Vàng miếng giảm 1 triệu đồng/lượng
Sáng 15/8, thị trường vàng trong nước ghi nhận xu hướng điều chỉnh rõ rệt sau chuỗi phiên tăng trước đó. Giá vàng miếng tại các thương hiệu lớn đồng loạt giảm 1 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều, đưa giá bán ra về mức 143,3 triệu đồng/lượng.
Cụ thể, vàng miếng SJC, Bảo Tín Mạnh Hải, DOJI và PNJ cùng được niêm yết ở mức 140,3 triệu đồng/lượng mua vào và 143,3 triệu đồng/lượng bán ra, giảm 1 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều so với sáng 14/8.
Tương tự, Phú Quý cũng điều chỉnh giảm 1 triệu đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra, với giá bán vàng miếng ở mức 143,3 triệu đồng/lượng.
Diễn biến giảm đồng loạt cho thấy thị trường vàng trong nước đang chịu tác động từ những biến động mới của giá vàng thế giới, trong bối cảnh nhà đầu tư liên tục điều chỉnh kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Mỹ.
Vàng nhẫn cũng giảm mạnh
Không chỉ vàng miếng, giá vàng nhẫn hôm nay 15/8 cũng đồng loạt đi xuống tại nhiều thương hiệu. Mức giá bán vàng nhẫn cao nhất hiện là 144 triệu đồng/lượng.
Tại SJC, vàng nhẫn được giao dịch ở mức 139,8-142,8 triệu đồng/lượng, giảm 1 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều.
PNJ niêm yết vàng nhẫn ở mức 139,7-143,2 triệu đồng/lượng, giảm 900.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và 1 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra.
Vàng nhẫn Phú Quý được giao dịch ở mức 140,3-143,3 triệu đồng/lượng, giảm 1 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều.
Trong khi đó, vàng nhẫn 999.9 của Bảo Tín Mạnh Hải có giá mua vào 139 triệu đồng/lượng, giảm 1,2 triệu đồng/lượng so với sáng qua.
Đáng chú ý, vàng nhẫn DOJI giảm mạnh nhất khi giá mua vào và bán ra cùng giảm 1,5 triệu đồng/lượng, xuống còn 140-144 triệu đồng/lượng.
Như vậy, chỉ trong một phiên, mặt bằng giá vàng nhẫn trong nước đã có sự điều chỉnh đáng kể. Tuy nhiên, với giá bán vẫn ở vùng cao, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục nhạy cảm trước những biến động của giá vàng quốc tế và đồng USD.
Giá vàng thế giới tăng hơn 10 USD/ounce
Trên thị trường quốc tế, giá vàng sáng 15/8 neo quanh 4.376 USD/ounce, tăng hơn 10 USD/ounce so với cùng thời điểm phiên trước.
Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, giá vàng thế giới tương đương khoảng 138,9 triệu đồng/lượng, chưa bao gồm thuế và phí. So với giá vàng miếng trong nước, chênh lệch vẫn ở mức đáng kể.
Giá vàng thế giới tăng trong phiên giao dịch cuối buổi chiều tại Mỹ khi đồng USD suy yếu và kỳ vọng Fed tăng lãi suất giảm đã lấn át tác động từ việc lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ đi lên do những rủi ro mới trên thị trường dầu mỏ.
Thị trường hiện đứng trước sự giằng co giữa hai nhóm tín hiệu trái chiều. Một mặt, những dấu hiệu cho thấy tăng trưởng kinh tế Mỹ có thể chậm lại đang củng cố kỳ vọng Fed giảm áp lực lãi suất. Mặt khác, giá dầu tăng có nguy cơ làm gia tăng áp lực lạm phát, khiến bài toán chính sách tiền tệ trở nên khó đoán hơn.
Doanh số bán lẻ thấp hơn dự kiến cùng với CPI tháng 7 hạ nhiệt đã khiến xác suất Fed tăng lãi suất trong cuộc họp tháng 9 giảm xuống khoảng 29%, từ mức khoảng 34% trước đó.
Kỳ vọng lãi suất bớt căng thẳng đã tạo lực đỡ cho vàng thông qua sự suy yếu của đồng USD. Tuy nhiên, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm vẫn kết thúc phiên quanh 4,7%, trong bối cảnh giá dầu thô tăng và giới đầu tư hướng sự chú ý tới các báo cáo việc làm và lạm phát tháng 8, dự kiến được công bố trước cuộc họp tháng 9 của Fed.
Theo giới phân tích, thị trường vàng thế giới đang bước vào giai đoạn biến động mạnh khi nhà đầu tư liên tục điều chỉnh kỳ vọng về lạm phát và chính sách tiền tệ của Mỹ. Trong ngắn hạn, giá kim loại quý vẫn có thể chịu sức ép nếu đồng USD và lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ duy trì ở mức cao.
Về kỹ thuật, 4.448 USD/ounce được xem là vùng kháng cự quan trọng. Nếu vượt qua ngưỡng này, giá vàng có thể hướng tới các vùng mục tiêu 4.575 USD/ounce và 4.666 USD/ounce.
Ở chiều ngược lại, nếu giá giảm xuống dưới 4.332 USD/ounce, áp lực bán có thể gia tăng, kéo giá về các vùng hỗ trợ quanh 4.262 USD/ounce, thậm chí 4.205 USD/ounce.
Giá bạc hôm nay 15/8 tiếp tục giảm
Cùng diễn biến thận trọng của thị trường kim loại quý, giá bạc hôm nay 15/8 tiếp tục giảm khi nhà đầu tư chờ đợi những tín hiệu rõ nét hơn về triển vọng lãi suất tại Mỹ.
Tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý, giá bạc tại Hà Nội được niêm yết ở mức 2,296 triệu đồng/lượng mua vào và 2,367 triệu đồng/lượng bán ra.
Tại các địa điểm giao dịch khác ở Hà Nội, giá bạc ở mức 1,958 triệu đồng/lượng mua vào và 2,026 triệu đồng/lượng bán ra.
Tại TP.HCM, giá bạc được giao dịch quanh mức 1,962 triệu đồng/lượng mua vào và 2,029 triệu đồng/lượng bán ra.
Trên thị trường thế giới, giá bạc ở mức 64,1 USD/ounce, giảm 1,47 USD/ounce so với phiên trước. Theo mức quy đổi được cung cấp, giá bạc thế giới tương ứng khoảng 1,710-1,715 triệu đồng/ounce.
Giá bạc hiện tiếp tục giằng co quanh ngưỡng 65 USD/ounce khi thị trường chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo ra một xu hướng rõ ràng.
Xu hướng hạ nhiệt của lợi suất và kỳ vọng lãi suất tại Mỹ đang phần nào hỗ trợ giá bạc. Tuy nhiên, những diễn biến khó lường tại Trung Đông tiếp tục tạo thêm rủi ro cho thị trường. Bất ổn địa chính trị có thể tác động đến giá dầu, từ đó gây sức ép lên lạm phát và ảnh hưởng tới định hướng chính sách tiền tệ của Mỹ.
Theo chuyên gia phân tích kim loại quý Christopher Lewis, 65,50 USD/ounce là ngưỡng quan trọng đối với giá bạc. Nếu giá vượt qua vùng này một cách thuyết phục, đà tăng có thể được củng cố và mở ra khả năng hướng tới mục tiêu 70 USD/ounce.
Giá thép hôm nay 15/8: Biến động nhẹ
Trong khi thị trường vàng và bạc điều chỉnh, giá thép hôm nay 15/8 và quặng sắt kỳ hạn lại biến động trong biên độ hẹp. Áp lực thua lỗ tại các nhà máy thép Trung Quốc có dấu hiệu giảm bớt, trong khi chi phí vận tải biển duy trì ở mức cao tiếp tục hỗ trợ thị trường.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 14/8, giá thép thanh kỳ hạn tháng 9/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) tăng 15 nhân dân tệ, tương đương 0,48%, lên 3.120 nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 9 giảm 1 nhân dân tệ, tương đương 0,13%, xuống 747 nhân dân tệ/tấn.
Tại Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 9 tăng 0,30 USD, tương đương 0,31%, lên 95,90 USD/tấn.
Thị trường quặng sắt kỳ hạn vẫn trong trạng thái giằng co. Sự phục hồi nhẹ của biên lợi nhuận sản xuất tại một số nhà máy thép Trung Quốc đã giúp giảm áp lực bán nguyên liệu. Trong khi đó, giá cước vận tải biển ở mức cao tiếp tục làm tăng chi phí cập cảng, qua đó tạo lực hỗ trợ cho giá quặng sắt.
Tuy nhiên, triển vọng nhu cầu vẫn là yếu tố khiến thị trường chưa thể bứt phá. Nhu cầu thép tại Trung Quốc chưa cho thấy tín hiệu phục hồi rõ nét.
Theo dữ liệu hải quan, Trung Quốc nhập khẩu 108,086 triệu tấn quặng sắt trong tháng 7, giảm 4,09% so với tháng 6 nhưng vẫn tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước.
Các chỉ số về lạm phát tiêu dùng và giá sản xuất của Trung Quốc tăng chậm lại trong tháng 7 cũng cho thấy nhu cầu trong nước chưa thực sự bứt phá.
Đáng chú ý, sản lượng khai thác quặng sắt nội địa của Trung Quốc trong 6 tháng đầu năm 2026 giảm 7% so với cùng kỳ do hàm lượng quặng thấp và chi phí khai thác tăng cao. Điều này khiến nền kinh tế lớn thứ hai thế giới tiếp tục phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung quặng sắt nhập khẩu.
Mặc dù tổng sản lượng thép của Trung Quốc trong nửa đầu năm giảm 3%, lượng quặng sắt nhập khẩu ròng vẫn tăng 6% so với cùng kỳ. Australia và Brazil tiếp tục là hai nguồn cung chủ lực, chiếm khoảng 83% tổng lượng nhập khẩu.
Nguồn cung từ các tuyến đường xa như Guinea, Liberia và Peru gia tăng cũng khiến hải trình vận tải kéo dài. Riêng dự án Simandou tại Guinea dự kiến xuất khẩu khoảng 20 triệu tấn quặng sắt trong năm 2026, qua đó góp phần làm tăng nhu cầu đối với đội tàu chở hàng rời Capesize.
Giá thép xây dựng trong nước
Trên thị trường trong nước, các doanh nghiệp tiếp tục duy trì chính sách bình ổn giá thép xây dựng.
Hòa Phát báo giá thép CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg.
Thép Việt Ý Miền Bắc niêm yết CB240 ở mức 14.750 đồng/kg, CB300 ở mức 13.940 đồng/kg.
Pomina và VJS Miền Bắc cùng báo giá thép CB240 ở mức 14.850 đồng/kg. Trong khi đó, thép Kyoei và VAS Miền Trung cùng chào giá 15.050 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường hàng hóa ngày 15/8 tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ nét. Vàng và bạc chịu tác động trực tiếp từ kỳ vọng lãi suất, sức mạnh đồng USD và diễn biến địa chính trị, trong khi thép và quặng sắt phụ thuộc nhiều hơn vào triển vọng nhu cầu của Trung Quốc, biên lợi nhuận sản xuất và chi phí vận tải. Những yếu tố này sẽ tiếp tục là biến số quan trọng định hướng giá trong những phiên tới.
