Giá cà phê duy trì ở vùng cao
Thị trường cà phê trong nước hôm nay (10-8) tiếp tục ghi nhận mặt bằng giá cao tại các tỉnh Tây Nguyên. Giá cà phê nhân xô phổ biến từ 96.300 - 97.000 đồng/kg, tăng nhẹ 100 đồng/kg tại một số địa phương so với cuối tuần trước.
Cụ thể, tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng ở mức 96.800 đồng/kg, tăng 100 đồng/kg. Tại Lâm Đồng, giá cà phê tăng 100 đồng/kg, lên 96.300 đồng/kg.
Trong khi đó, tại Đắk Nông (Lâm Đồng), giá cà phê đạt 97.000 đồng/kg, tiếp tục là mức cao nhất tại khu vực Tây Nguyên.
Sau những phiên biến động khá mạnh trong những ngày đầu tháng 8, giá cà phê trong nước đang có dấu hiệu ổn định trở lại. Mặt bằng giá hiện vẫn ở mức cao và chỉ còn cách mốc 100.000 đồng/kg khoảng 3.000 đồng/kg ở mức giá cao nhất.
Diễn biến này đang tiếp tục thu hút sự quan tâm của người trồng cà phê, doanh nghiệp thu mua và các đơn vị xuất khẩu, trong bối cảnh thị trường cà phê vẫn duy trì mức giá tương đối thuận lợi cho người sản xuất.
Hồ tiêu giảm 2.000 đồng/kg, mốc 140.000 đồng/kg tạm thời vắng bóng
Trái ngược với diễn biến của cà phê, thị trường hồ tiêu trong nước hôm nay đồng loạt điều chỉnh giảm 2.000 đồng/kg. Sau phiên giảm, giá hồ tiêu hiện dao động trong khoảng 136.000 - 139.000 đồng/kg.
Tại Đắk Nông (Lâm Đồng), giá hồ tiêu giảm 2.000 đồng/kg, xuống còn 139.000 đồng/kg. Tại Đắk Lắk, giá tiêu cũng giảm 2.000 đồng/kg, còn 138.000 đồng/kg.
Trong khi đó, tại Gia Lai, Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu (TP Hồ Chí Minh), giá hồ tiêu cùng giảm xuống 136.000 đồng/kg, mức thấp nhất trên thị trường hiện nay.
Như vậy, sau đợt điều chỉnh mới nhất, mốc 140.000 đồng/kg tạm thời không còn xuất hiện trên thị trường hồ tiêu nội địa. Khoảng cách giữa giá cao nhất và thấp nhất hiện được thu hẹp còn 3.000 đồng/kg.
Đáng chú ý, giá hồ tiêu trong nước giảm trong khi thị trường xuất khẩu lại có diễn biến tương đối tích cực. Giá hồ tiêu xuất khẩu của Việt Nam và một số nước sản xuất lớn vẫn duy trì ổn định hoặc tăng.
Cụ thể, hồ tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l được duy trì ở mức 5.970 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 6.050 USD/tấn. Đáng chú ý, giá hồ tiêu trắng xuất khẩu của Việt Nam tăng 50 USD/tấn, lên 8.400 USD/tấn.
Diễn biến trái chiều giữa thị trường nội địa và xuất khẩu cho thấy giá hồ tiêu trong nước vẫn chịu tác động đáng kể từ cung - cầu từng thời điểm, hoạt động thu mua và diễn biến của thị trường quốc tế.
Giá lúa gạo tiếp tục ổn định
Trong khi cà phê tăng nhẹ và hồ tiêu điều chỉnh giảm, thị trường lúa gạo hôm nay nhìn chung không có biến động đáng kể.
Tại khu vực sản xuất, giá lúa tươi IR 50404 dao động 6.300 - 6.400 đồng/kg; lúa OM 5451 ở mức 6.700 - 6.800 đồng/kg.
Các loại lúa chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 6.900 - 7.000 đồng/kg. Giá lúa OM 34 ở mức 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Đối với gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá IR 504 dao động 9.700 - 9.800 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.750 - 9.850 đồng/kg; OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu OM 18 hiện ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg, Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. Trong khi đó, OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá các loại gạo tiếp tục đứng giá. Gạo Nàng Nhen có giá niêm yết cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Các loại gạo phổ biến khác gồm Jasmine ở mức 16.500 - 17.500 đồng/kg; Đài thơm 15.000 - 16.000 đồng/kg; gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg và gạo thường 13.500 - 14.500 đồng/kg.
Xuất khẩu gạo: Lượng tăng nhẹ, giá trị giảm
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục giữ ổn định so với cuối tuần trước.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo thơm 100% tấm dao động 367 - 371 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm ở mức 500 - 510 USD/tấn; gạo Jasmine được chào bán ở mức 541 - 545 USD/tấn.
Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm dao động 450 - 454 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 377 - 381 USD/tấn. Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm dao động 361 - 365 USD/tấn và gạo 100% tấm ở mức 292 - 296 USD/tấn.
Theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Công Thương, trong tháng 7-2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 505.000 tấn gạo, đạt kim ngạch 252,8 triệu USD.
Tính chung 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt khoảng 5,5 triệu tấn, thu về 2,64 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng gạo xuất khẩu tăng 0,5%, nhưng giá trị giảm 6,7%.
Những con số này cho thấy dù lượng xuất khẩu vẫn duy trì xu hướng tăng nhẹ, giá trị thu về đang chịu sức ép. Đây là yếu tố đòi hỏi ngành lúa gạo tiếp tục chú trọng nâng cao chất lượng, phát triển các dòng gạo có giá trị gia tăng cao và khai thác tốt hơn các phân khúc thị trường có khả năng chi trả tốt.
Nhìn chung, thị trường nông sản hôm nay tiếp tục phân hóa rõ nét: cà phê duy trì mức giá cao và tăng nhẹ tại một số địa phương; hồ tiêu điều chỉnh giảm nhưng giá xuất khẩu vẫn khá tích cực; trong khi lúa gạo giữ trạng thái ổn định. Những diễn biến này cho thấy thị trường nông sản vẫn đang vận động linh hoạt, với cơ hội đan xen cùng không ít áp lực đối với người sản xuất và doanh nghiệp.
