Giá lúa gạo hôm nay 6/11: Gạo nguyên liệu tăng nhẹ, OM 18 bán lẻ giảm mạnh

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 6/11 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các phân khúc. Giá một số loại gạo nguyên liệu tăng nhẹ, trong khi giá gạo OM 18 tại các chợ lẻ giảm tới 500 đồng/kg. Giao dịch lúa Thu Đông tại nhiều địa phương diễn ra ở mức khá, song hoạt động mua bán nhìn chung vẫn thận trọng.

Giá gạo nguyên liệu tăng nhẹ, phụ phẩm biến động trái chiều

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 tăng 50 đồng/kg, lên mức 9.350–9.500 đồng/kg. Gạo nguyên liệu CL 555 cũng tăng 50 đồng/kg, dao động trong khoảng 9.400–9.450 đồng/kg.

Các loại gạo nguyên liệu khác tương đối ổn định. Cụ thể, OM 5451 được giao dịch ở mức 9.300–9.400 đồng/kg; OM 18 từ 8.700–8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 từ 9.200–9.400 đồng/kg. Trong khi đó, OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500–7.600 đồng/kg.

Ở nhóm phụ phẩm, giá tấm tăng 100 đồng/kg, lên 10.700–10.800 đồng/kg. Ngược lại, giá cám giảm 50 đồng/kg, còn 8.250–8.350 đồng/kg.

Giá gạo bán lẻ phân hóa, OM 18 giảm 500 đồng/kg

Tại thị trường bán lẻ, đáng chú ý là giá gạo OM 18 giảm tới 500 đồng/kg, xuống còn khoảng 15.000–16.600 đồng/kg.

Các loại gạo khác duy trì nhiều mức giá tùy chủng loại. Gạo Nàng Nhen được bán ở mức 28.000 đồng/kg; Hương Lài khoảng 22.000 đồng/kg; thơm Thái hạt dài từ 20.000–22.000 đồng/kg; Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Đối với các dòng gạo phổ biến, Đài Thơm 8 và Jasmine cùng dao động 17.000–18.000 đồng/kg; gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg. Gạo thường và Sóc thường được bán trong khoảng 14.000–15.000 đồng/kg.

Quảng cáo

Ở phân khúc nếp, giá nhìn chung không có biến động đáng kể. Nếp 3 tháng khô được giao dịch ở mức 9.600–9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động 7.300–7.500 đồng/kg.

Giao dịch lúa Thu Đông tại nhiều địa phương khá ổn định

Đối với mặt hàng lúa tươi, giá giữa các giống có sự khác biệt. Lúa DS1 được ghi nhận ở mức khoảng 7.200 đồng/kg; OM 34 từ 6.000–6.200 đồng/kg; OM 5451 từ 6.200–6.300 đồng/kg. Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 6.500–6.800 đồng/kg.

Riêng lúa tươi IR 50404 tăng 100 đồng/kg, lên mức 6.000–6.300 đồng/kg.

Về tình hình giao dịch, thị trường lúa Thu Đông tại nhiều địa phương ở Đồng bằng sông Cửu Long duy trì nhịp mua bán tương đối ổn định. Nông dân có xu hướng giữ giá, trong khi thương lái thu mua thận trọng.

Tại Đồng Tháp, nguồn hàng không nhiều, thương lái mua cầm chừng và giá ít biến động. Ở An Giang, giao dịch diễn ra khá hơn đối với những diện tích lúa gần ngày thu hoạch, tuy nhiên giá đã chững lại.

Trong khi đó, tại Cần Thơ, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, nông dân tiếp tục giữ giá ở mức cao, khiến hoạt động mua bán diễn ra chậm và mặt bằng giá nhìn chung ổn định.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giữ ổn định

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam không thay đổi so với ngày trước đó. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 500–515 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm dao động 390–394 USD/tấn; gạo Jasmine đạt 535–539 USD/tấn.

Tại các quốc gia xuất khẩu chủ chốt, gạo trắng 5% tấm của Thái Lan tiếp tục được chào bán ở mức 475–479 USD/tấn. Gạo cùng loại của Pakistan ổn định trong khoảng 412–416 USD/tấn, trong khi gạo trắng 5% tấm của Ấn Độ ở mức 385–389 USD/tấn. Đối với gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ, giá dao động 378–382 USD/tấn.

Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 6/11 chưa ghi nhận biến động lớn trên diện rộng. Một số loại gạo nguyên liệu và lúa tươi tăng nhẹ, trong khi giá bán lẻ OM 18 giảm đáng chú ý. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục ổn định, cho thấy các phân khúc đang có diễn biến khác nhau và cần được theo dõi riêng biệt.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm