Giá nông sản hôm nay 9/9: Cà phê giảm, tiêu tăng mạnh, lúa tươi đồng loạt giảm

Giá nông sản hôm nay (9/9) diễn biến trái chiều trên các thị trường. Giá cà phê trong nước giảm 500 đồng/kg, trong khi hồ tiêu tăng mạnh 2.000 - 4.000 đồng/kg. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi đồng loạt đi xuống, còn giá gạo nhìn chung ổn định.

Thị trường nông sản ngày 9/9 tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ nét. Trong khi giá cà phê chịu sức ép từ triển vọng nguồn cung gia tăng, giá tiêu bất ngờ bật tăng mạnh tại các vùng trồng trọng điểm. Ở lĩnh vực lúa gạo, nguồn cung lúa tươi giảm nhưng sức mua chậm khiến giá tiếp tục chịu áp lực.

Giá cà phê hôm nay giảm 500 đồng/kg

Sau phiên đầu tuần đi ngang, giá cà phê hôm nay tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt giảm 500 đồng/kg, đưa giá thu mua xuống còn 93.700 - 94.500 đồng/kg.

Đắk Nông tiếp tục là địa phương có giá cà phê cao nhất, nhưng cũng giảm 500 đồng/kg, xuống còn 94.500 đồng/kg.

Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng giảm 500 đồng/kg, về mức 94.200 đồng/kg.

Trong khi đó, Lâm Đồng tiếp tục đứng ở mức thấp nhất trong các địa phương được khảo sát, giảm 500 đồng/kg xuống 93.700 đồng/kg.

Như vậy, chỉ trong một phiên, giá cà phê trong nước đồng loạt điều chỉnh giảm, cho thấy thị trường đang chịu tác động đáng kể từ những tín hiệu nguồn cung trên cả thị trường trong nước và quốc tế.

Nguồn cung Robusta gia tăng gây sức ép lên giá

Trên thị trường thế giới, giá cà phê Robusta trên sàn London tiếp tục chịu áp lực giảm.

Hợp đồng giao tháng 11/2026 giảm 0,73%, tương đương 25 USD/tấn, xuống 3.405 USD/tấn. Hợp đồng tháng 1/2027 giảm 0,61%, tương đương 21 USD/tấn, xuống 3.394 USD/tấn.

Ngược lại, giá Arabica trên sàn New York nhích tăng. Hợp đồng tháng 12/2026 tăng 0,08%, tương đương 0,25 US cent/pound, lên 295,6 US cent/pound. Hợp đồng tháng 3/2027 tăng 0,82%, tương đương 2,35 US cent/pound, đạt 287,4 US cent/pound.

Diễn biến trái chiều giữa Robusta và Arabica phần nào phản ánh sự khác biệt về triển vọng nguồn cung.

Đối với Robusta, thị trường đang chịu sức ép từ triển vọng sản lượng tăng tại Brazil và Việt Nam. Trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,33 triệu tấn cà phê, tăng 13,7% so với cùng kỳ. Riêng tháng 8, lượng xuất khẩu đạt khoảng 132.000 tấn, cũng tăng 13,7%.

Tại Brazil, StoneX dự báo sản lượng cà phê niên vụ 2026 - 2027 có thể đạt mức kỷ lục 77,2 triệu bao loại 60 kg, tăng 23,9% so với niên vụ trước. Trong khi đó, Safras & Mercado đưa ra dự báo thấp hơn, ở mức khoảng 75,65 triệu bao.

Không chỉ triển vọng sản lượng, lượng tồn kho cũng đang tạo sức ép lên Robusta. Tồn kho Robusta trên ICE đã tăng lên 5.004 lô vào tuần trước, mức cao nhất trong khoảng 9,25 tháng.

Ở chiều ngược lại, tồn kho Arabica được chứng nhận trên ICE tính đến ngày 4/9 chỉ còn 223.712 bao, mức thấp nhất trong khoảng 27 năm. Đây được xem là yếu tố hỗ trợ đáng kể cho giá Arabica.

Giá tiêu hôm nay tăng mạnh, lên tới 141.000 đồng/kg

Trái ngược với cà phê, giá tiêu hôm nay đồng loạt tăng tại các vùng sản xuất trọng điểm.

Mức tăng phổ biến từ 2.000 - 4.000 đồng/kg, đưa giá tiêu trong nước lên khoảng 137.000 - 141.000 đồng/kg.

Đáng chú ý, Đắk Nông (Lâm Đồng) ghi nhận mức tăng mạnh nhất, thêm 4.000 đồng/kg lên 141.000 đồng/kg, đồng thời trở thành địa phương có giá tiêu cao nhất.

Tại Đắk Lắk, giá tiêu tăng 3.500 đồng/kg, lên 140.000 đồng/kg.

Ở Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh), giá tiêu tăng 2.500 đồng/kg, đạt 137.500 đồng/kg.

Gia Lai và Đồng Nai cùng tăng 2.000 đồng/kg lên 137.000 đồng/kg. Bình Phước cũng tăng 2.000 đồng/kg, lên 137.000 đồng/kg.

Như vậy, trong khi giá cà phê đồng loạt giảm, thị trường hồ tiêu lại chứng kiến một phiên tăng khá mạnh. Khoảng giá 137.000 - 141.000 đồng/kg tiếp tục cho thấy sức hấp dẫn của mặt hàng này trong bối cảnh nguồn cung và hoạt động xuất khẩu đang có nhiều diễn biến đáng chú ý.

Xuất khẩu hồ tiêu tiếp tục tăng

Trên thị trường thế giới, giá tiêu tại các quốc gia sản xuất lớn chưa ghi nhận biến động mới.

Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen Lampung của Indonesia ở mức 6.929 USD/tấn; tiêu đen ASTA 570 Brazil 5.750 USD/tấn; tiêu đen Malaysia 9.300 USD/tấn.

Quảng cáo

Đối với Việt Nam, tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l được chào bán trong khoảng 5.990 - 6.050 USD/tấn.

Với tiêu trắng, Muntok Indonesia ở mức 9.487 USD/tấn, tiêu trắng Việt Nam 8.400 USD/tấn và Malaysia 12.200 USD/tấn.

Về hoạt động thương mại, trong tháng 8/2026, Việt Nam xuất khẩu 21.724 tấn hồ tiêu, thu về 140,9 triệu USD.

Đáng chú ý, lượng hồ tiêu xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 3.385 tấn, tăng tới 81,4% so với tháng 7.

Lũy kế 8 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 190.153 tấn hồ tiêu, thu về khoảng 1,2 tỷ USD, tăng 14,2% về lượng và 8,9% về kim ngạch so với cùng kỳ năm trước.

Ở chiều ngược lại, lượng hồ tiêu nhập khẩu cũng tăng. Riêng tháng 8, Việt Nam nhập 2.883 tấn, với kim ngạch 18 triệu USD.

Tính chung 8 tháng, lượng hồ tiêu nhập khẩu đạt 47.002 tấn, trị giá 270,3 triệu USD, tăng 36,1% về lượng và 19,8% về giá trị so với cùng kỳ.

Campuchia tiếp tục là nguồn cung hồ tiêu lớn nhất cho Việt Nam, với 26.980 tấn trong 8 tháng, tăng 216% so với cùng kỳ và chiếm 57,4% tổng lượng nhập khẩu.

Giá lúa tươi hôm nay đồng loạt giảm

Trong khi cà phê giảm và hồ tiêu tăng mạnh, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long lại diễn biến kém tích cực hơn.

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi hôm nay đồng loạt giảm, trong khi giá gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ nhìn chung ổn định.

Cụ thể, lúa OM 18 giảm 100 đồng/kg, xuống còn 6.400 - 6.600 đồng/kg.

Đài Thơm 8 giảm 300 đồng/kg, còn 6.300 - 6.400 đồng/kg; OM 5451 giảm 300 đồng/kg xuống 6.100 - 6.300 đồng/kg.

Trong khi đó, IR 50404 giảm 200 đồng/kg, còn 6.000 - 6.200 đồng/kg. Riêng OM 34 giữ ổn định ở mức 5.800 - 5.900 đồng/kg.

Tại các địa phương trong vùng, hoạt động mua bán mới diễn ra chậm. Nguồn cung lúa đã giảm nhiều nhưng sức mua yếu khiến giá vẫn chịu áp lực.

Tại An Giang, giá lúa giảm mạnh so với tuần trước. Đồng Tháp ghi nhận giao dịch chậm, giá có xu hướng giảm nhẹ. Trong khi đó, tại Tây Ninh, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giao dịch mới ít, giá chỉ biến động nhẹ.

Giá gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ giữ ổn định

Trái với diễn biến giảm của lúa tươi, giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu nhìn chung không thay đổi đáng kể.

IR 504 và CL 555 cùng ở mức 8.650 - 8.750 đồng/kg; OM 5451 đạt 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.

Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg; OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Giá phụ phẩm dao động từ 7.450 - 8.750 đồng/kg. Trong đó, tấm thơm ở mức 8.650 - 8.750 đồng/kg, còn cám khoảng 7.450 - 7.600 đồng/kg.

Tại các chợ bán lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen có mức giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg; Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000 đồng/kg; Nàng Hoa 21.000 đồng/kg.

Các loại gạo khác gồm Jasmine 17.000 - 18.000 đồng/kg, Đài thơm 15.500 - 16.500 đồng/kg, gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg và gạo thường 13.500 - 15.000 đồng/kg.

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục giữ ổn định. Gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 470 - 480 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm 373 - 377 USD/tấn và Jasmine 534 - 538 USD/tấn.

Tại Thái Lan, gạo 5% tấm có giá 453 - 457 USD/tấn, gạo 100% tấm 366 - 370 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm dao động 364 - 368 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 304 - 308 USD/tấn.

Thị trường nông sản phân hóa rõ nét

Phiên giao dịch ngày 9/9 cho thấy thị trường nông sản tiếp tục phân hóa mạnh.

Giá cà phê chịu áp lực giảm khi nguồn cung được dự báo dồi dào hơn, đặc biệt đối với Robusta. Trong khi đó, giá hồ tiêu bất ngờ tăng mạnh tại các vùng sản xuất trọng điểm, với mức cao nhất lên tới 141.000 đồng/kg.

Ở nhóm lúa gạo, giá lúa tươi đồng loạt giảm trong bối cảnh giao dịch chậm và sức mua chưa được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, giá gạo nguyên liệu và giá bán lẻ vẫn tương đối ổn định.

Những diễn biến trái chiều này cho thấy thị trường nông sản đang chịu tác động đồng thời từ nguồn cung, nhu cầu tiêu thụ, tồn kho và hoạt động xuất nhập khẩu. Đây sẽ tiếp tục là những yếu tố đáng chú ý, quyết định xu hướng giá các mặt hàng nông sản trong thời gian tới.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm