Công nghệ chiến lược – động lực mới cho nông nghiệp Việt Nam
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những đột phá quan trọng hàng đầu để thúc đẩy phát triển đất nước. Tiếp đó, Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục công nghệ chiến lược và Danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược, tạo hành lang để các ngành lựa chọn những lĩnh vực ưu tiên đầu tư và phát triển.
Đối với ngành nông nghiệp, đây là cơ hội để từng bước làm chủ các công nghệ nền tảng, giảm phụ thuộc vào bên ngoài, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường cũng như biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, để chính sách đi vào cuộc sống, việc xây dựng nhiệm vụ khoa học và công nghệ cần thay đổi tư duy tiếp cận. Thay vì bắt đầu từ cây trồng, vật nuôi hay sản phẩm cụ thể, nhiệm vụ phải xuất phát từ công nghệ lõi cần làm chủ, từ khoảng trống năng lực và những bài toán lớn của ngành. Cây trồng, vật nuôi hay ngành hàng chỉ nên đóng vai trò là nơi ứng dụng và kiểm chứng hiệu quả của công nghệ.
Theo quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ, các đề xuất nhiệm vụ phải thể hiện rõ tính cấp thiết, tính mới, tác động thực tiễn, khả năng phát triển công nghệ cũng như phương án chuyển giao và ứng dụng sau nghiên cứu.
Điều này đặt ra yêu cầu ngành nông nghiệp phải xác định rõ vị trí của mình trong bức tranh công nghệ chiến lược quốc gia để xây dựng các nhiệm vụ vừa đáp ứng tiêu chí chung, vừa phù hợp với đặc thù sản xuất nông nghiệp.
"Chiến lược" không đồng nghĩa với công nghệ hiện đại
Theo kinh nghiệm quốc tế, công nghệ chiến lược không đơn thuần là công nghệ mới hay hiện đại nhất.
Tại Hoa Kỳ, công nghệ chiến lược được xác định dựa trên khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm an ninh quốc gia. Liên minh châu Âu tập trung vào khả năng chống chịu chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc bên ngoài, trong khi Vương quốc Anh tiếp cận theo hướng đồng bộ giữa nghiên cứu, nhân lực, đầu tư, tiêu chuẩn kỹ thuật và thương mại hóa.
Điểm chung của các quốc gia là giá trị chiến lược nằm ở khả năng tạo ra năng lực phát triển lâu dài chứ không nằm ở tên gọi của công nghệ.
Một công nghệ rất tiên tiến nhưng chỉ được sử dụng trong phạm vi một đề tài, không tạo ra năng lực mới hoặc không thể tiếp tục phát triển sau khi nhiệm vụ kết thúc thì giá trị chiến lược vẫn còn hạn chế.
Ngược lại, những công nghệ chưa phải hiện đại nhất nhưng Việt Nam còn phụ thuộc, có nhu cầu lớn và hoàn toàn có khả năng làm chủ lại có ý nghĩa chiến lược rất cao.
Vì vậy, việc đưa trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ gen, dữ liệu lớn (Big Data), cảm biến hay tự động hóa vào đề tài nghiên cứu chưa đủ để tạo nên một nhiệm vụ công nghệ chiến lược. Điều quan trọng hơn là phải chứng minh được phần công nghệ nào sẽ được làm chủ, năng lực nào được hình thành và khả năng nhân rộng sau nghiên cứu.
Xác định khoảng trống công nghệ thay vì bắt đầu từ đối tượng nghiên cứu
Trong nghiên cứu nông nghiệp, việc xây dựng nhiệm vụ theo cây trồng, vật nuôi hay ngành hàng vốn là cách làm phù hợp đối với các chương trình chuyên ngành.
Tuy nhiên, với nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược, điểm xuất phát cần là những khoảng trống công nghệ đang cản trở sự phát triển của ngành.
Đó có thể là sự thiếu hụt về dữ liệu, thiết bị, phần mềm, quy trình, công nghệ kiểm định, năng lực sản xuất quy mô lớn hoặc những khâu kỹ thuật vẫn phụ thuộc nước ngoài.
Khi xác định đúng khoảng trống này, nhiệm vụ nghiên cứu sẽ tập trung phát triển công nghệ thực sự cần thiết thay vì lựa chọn đối tượng trước rồi mới tìm công nghệ để áp dụng.
Trong bối cảnh hiện nay, công nghệ chiến lược của nông nghiệp thường là sự tích hợp giữa công nghệ sinh học, dữ liệu lớn và công nghệ số. Vì vậy, sản phẩm đầu ra cần hướng đến một gói công nghệ đồng bộ thay vì chỉ là một quy trình hay thiết bị riêng lẻ.
Làm rõ ba lớp sản phẩm của nhiệm vụ khoa học
Theo các chuyên gia, mỗi nhiệm vụ công nghệ chiến lược cần xác định rõ ba nhóm kết quả liên kết chặt chẽ với nhau.
Thứ nhất là công nghệ lõi, bao gồm các quy trình, hệ thống kỹ thuật, công nghệ chỉnh sửa gen, công nghệ tạo giống sạch bệnh, cảm biến, nền tảng dữ liệu hoặc công nghệ lên men.
Thứ hai là sản phẩm công nghệ, thể hiện việc công nghệ đã được hoàn thiện và có thể vận hành hoặc chuyển giao như phần mềm, bộ dữ liệu chuẩn hóa, thiết bị, hệ thống thử nghiệm (pilot), quy trình hay tiêu chuẩn kỹ thuật.
Thứ ba là sản phẩm ứng dụng, được hình thành khi công nghệ được áp dụng vào thực tiễn như giống mới, vaccine, cây giống sạch bệnh, mô hình sản xuất hay sản phẩm chế biến.
Ba nhóm kết quả này có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Giá trị chiến lược của nhiệm vụ sẽ được thể hiện rõ khi phía sau mỗi sản phẩm ứng dụng là một công nghệ lõi đã được làm chủ và có khả năng tiếp tục phát triển.
Thiết kế nhiệm vụ phù hợp với đặc thù của nông nghiệp
Không giống nhiều lĩnh vực khác, nghiên cứu nông nghiệp chịu tác động trực tiếp của điều kiện tự nhiên và chu kỳ sinh trưởng của sinh vật.
Một giống cây trồng mới cần được khảo nghiệm qua nhiều vụ và nhiều vùng sinh thái. Cây lâu năm, cây lâm nghiệp hay vật nuôi thường cần thời gian đánh giá dài hơn để xác định tính ổn định.
Ngoài ra, nhiều công nghệ còn liên quan đến an toàn sinh học, môi trường, an toàn thực phẩm và các quy định quản lý chuyên ngành.
Vì vậy, nhiệm vụ nghiên cứu cần được thiết kế theo chuỗi phát triển từ hình thành dữ liệu, xây dựng quy trình, tạo sản phẩm, thử nghiệm trên thực tế, xây dựng mô hình pilot, hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật đến chuyển giao và mở rộng sản xuất.
Không nhất thiết một nhiệm vụ phải hoàn thành toàn bộ chuỗi này, nhưng cần xác định rõ mình đang giải quyết khâu nào và bước tiếp theo sẽ được triển khai ra sao.
Từ danh mục công nghệ quốc gia đến bài toán cụ thể của ngành
Danh mục công nghệ chiến lược quốc gia chỉ là định hướng chung.
Để triển khai hiệu quả trong nông nghiệp, cần chuyển từ tên gọi của công nghệ sang các bài toán cụ thể của ngành và xác định rõ năng lực công nghệ cần hình thành.
Ví dụ, trong lĩnh vực công nghệ sinh học, ngành cần xác định ưu tiên từng giai đoạn như chọn giống chính xác, chỉnh sửa gen, công nghệ vaccine, giống sạch bệnh, vi sinh hay công nghệ lên men.
Quá trình xây dựng nhiệm vụ có thể triển khai theo bốn bước:
- Xác định bài toán lớn và khoảng trống công nghệ.
- Lựa chọn công nghệ lõi có khả năng giải quyết vấn đề.
- Xác định sản phẩm công nghệ, đối tượng kiểm chứng và đơn vị tiếp nhận.
- Thiết kế lộ trình từ nghiên cứu đến sản xuất, hoàn thiện pháp lý và thương mại hóa.
Đồng thời, ngành nông nghiệp cần xây dựng bản đồ tổng thể về năng lực công nghệ trong nước để xác định những công nghệ đã làm chủ, công nghệ còn phụ thuộc, hạ tầng dữ liệu, năng lực nghiên cứu của các viện, trường và khả năng tiếp nhận của doanh nghiệp.
Công nghệ lõi là nền tảng cho phát triển bền vững
Phát triển công nghệ chiến lược không chỉ nhằm tạo ra những sản phẩm mới mà quan trọng hơn là giúp ngành nông nghiệp chuyển từ vị thế tiếp nhận công nghệ sang từng bước làm chủ các nền tảng công nghệ có ý nghĩa lâu dài.
Muốn vậy, mọi nhiệm vụ nghiên cứu cần bắt đầu từ công nghệ, từ khoảng trống năng lực và các bài toán lớn của ngành, sau đó mới lựa chọn cây trồng, vật nuôi hay ngành hàng phù hợp để ứng dụng và kiểm chứng.
Khi công nghệ lõi được làm chủ, các sản phẩm ứng dụng sẽ trở thành minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của công nghệ, đồng thời tạo nền tảng để mở rộng sang nhiều đối tượng và chuỗi giá trị khác.
Đây cũng chính là hướng đi giúp ngành nông nghiệp xây dựng các nhiệm vụ khoa học và công nghệ vừa đáp ứng tiêu chí quốc gia, vừa phù hợp với thực tiễn sản xuất, góp phần đưa chính sách công nghệ chiến lược nhanh chóng đi vào cuộc sống và tạo động lực cho phát triển bền vững.
