Thực tế cho thấy, ở những địa phương có hợp tác xã hoạt động hiệu quả, người nông dân không chỉ bán được sản phẩm với giá cao hơn mà còn từng bước tham gia sâu vào các khâu chế biến, phân phối, gia tăng giá trị sản phẩm. Tuy nhiên, để kinh tế hợp tác xã thực sự phát huy vai trò trong chuỗi giá trị nông nghiệp vẫn còn nhiều việc phải làm từ cơ chế chính sách đến năng lực quản trị và khả năng kết nối thị trường.
Từ sản xuất manh mún đến liên kết theo chuỗi
Nhiều năm qua, một trong những điểm yếu lớn nhất của nông nghiệp Việt Nam là tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, phân tán. Hàng triệu hộ nông dân sản xuất theo kinh nghiệm, thiếu liên kết và phụ thuộc nhiều vào thương lái. Điều này khiến giá trị gia tăng của nông sản thấp, khả năng cạnh tranh trên thị trường chưa cao.
Trong bối cảnh đó, mô hình hợp tác xã kiểu mới đã và đang khẳng định vai trò là cầu nối giữa người nông dân với doanh nghiệp, nhà khoa học và thị trường tiêu thụ. Thay vì hoạt động theo phương thức truyền thống, nhiều hợp tác xã hiện nay đã chuyển sang tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, áp dụng công nghệ và chủ động tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm.
Tại nhiều vùng sản xuất lúa gạo, rau quả, cây ăn trái hay thủy sản, hợp tác xã đứng ra cung ứng giống, vật tư đầu vào, hướng dẫn quy trình canh tác, kiểm soát chất lượng sản phẩm và ký kết hợp đồng bao tiêu với doanh nghiệp. Nhờ đó, sản xuất được đồng bộ hơn, giảm chi phí và hạn chế rủi ro về thị trường.
Theo các chuyên gia nông nghiệp, hợp tác xã chính là "mắt xích trung gian" giúp giải quyết bài toán liên kết giữa hộ nông dân với doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Nếu thiếu mắt xích này, việc xây dựng các vùng nguyên liệu lớn, ổn định sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Gia tăng giá trị cho nông sản
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của hợp tác xã là giúp nâng cao giá trị nông sản thông qua việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Trước đây, phần lớn nông sản được bán dưới dạng thô, giá trị gia tăng thấp. Hiện nay, nhiều hợp tác xã đã đầu tư nhà sơ chế, kho lạnh, hệ thống đóng gói và truy xuất nguồn gốc nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.
Tại nhiều địa phương, các hợp tác xã trồng cây ăn quả đã xây dựng mã số vùng trồng, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP và liên kết với doanh nghiệp để đưa sản phẩm vào hệ thống siêu thị hoặc xuất khẩu. Điều này không chỉ giúp nâng giá bán mà còn tạo dựng thương hiệu cho nông sản địa phương.
Đặc biệt, chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP) đã mở ra cơ hội lớn cho khu vực kinh tế hợp tác. Nhiều sản phẩm do hợp tác xã sản xuất đã được nâng cấp về chất lượng, mẫu mã và bao bì, từ đó tiếp cận được những phân khúc thị trường có giá trị cao hơn.
Không ít hợp tác xã còn mạnh dạn đầu tư chế biến sâu như sản xuất trà thảo dược, tinh dầu, trái cây sấy, gạo hữu cơ đóng gói cao cấp. Đây là hướng đi giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm áp lực tiêu thụ mùa vụ và gia tăng đáng kể giá trị sản phẩm.
Chuyển đổi số mở ra cơ hội mới
Sự phát triển của công nghệ số đang tạo ra nhiều cơ hội cho kinh tế hợp tác xã.
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các kênh bán hàng truyền thống, nhiều hợp tác xã đã đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử, xây dựng website giới thiệu sản phẩm và sử dụng mạng xã hội để quảng bá thương hiệu.
Một số đơn vị đã áp dụng phần mềm quản lý sản xuất, nhật ký điện tử, hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, giúp nâng cao tính minh bạch và tạo niềm tin với người tiêu dùng.
Chuyển đổi số không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn hỗ trợ hợp tác xã quản lý hiệu quả hơn hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đây được xem là xu hướng tất yếu trong quá trình hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng chuỗi giá trị bền vững.
Vẫn còn những "nút thắt" cần tháo gỡ
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, khu vực kinh tế hợp tác xã vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn.
Năng lực quản trị của nhiều hợp tác xã còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ quản lý thiếu kiến thức về kinh doanh, thị trường và công nghệ. Khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng vẫn là bài toán nan giải đối với nhiều đơn vị.
Bên cạnh đó, không ít hợp tác xã vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ, thiếu cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ sơ chế, bảo quản và chế biến nông sản. Việc xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm và mở rộng thị trường còn gặp nhiều trở ngại.
Một thực tế đáng chú ý là liên kết giữa hợp tác xã và doanh nghiệp ở một số nơi chưa thực sự bền vững. Khi giá thị trường biến động, các hợp đồng liên kết dễ bị phá vỡ, ảnh hưởng đến hiệu quả của toàn bộ chuỗi giá trị.
Động lực cho nền nông nghiệp hiện đại
Nghị quyết của Đảng và các chương trình phát triển nông nghiệp đều xác định kinh tế tập thể, hợp tác xã là thành phần kinh tế quan trọng trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp.
Để hợp tác xã thực sự trở thành trung tâm liên kết trong chuỗi giá trị nông nghiệp, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế hỗ trợ về vốn, đất đai, đào tạo nhân lực và chuyển giao khoa học công nghệ. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư liên kết với hợp tác xã theo hướng cùng chia sẻ lợi ích và rủi ro.
Trong xu thế hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, nông nghiệp Việt Nam muốn phát triển bền vững không thể dựa vào những hộ sản xuất riêng lẻ. Khi hợp tác xã trở thành "đầu tàu" tổ chức sản xuất và kết nối thị trường, người nông dân sẽ có thêm cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, nâng cao thu nhập và từng bước khẳng định vị thế của nông sản Việt trên thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Từ thực tiễn phát triển nông nghiệp hiện nay có thể thấy, hợp tác xã không chỉ là nơi liên kết nông dân mà đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy hình thành các chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững./.
