Giá cà phê trong nước hạ nhiệt, thị trường chờ vụ thu hoạch mới
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá thu mua cà phê tại khu vực Tây Nguyên trong tháng 8/2026 tăng 1.200-1.300 đồng/kg so với tháng trước. Nguyên nhân chủ yếu là nguồn cung niên vụ cũ gần như cạn kiệt, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn tích cực thu mua để thực hiện những hợp đồng đã ký.
Đáng chú ý, ngày 6/8/2026, giá cà phê tại Đắk Nông (cũ) tăng lên 99.000 đồng/kg, mức cao nhất trong 6 tháng. Giá tại Đắk Lắk và Gia Lai cùng đạt 98.800 đồng/kg, đưa mức bình quân toàn vùng lên 98.725 đồng/kg.
Tính chung tháng 8/2026, giá cà phê tại Tây Nguyên dao động khoảng 96.500-97.000 đồng/kg, tăng 1.300 đồng/kg so với tháng trước.
Tuy nhiên, sau khi đạt mức cao đầu tháng, thị trường bắt đầu điều chỉnh. Đến cuối tháng 8, giá cà phê trong nước giảm khoảng 3.000 đồng/kg so với mức đỉnh ngày 6/8. Sang tuần đầu tháng 9, giá tương đối ổn định.
Ngày 9/9, giá cà phê trong nước giảm nhẹ 500 đồng/kg tại toàn bộ các khu vực Tây Nguyên sau nhiều phiên đi ngang, đưa mức thu mua bình quân xuống khoảng 94.300 đồng/kg.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn chờ đợi những tín hiệu mới, đặc biệt là triển vọng nguồn cung từ vụ thu hoạch sắp tới.
Robusta chịu sức ép nguồn cung, Arabica được hỗ trợ bởi thời tiết
Trên thị trường thế giới, giá cà phê trong tháng 8/2026 diễn biến phân hóa rõ rệt giữa Robusta và Arabica.
Trong khi Robusta chịu áp lực từ lực bán và nguồn cung gia tăng, Arabica lại được hỗ trợ bởi những lo ngại về thời tiết và nguy cơ thiếu hụt nguồn cung.
Cụ thể, giá cà phê Robusta giao kỳ hạn tháng 9/2026 tại sàn London đạt 3.725 USD/tấn, giảm 104 USD/tấn so với tháng 7/2026. Ngược lại, Arabica giao kỳ hạn tháng 9/2026 tại sàn New York đạt 344,5 US cent/pound, tăng khoảng 21 US cent/pound so với tháng 7.
Nguồn cung từ Brazil đang là một trong những yếu tố gây sức ép lên giá Robusta. Tổ chức StoneX vừa nâng dự báo sản lượng cà phê Brazil niên vụ 2026/27 lên mức kỷ lục 77,2 triệu bao, tăng 2,6% so với dự báo trước đó.
Riêng tháng 8, Brazil xuất khẩu 3,44 triệu bao cà phê, tăng tới 45% so với cùng kỳ năm trước. Lượng cà phê lớn từ quốc gia sản xuất hàng đầu thế giới đang tạo thêm áp lực lên thị trường trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, thị trường Arabica lại xuất hiện những yếu tố hỗ trợ giá. Theo Cepea thuộc Đại học São Paulo, thời tiết khô ráo gần đây giúp nông dân Brazil đẩy nhanh tiến độ thu hoạch Arabica niên vụ 2026/27. Dù vậy, lượng mưa cao hơn mức trung bình trong mùa đông đã ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng hạt.
Cepea nhận định vụ mùa năm nay có nguy cơ trở thành một trong những niên vụ Arabica có chất lượng thấp nhất trong nhiều năm gần đây.
Đến cuối tháng 8, khoảng 90% diện tích Arabica tại miền nam Minas Gerais đã được thu hoạch; vùng Cerrado Mineiro đạt 85-90%, trong khi Zona da Mata hoàn tất khoảng 97% diện tích.
Đối với Robusta, hoạt động thu hoạch tại Espírito Santo và Rondônia đã kết thúc. Vì vậy, sự chú ý của thị trường hiện chuyển dần sang Việt Nam - quốc gia sản xuất Robusta lớn hàng đầu thế giới - khi vụ thu hoạch mới dự kiến bắt đầu từ tháng 11.
Tại Việt Nam, nguồn cung vụ cũ gần như đã cạn kiệt, trong khi doanh nghiệp xuất khẩu vẫn tích cực gom hàng để thực hiện các hợp đồng đã ký. Đây là yếu tố đang tạo lực đỡ nhất định cho giá cà phê trong nước.
Tháng 9-10 có thể quyết định triển vọng vụ cà phê tiếp theo
Không chỉ quan tâm đến vụ thu hoạch hiện tại, thị trường cà phê đang hướng sự chú ý tới diễn biến thời tiết tại các vùng sản xuất lớn của Brazil.
Theo giới phân tích, tháng 9 và tháng 10 - thời kỳ cà phê Brazil ra hoa - sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với niên vụ 2027/28, đặc biệt trong bối cảnh nguy cơ El Niño quay trở lại.
Lượng mưa và nhiệt độ đều là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình ra hoa, đậu quả và phát triển quả non. Bất kỳ diễn biến thời tiết bất lợi nào tại các vùng sản xuất trọng điểm cũng có thể tác động đến cân bằng cung - cầu và giá cà phê thế giới.
Trong khi đó, với Việt Nam, tâm điểm của thị trường sẽ là tiến độ thu hoạch niên vụ mới, sản lượng thực tế và chất lượng hạt cà phê sau khi bước vào vụ.
Xuất khẩu 8 tháng vượt 6 tỷ USD
Dù giá cà phê thế giới đã hạ nhiệt so với giai đoạn tăng nóng, xuất khẩu cà phê Việt Nam vẫn duy trì quy mô lớn.
Theo Vicofa, trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu gần 1,7 triệu tấn cà phê, thu về hơn 6 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng hơn 10%, trong khi kim ngạch giảm 11,2% do giá xuất khẩu bình quân giảm.
Vicofa đánh giá kết quả này vẫn khá tích cực trong bối cảnh ngành cà phê đang chịu tác động từ xu hướng điều chỉnh giá trên thị trường thế giới.
Năm 2025, xuất khẩu cà phê Việt Nam đạt kỷ lục 8,9 tỷ USD, tăng gần 60% so với năm 2024 nhờ giá xuất khẩu tăng mạnh. Vì vậy, kim ngạch hơn 6 tỷ USD sau 8 tháng năm 2026 tiếp tục cho thấy khả năng duy trì thị phần và sức cạnh tranh của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Xét theo cơ cấu sản phẩm, Robusta tiếp tục giữ vai trò chủ lực, chiếm 73,3% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu gần 1,01 triệu tấn Robusta, đạt khoảng 4 tỷ USD, tăng 11,4% về lượng nhưng giảm 15,4% về giá trị do giá bán giảm.
Trong khi đó, cà phê chế biến đạt 1,06 tỷ USD, chiếm 19,5% tổng kim ngạch xuất khẩu và tăng 4,3% so với cùng kỳ năm trước. Đây là tín hiệu đáng chú ý khi tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu tiếp tục có xu hướng tăng.
Đối với Arabica, Việt Nam xuất khẩu 58,5 nghìn tấn, trị giá 387,7 triệu USD, chiếm 7,1% tổng kim ngạch và giảm nhẹ cả về lượng và giá trị.
Cà phê Excelsa dù chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể, với 985 tấn xuất khẩu, đạt 4,3 triệu USD, tăng hơn 44% về giá trị.
EUDR mở ra cơ hội nâng giá trị cà phê Việt Nam
Vicofa dự báo xuất khẩu cà phê Việt Nam trong những tháng cuối năm 2026 tiếp tục duy trì đà tích cực. Sản lượng cả năm có thể tăng khoảng 8-10% so với năm 2025 nhờ nguồn cung từ vụ thu hoạch mới bắt đầu từ tháng 11.
Tuy nhiên, nguồn cung cà phê toàn cầu gia tăng cũng đồng nghĩa với áp lực giảm giá có thể tiếp tục xuất hiện. Trong bối cảnh đó, bài toán của ngành cà phê Việt Nam không còn đơn thuần là tăng sản lượng, mà phải chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm.
Một trong những động lực quan trọng là Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), dự kiến chính thức áp dụng từ cuối năm 2026.
Theo Vicofa, EUDR vừa là thách thức, vừa mở ra cơ hội để cà phê Việt Nam gia tăng thị phần tại EU. Hiện hơn 30% diện tích cà phê trong nước đã có các chứng chỉ sản xuất bền vững và khoảng 35-40% sản lượng có khả năng đáp ứng yêu cầu EUDR.
Đáng chú ý, những lô hàng đáp ứng tiêu chuẩn được thị trường trả giá cao hơn khoảng 50 USD/tấn so với cà phê thông thường.
Điều này cho thấy việc đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, sản xuất bền vững và chống mất rừng đang dần trở thành lợi thế cạnh tranh thay vì chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với cà phê Việt Nam.
Chế biến sâu - chìa khóa nâng giá trị xuất khẩu
Cùng với sản xuất bền vững, chế biến sâu được xem là hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị cho ngành cà phê.
Hiện cà phê chế biến chỉ chiếm khoảng 8,2-8,3% khối lượng xuất khẩu nhưng đóng góp tới 17,5% tổng kim ngạch. Khoảng cách này cho thấy dư địa rất lớn để ngành cà phê chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang gia tăng tỷ trọng các sản phẩm có giá trị cao.
Nhu cầu đối với cà phê hòa tan, rang xay và các sản phẩm phối trộn đang gia tăng tại nhiều thị trường, đặc biệt là Trung Quốc. Đây được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những động lực mới cho tăng trưởng xuất khẩu.
Trong bối cảnh nguồn cung thế giới được cải thiện và giá có thể chịu sức ép, nâng tỷ trọng chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và tổ chức lại vùng nguyên liệu sẽ là những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của cà phê Việt Nam.
Với nền tảng xuất khẩu hơn 6 tỷ USD chỉ sau 8 tháng và nguồn cung niên vụ mới dự kiến bắt đầu từ tháng 11, ngành cà phê Việt Nam đang có cơ sở để kỳ vọng một năm xuất khẩu tích cực. Vicofa đặt mục tiêu hướng tới 9 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu cà phê trong năm 2026.
Tuy nhiên, để biến mục tiêu này thành hiện thực, ngành cà phê cần tận dụng tốt lợi thế về sản lượng, đồng thời tập trung nhiều hơn vào chất lượng, sản xuất bền vững, truy xuất nguồn gốc và chế biến sâu. Đây sẽ là nền tảng để cà phê Việt Nam không chỉ bán được nhiều hơn, mà còn bán được với giá trị cao hơn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị cà phê toàn cầu.
