Người Việt xưa đón ngày Thất Tịch như thế nào?

Không ồn ào với hoa, quà hay những lời chúc như cách nhiều người trẻ đón Thất Tịch hôm nay, ngày 7/7 âm lịch trong ký ức văn hóa của người Việt gắn nhiều hơn với chuyện ông Ngâu, bà Ngâu, những cơn mưa tháng Bảy và ước vọng về tình duyên bền chặt. Qua thời gian, nhiều cách thực hành đã thay đổi, nhưng câu chuyện về cuộc đoàn tụ mỗi năm một lần vẫn được nhắc lại như một nét văn hóa dân gian giàu sức sống.

Từ Ngưu Lang – Chức Nữ đến ông Ngâu, bà Ngâu

Ngày mùng 7 tháng 7 âm lịch hằng năm được biết đến là ngày Thất Tịch, gắn với câu chuyện Ngưu Lang – Chức Nữ. Truyền thuyết này có nguồn gốc từ Trung Quốc và khi lan truyền sang các quốc gia châu Á đã xuất hiện nhiều dị bản khác nhau. Ở Việt Nam, câu chuyện được dân gian tiếp nhận và lưu truyền với tên gọi gần gũi hơn: chuyện ông Ngâu, bà Ngâu.

Dù các dị bản không hoàn toàn giống nhau, phần kết của câu chuyện thường gặp nhau ở một chi tiết: đôi vợ chồng phải sống cách biệt bởi sông Ngân, mỗi năm chỉ được đoàn tụ một lần vào ngày 7/7 âm lịch. Đàn chim kết thành cầu Ô Thước để hai người gặp nhau. Những giọt nước mắt trong ngày hội ngộ và chia xa rơi xuống trần gian, theo cách lý giải của dân gian, trở thành những cơn mưa ngâu.

Người Việt xưa vốn sống gần với thiên nhiên, mùa vụ. Mưa nắng, trăng sao, sự thay đổi của tiết trời không chỉ liên quan đến công việc đồng áng mà còn đi vào ca dao, tục ngữ và những câu chuyện truyền miệng.

Bởi vậy, Thất Tịch khi đi vào đời sống Việt không đơn thuần là câu chuyện của hai nhân vật ở một thế giới xa xôi. Nó được gắn với một hiện tượng rất quen thuộc của tháng Bảy: mưa ngâu.

Dân gian từng truyền câu:

“Đồn rằng tháng Bảy mưa ngâu,
Con trời lấy chú chăn trâu cũng phiền.”

Một câu ca ngắn nhưng chứa cả cách người xưa đưa chuyện của trời vào chuyện của người, dùng một câu chuyện tình để lý giải hiện tượng thiên nhiên và gửi vào đó những suy ngẫm về duyên phận.

Truyền thuyết Ngưu Lang – Chức Nữ được lưu truyền tại nhiều quốc gia châu Á với những dị bản khác nhau. Ở Việt Nam, hai nhân vật còn được dân gian gọi bằng cái tên thân thuộc là ông Ngâu, bà Ngâu. Ảnh minh họa.

Thất Tịch của người Việt xưa không phải một “Valentine”

Ngày nay, Thất Tịch thường được gọi bằng một cái tên khá hiện đại: “Valentine phương Đông”. Cách gọi này giúp người trẻ dễ hình dung nhưng nếu dùng nó để nhìn ngược về đời sống người Việt xưa thì chưa hẳn đầy đủ.

Trong xã hội truyền thống, Thất Tịch ở Việt Nam không phải một ngày lễ tình nhân theo nghĩa hiện đại, càng không phải một lễ hội lớn được tổ chức đồng loạt trên cả nước. Những dấu ấn của ngày này hiện diện nhiều hơn trong tín ngưỡng, câu chuyện dân gian, việc cầu mong nhân duyên và những quan niệm gắn với thời tiết tháng Bảy.

Nhà nghiên cứu Toan Ánh trong Nếp cũ: Tín ngưỡng Việt Nam cũng ghi lại câu chuyện Ngưu Lang – Chức Nữ khi đề cập đến những tín ngưỡng, phong tục trong đời sống người Việt.

Điều đó phần nào cho thấy câu chuyện đã hiện diện trong đời sống văn hóa từ khá lâu, chứ không phải chỉ xuất hiện khi mạng xã hội khiến Thất Tịch trở thành một chủ đề được chú ý trong những năm gần đây.

Gửi ước vọng tình duyên vào ngày 7/7 âm lịch

Một nét thường được nhắc đến trong ngày Thất Tịch ở Việt Nam là việc những người trẻ, các đôi lứa tìm đến chùa để cầu bình an, cầu duyên và mong tình cảm được bền lâu. Một số tư liệu phổ biến về Thất Tịch tại Việt Nam cũng ghi nhận tập quán đi chùa, cầu mong những điều tốt đẹp trong chuyện tình duyên.

Ở đây cần nhìn nhận thận trọng: những thực hành liên quan đến Thất Tịch không hoàn toàn giống nhau giữa các thời kỳ và địa phương. Vì thế, khó có thể nói người Việt xưa ở đâu cũng “ăn Thất Tịch” theo một khuôn mẫu cố định.

Điều rõ nét hơn nằm ở ý nghĩa tinh thần.

Câu chuyện một đôi vợ chồng phải xa cách cả năm, chỉ có một ngày được gặp lại dễ dàng trở thành biểu tượng cho sự chờ đợi và thủy chung. Trong xã hội xưa, khi hôn nhân và gia đình giữ vị trí đặc biệt quan trọng, những ước mong về một mối duyên tốt đẹp, vợ chồng hòa thuận, gia đình bền vững cũng là mong muốn rất tự nhiên.

Nếu đêm Thất Tịch trời quang, dân gian còn lưu truyền chuyện ngắm sao Ngưu Lang, Chức Nữ. Một số ghi chép phổ biến cho rằng các đôi lứa cùng ngắm hai ngôi sao và gửi gắm mong ước về tình cảm bền lâu.

Dẫu những niềm tin ấy không thể nhìn bằng tiêu chuẩn khoa học, chúng cho thấy một đặc điểm thú vị của văn hóa dân gian: con người thường gửi những mong ước rất đời thường của mình vào thiên nhiên.

Quảng cáo
Những cơn mưa rả rích đầu tháng Bảy âm lịch được dân gian gọi là mưa ngâu và gắn với câu chuyện đoàn tụ của ông Ngâu, bà Ngâu. Ảnh minh họa.

Mưa ngâu – phần ký ức Việt rõ nét nhất của Thất Tịch

Nếu phải tìm một hình ảnh Thất Tịch gần gũi nhất với người Việt, có lẽ không phải cầu Ô Thước mà chính là mưa ngâu.

Đầu tháng Bảy âm lịch ở miền Bắc thường nằm trong thời kỳ có nhiều ngày mưa. Dân gian quan sát hiện tượng ấy rồi đưa vào câu chuyện ông Ngâu, bà Ngâu, coi những giọt mưa là nước mắt của đôi vợ chồng trong ngày gặp lại.

Ở một xã hội nông nghiệp, những quan sát về thời tiết vốn có vị trí đặc biệt. Mưa có thể quyết định công việc ngoài đồng, việc phơi phóng, đi lại, dựng nhà, tổ chức việc lớn. Vì vậy, những hiện tượng lặp lại theo mùa thường được người dân ghi nhớ bằng những tên gọi, câu ca và kinh nghiệm truyền đời.

Mưa ngâu vì thế vừa thuộc về thiên nhiên, vừa thuộc về văn hóa.

Nhiều người có thể không nhớ ngày “Thất Tịch” là ngày nào nhưng khi nghe “ông Ngâu, bà Ngâu”, “mưa ngâu tháng Bảy”, câu chuyện lại trở nên thân thuộc. Đó chính là cách một yếu tố văn hóa ngoại sinh sau quá trình tiếp nhận lâu dài đã tìm được chỗ đứng trong ngôn ngữ và ký ức của cộng đồng.

Từ một ngày xưa đến một trào lưu mới

Thất Tịch hôm nay đã khác khá nhiều.

Mạng xã hội đưa ngày 7/7 âm lịch đến gần hơn với giới trẻ. Những nội dung về cầu duyên, tình yêu, Ngưu Lang – Chức Nữ và đặc biệt là ăn chè đậu đỏ được chia sẻ rộng rãi mỗi khi Thất Tịch đến.

Ở điểm này, cần có sự phân biệt giữa phong tục được lưu truyền trong đời sống truyền thống và những xu hướng mới được mạng xã hội phổ biến. Chè đậu đỏ hiện được nhắc tới nhiều vào ngày Thất Tịch, nhưng không nên từ đó khẳng định rằng người Việt xưa có một phong tục phổ biến là ăn chè đậu đỏ ngày 7/7 âm lịch để “thoát ế”.

Sự thay đổi ấy không nhất thiết là điều đáng lo. Văn hóa luôn vận động và mỗi thế hệ có cách riêng để tìm đến những câu chuyện của quá khứ.

Điều đáng quan tâm hơn là sau một bát chè đậu đỏ, một đoạn video hay một bài đăng vui trên mạng xã hội, người trẻ có muốn tìm hiểu câu chuyện thực sự phía sau ngày Thất Tịch hay không.

Nếu câu trả lời là có, một trào lưu hiện đại hoàn toàn có thể trở thành cánh cửa dẫn tới văn hóa truyền thống.

Điều còn lại sau những cơn mưa tháng Bảy

Người Việt xưa đón Thất Tịch như thế nào?

Có lẽ sẽ không có một câu trả lời duy nhất.

Không có một “kịch bản Thất Tịch” chung cho mọi vùng miền và mọi thời kỳ. Những gì còn được nhắc lại cho thấy ngày 7/7 âm lịch trong đời sống Việt gắn với câu chuyện ông Ngâu, bà Ngâu, mưa ngâu, những mong ước về nhân duyên và tình cảm thủy chung. Theo thời gian, một số tập quán mờ dần, một số cách thực hành mới lại xuất hiện.

Nhưng có một điều dường như vẫn còn nguyên.

Đó là sự đồng cảm của con người trước câu chuyện về hai người yêu thương nhau nhưng phải xa cách, chờ đợi suốt một năm chỉ để có một ngày đoàn tụ.

Bởi vậy, thay vì chỉ coi Thất Tịch là một “Valentine phương Đông” hay một ngày để ăn chè đậu đỏ cầu duyên, có lẽ đáng quý hơn là nhìn ngày này như một lát cắt nhỏ của đời sống văn hóa: nơi truyền thuyết, thiên nhiên, tín ngưỡng và tình cảm con người đã gặp nhau rồi được kể lại qua nhiều thế hệ.

Và đôi khi, để một nét văn hóa còn sống, không cần những nghi lễ quá lớn. Chỉ cần vào một ngày mưa tháng Bảy, vẫn còn ai đó nhớ và kể cho thế hệ sau rằng: người xưa gọi những cơn mưa ấy là mưa ngâu.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm