá thành sản phẩm sau khi thực hiện các khâu bảo quản, vận chuyển, phân phối và lưu thông.
Dù vậy, việc lượng thịt nhập khẩu tiếp tục duy trì ở mức cao và giá nhập khẩu bình quân của một số nhóm giảm so với cùng kỳ là những diễn biến đáng chú ý đối với ngành chăn nuôi trong nước.
Trong bối cảnh kim ngạch nhập khẩu thịt và các sản phẩm từ thịt đã vượt 2 tỷ USD tính đến ngày 15/9, việc theo dõi cơ cấu nhập khẩu, giá nhập khẩu và diễn biến nguồn cung sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp, người chăn nuôi và các chủ thể tham gia thị trường.
Đây cũng là cơ sở để ngành chăn nuôi tiếp tục quan tâm đến năng lực cạnh tranh, chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất, thay vì chỉ nhìn vào chênh lệch giá giữa hàng nhập khẩu và sản phẩm trong nước.
