Từ sản phẩm phụ trợ thành mắt xích của chuỗi xuất khẩu
Trong hoạt động xuất khẩu nông sản, pallet gỗ đóng vai trò quan trọng trong bốc xếp, lưu kho, vận chuyển container và bảo vệ hàng hóa trong quá trình logistics. Các mặt hàng như gạo, cà phê, hạt điều, trái cây đóng thùng, tinh bột sắn hay thủy sản đông lạnh đều sử dụng pallet với số lượng lớn.
Trước đây, nhiều cơ sở sản xuất pallet tại các địa phương chủ yếu hoạt động theo mô hình xưởng mộc cơ khí nhỏ, sử dụng gỗ keo, cao su hoặc các loại gỗ phổ biến trong nước, đóng theo kích thước mà khách hàng yêu cầu.
Tuy nhiên, khi hàng hóa được đưa vào chuỗi xuất khẩu, pallet gỗ không còn là vật tư phụ mà trở thành đối tượng chịu kiểm soát của cơ quan kiểm dịch thực vật quốc tế.
Điểm thay đổi lớn nhất nằm ở Tiêu chuẩn quốc tế về biện pháp kiểm dịch thực vật số 15 (ISPM 15) do Công ước Bảo vệ thực vật quốc tế (IPPC) ban hành. Tiêu chuẩn này yêu cầu vật liệu bao gói bằng gỗ sử dụng trong thương mại quốc tế phải được xử lý để loại bỏ sinh vật gây hại trước khi xuất khẩu.
Xử lý nhiệt không còn là lựa chọn tùy ý
Theo quy định của ISPM 15, pallet gỗ xuất khẩu phải được xử lý bằng nhiệt (Heat Treatment – HT) hoặc các biện pháp được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận, sau đó được đóng dấu IPPC để chứng minh đã đáp ứng yêu cầu kiểm dịch.
Đối với xử lý nhiệt, tiêu chuẩn yêu cầu nhiệt độ lõi gỗ đạt tối thiểu 56°C trong ít nhất 30 phút nhằm tiêu diệt côn trùng và sinh vật gây hại có thể tồn tại trong gỗ.
Điều này khiến nghề làm pallet gỗ thay đổi đáng kể. Nếu trước đây một xưởng chỉ cần máy cưa, máy bào và khu vực lắp ráp, thì nay muốn tham gia thị trường xuất khẩu, nhiều cơ sở phải đầu tư thêm: Buồng xử lý nhiệt hoặc hệ thống sấy đạt chuẩn; Thiết bị đo và ghi nhận nhiệt độ xử lý; Quy trình quản lý nguyên liệu đầu vào; Hồ sơ truy xuất và kiểm soát lô sản xuất.
Các thị trường như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia đều yêu cầu vật liệu bao gói bằng gỗ đi kèm hàng hóa phải tuân thủ ISPM 15. Nếu không đáp ứng, lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu, yêu cầu xử lý bổ sung hoặc tái xuất, kéo theo chi phí logistics và rủi ro thương mại rất lớn.
Điều đó đồng nghĩa với việc chi phí của một chiếc pallet không còn chỉ nằm ở gỗ và nhân công, mà còn bao gồm chi phí xử lý nhiệt, kiểm soát chất lượng và chứng nhận kiểm dịch.
Ví dụ thực tế từ doanh nghiệp sản xuất pallet gỗ
Tại Bình Dương, Công ty TNHH Pallet Gỗ Diệp Hải Đăng hiện sản xuất pallet gỗ, thùng gỗ và các sản phẩm bao bì gỗ phục vụ vận chuyển hàng hóa, đồng thời công bố có dịch vụ khử trùng pallet theo phương pháp MB (Methyl Bromide) và cấp chứng thư cho hàng xuất khẩu.
Bên cạnh đó, Doanh nghiệp Tư nhân Pallet Gỗ Lê Hưng tại Thủ Dầu Một, Bình Dương cũng công bố hoạt động sản xuất và cung cấp pallet gỗ, thùng gỗ và thanh gỗ phục vụ nhu cầu xuất khẩu của doanh nghiệp công nghiệp và logistics.
Những ví dụ này cho thấy nhiều cơ sở sản xuất pallet ở khu vực công nghiệp – nông nghiệp trọng điểm phía Nam đang chuyển từ mô hình đóng pallet thủ công đơn giản sang mô hình gia công bao bì gỗ có xử lý kiểm dịch và đáp ứng yêu cầu của chuỗi xuất khẩu hàng hóa.
Điều đáng chú ý là năng lực cạnh tranh hiện nay không chỉ nằm ở giá bán pallet, mà còn ở khả năng kiểm soát độ ẩm gỗ, lưu trữ hồ sơ xử lý kiểm dịch và đáp ứng yêu cầu truy xuất của khách hàng xuất khẩu.
Cơ hội và áp lực đối với xưởng pallet nông thôn
Đối với nhiều cơ sở sản xuất pallet ở nông thôn, tiêu chuẩn ISPM 15 vừa là rào cản, vừa là cơ hội nâng cấp ngành nghề.
Những xưởng chỉ phục vụ thị trường nội địa có thể chưa chịu áp lực lớn về chứng nhận. Nhưng khi khách hàng là doanh nghiệp xuất khẩu trái cây, gạo, cà phê hoặc thực phẩm chế biến, yêu cầu về pallet xử lý nhiệt và đóng dấu IPPC gần như trở thành điều kiện bắt buộc.
Điều này tạo ra hai xu hướng rõ rệt:
-
Các cơ sở nhỏ khó đầu tư hệ thống xử lý nhiệt có nguy cơ bị thu hẹp thị trường.
-
Những đơn vị chấp nhận đầu tư công nghệ và quản lý chất lượng có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi logistics xuất khẩu.
Đáng chú ý, giá trị gia tăng của pallet đạt chuẩn thường cao hơn đáng kể so với pallet đóng thủ công thông thường, bởi khách hàng không chỉ mua sản phẩm gỗ mà còn mua dịch vụ tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.
Không chỉ là chuyện kỹ thuật, mà là chuyển đổi tư duy sản xuất
Điều đáng chú ý nhất là sự thay đổi của nghề pallet không nằm hoàn toàn ở công nghệ xử lý nhiệt, mà ở tư duy sản xuất công nghiệp.
Một chiếc pallet đạt chuẩn xuất khẩu hiện phải được quản lý như một sản phẩm có hồ sơ kỹ thuật: nguồn gốc gỗ, độ ẩm nguyên liệu, thời gian và nhiệt độ xử lý, mã lô sản xuất, dấu chứng nhận IPPC.
Điều này khiến nhiều xưởng mộc truyền thống phải chuyển từ cách làm “đóng theo kinh nghiệm” sang “sản xuất theo quy trình và tiêu chuẩn”.
Đối với công nghiệp nông thôn, đây là một tín hiệu đáng chú ý. Khi nông sản Việt Nam ngày càng đi sâu vào các thị trường yêu cầu cao, ngay cả những ngành nghề tưởng như phụ trợ như làm pallet gỗ cũng đang trở thành một phần của hệ sinh thái xuất khẩu chuyên nghiệp.
Trong tương lai, cạnh tranh của ngành pallet có thể không còn nằm ở việc ai đóng rẻ hơn, mà ở việc ai chứng minh được pallet của mình an toàn, truy xuất được và đáp ứng đúng tiêu chuẩn kiểm dịch quốc tế.
Đó chính là lý do nghề làm pallet gỗ cho nông sản xuất khẩu đang bước vào một giai đoạn mới: từ nghề mộc phụ trợ sang ngành sản xuất bao bì logistics có tiêu chuẩn toàn cầu.
