Xuất khẩu hồ tiêu tiến sát mốc 1 tỷ USD
Theo thống kê của Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu gần 145.686 tấn hồ tiêu, gồm 125.258 tấn tiêu đen và 20.428 tấn tiêu trắng. Tổng kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 940,5 triệu USD, tăng 17,4% về lượng và 10,6% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Kết quả này cho thấy xuất khẩu hồ tiêu tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, tiến sát mốc 1 tỷ USD chỉ sau nửa đầu năm.
Xét theo khu vực, châu Á tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm 45,6% tổng lượng hồ tiêu xuất khẩu và tăng 15,2% so với cùng kỳ. Trong đó, Trung Quốc nhập khẩu 15.244 tấn, tăng mạnh 64%; UAE đạt hơn 9.700 tấn, tăng 10,9%, tiếp tục giữ vai trò là một trong những trung tâm trung chuyển quan trọng của hồ tiêu Việt Nam.
Đáng chú ý, lượng hồ tiêu xuất khẩu sang Thái Lan gần tăng gấp đôi, đạt 6.094 tấn. Trái lại, xuất khẩu sang Ấn Độ giảm 27,2%, xuống còn 6.433 tấn.
Ở nhóm doanh nghiệp, Olam Việt Nam dẫn đầu về lượng xuất khẩu với 12.451 tấn, tăng nhẹ 0,5% so với cùng kỳ. Phúc Sinh đứng tiếp theo với 12.022 tấn, tăng 11%.
Một số doanh nghiệp ghi nhận mức tăng trưởng đáng chú ý như Haprosimex JSC xuất khẩu gần 10.000 tấn, tăng 50%; Pearl Group đạt gần 8.000 tấn, tăng 20,7%; Simexco Đắk Lắk xuất khẩu hơn 7.500 tấn, tăng 17,5%.
Theo đánh giá của VPSA, kết quả trên được hỗ trợ bởi nhu cầu tích cực từ các thị trường chủ lực, cùng năng lực cung ứng tương đối ổn định của các doanh nghiệp xuất khẩu lớn.
Vùng nguyên liệu bền vững mở thêm dư địa tăng trưởng
Đà tăng xuất khẩu đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với việc xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, bảo đảm truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chí phát triển bền vững.
Sau khi hợp nhất địa giới hành chính, Lâm Đồng trở thành một trong những địa phương có vùng nguyên liệu hồ tiêu lớn của cả nước, với khoảng 37.200ha, sản lượng hằng năm khoảng 95.000 tấn. Đây là lợi thế quan trọng để hình thành các vùng sản xuất tập trung, gắn nguyên liệu với chế biến và xuất khẩu.
Đáng chú ý, sản xuất hồ tiêu tại địa phương đang từng bước chuyển theo hướng an toàn, bền vững. Toàn tỉnh hiện có 1.692,8ha được chứng nhận VietGAP, 30ha đạt GlobalGAP, 988,71ha sản xuất hữu cơ và 3.462,29ha được chứng nhận theo các tiêu chuẩn quốc tế khác như 4C, UTZ.
Đây được xem là nền tảng quan trọng để hồ tiêu đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường nhập khẩu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Cùng với lợi thế vùng nguyên liệu, Lâm Đồng còn có nhiều điều kiện phát triển công nghiệp chế biến nông sản. Việc tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp; mở rộng diện tích đạt chuẩn; đầu tư công nghệ chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm như hồ tiêu trắng, hồ tiêu xay, tinh dầu hồ tiêu, sản phẩm gia vị… được kỳ vọng sẽ nâng cao giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô.
Tại Gia Lai, toàn tỉnh hiện có khoảng 8.400ha hồ tiêu, sản lượng hằng năm hơn 27.600 tấn. Diện tích tập trung chủ yếu tại các vùng trọng điểm như Chư Pưh, Kon Gang, Mang Yang, Ia Grai, Chư Sê, Bờ Ngoong…, với các giống phổ biến như Vĩnh Linh, Phú Quốc và Lộc Ninh.
Những năm gần đây, người trồng tiêu tại địa phương đã từng bước chuyển sang sản xuất theo hướng nâng cao chất lượng, chú trọng canh tác hữu cơ và phát triển bền vững.
Ngành Nông nghiệp Gia Lai đang ưu tiên xây dựng cơ cấu giống phù hợp nhu cầu thị trường, khuyến khích trồng xen canh, đổi mới liên kết sản xuất và đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật. Việc sử dụng chế phẩm sinh học, phát triển vùng hồ tiêu có chứng nhận, xây dựng chỉ dẫn địa lý, mã số vùng trồng và lựa chọn giống sạch bệnh phù hợp với từng vùng thổ nhưỡng cũng được xác định là những giải pháp quan trọng.
Áp lực từ tiêu chuẩn xanh, logistics và cạnh tranh quốc tế
Dù xuất khẩu tăng trưởng tích cực, ngành hồ tiêu Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức.
Các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững và an toàn thực phẩm. Điều này tạo sức ép lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu cũng như các vùng nguyên liệu trong nước.
Bên cạnh đó, xung đột địa chính trị và các khoản phụ phí phát sinh trong vận tải biển tiếp tục ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu. Một số lô hàng còn bị ùn ứ tại khu vực Trung Đông, đặc biệt tại cảng Jebel Ali, trong khi phương án xử lý từ các hãng tàu chưa đáp ứng kỳ vọng.
Cạnh tranh trên thị trường quốc tế cũng ngày càng gay gắt khi các quốc gia sản xuất lớn như Brazil và Campuchia tiếp tục gia tăng hiện diện.
Ở trong nước, doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận vốn khi lãi suất tăng và tín dụng bị siết chặt. Công tác xác nhận vùng trồng đối với một số cây gia vị tại nhiều địa phương chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến truy xuất nguồn gốc và khả năng đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.
Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ gia vị toàn cầu tiếp tục tăng, hồ tiêu Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa mở rộng thị trường. Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể chuyển hóa thành tăng trưởng bền vững nếu doanh nghiệp và vùng sản xuất đầu tư mạnh hơn vào nguyên liệu sạch, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Đa dạng hóa nguồn nguyên liệu để duy trì năng lực xuất khẩu
Một vấn đề đáng chú ý là tốc độ xuất khẩu hồ tiêu có xu hướng chậm lại trong những tháng gần đây khi nguồn cung trong nước ngày càng hạn chế. Trong bối cảnh đó, nguồn nguyên liệu nhập khẩu đang góp phần bổ sung cho hoạt động chế biến và xuất khẩu.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu gần 45.200 tấn hồ tiêu, chủ yếu là tiêu đen với hơn 41.342 tấn. Tổng kim ngạch nhập khẩu đạt 257,7 triệu USD, tăng 59,7% về lượng và 48% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Campuchia là thị trường cung cấp lớn nhất, chiếm 51,7% tổng lượng nhập khẩu, tăng tới 273,8% so với cùng kỳ. Các nguồn cung đáng chú ý khác gồm Brazil và Indonesia.
Theo VPSA, mức tăng mạnh của nhập khẩu phản ánh nhu cầu bổ sung nguyên liệu của doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu trong bối cảnh nguồn cung hồ tiêu trong nước tiếp tục thu hẹp.
Giá tiêu xuống thấp, nông dân thận trọng bán ra
Dù nguồn cung trong nước hạn chế và mùa thu hoạch đã kết thúc, giá hồ tiêu tại nhiều địa phương lại giảm xuống mức thấp nhất trong khoảng một năm qua.
Tại Đắk Lắk và Đắk Nông thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá tiêu giảm thêm khoảng 4.000 đồng/kg, xuống còn 133.000-135.000 đồng/kg. Tại khu vực Đông Nam Bộ, giá dao động quanh mức 130.000-134.000 đồng/kg.
Ông Hồ Nguyên, người trồng tiêu tại xã Ea Ktur, Đắk Lắk, cho biết mùa thu hoạch năm nay đã kết thúc, song giá bán giảm đáng kể so với vài tháng trước. Trong khi đó, thời tiết khắc nghiệt, mưa nhiều khiến năng suất vườn tiêu không đạt kỳ vọng, còn chi phí nhân công tiếp tục tăng.
Theo phản ánh của nhiều hộ trồng tiêu tại Đắk Lắk, riêng chi phí thuê nhân công thu hái đã tăng thêm khoảng 100.000-200.000 đồng/ngày, lên mức 350.000-500.000 đồng/người/ngày. Khi giá tiêu giảm, không ít hộ lựa chọn giữ hàng thay vì bán sớm.
Báo cáo của Harris Spice phát hành cuối tháng 6 cũng nhận định lượng mưa lớn trong năm trước đã khiến năng suất tại nhiều khu vực Tây Nguyên giảm nhẹ. Vì vậy, ngay trong giai đoạn thu hoạch cao điểm, áp lực bán ra vẫn không lớn.
Một yếu tố khác là giá cà phê duy trì ở mức cao và tương đối ổn định, khiến nhiều nông dân và thương lái ưu tiên bán cà phê, đồng thời tiếp tục nắm giữ lượng hồ tiêu hiện có. Điều này khiến nguồn cung hồ tiêu đưa ra thị trường thấp hơn kỳ vọng.
Theo ông Lê Việt Anh, Tổng Thư ký VPSA, dù tốc độ xuất khẩu có xu hướng chậm lại trong những tháng gần đây do nguồn cung trong nước hạn chế, năng lực cung ứng của doanh nghiệp cùng việc chủ động đa dạng hóa nguồn nguyên liệu vẫn là nền tảng quan trọng để ngành hồ tiêu Việt Nam duy trì tăng trưởng và củng cố vị thế trên thị trường thế giới.
Trong chặng đường tới, lợi thế về sản lượng sẽ chưa đủ. Khả năng xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc, đầu tư chế biến sâu và chủ động nguồn cung mới là những yếu tố quyết định sức cạnh tranh dài hạn. Đây cũng chính là nền tảng để hồ tiêu Việt Nam không chỉ gia tăng kim ngạch xuất khẩu, mà còn nâng cao giá trị và vị thế trong chuỗi gia vị toàn cầu.
