Doanh nghiệp công nghiệp nông thôn trước yêu cầu ESG: Thách thức hay cơ hội bứt phá?

Trong những năm gần đây, ESG – bộ tiêu chuẩn đánh giá về môi trường (Environmental), xã hội (Social) và quản trị doanh nghiệp (Governance) – đang trở thành một trong những xu hướng có ảnh hưởng sâu rộng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh trên toàn cầu. Nếu trước đây ESG chủ yếu được nhắc đến trong các tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn, thì hiện nay các yêu cầu này đang lan tỏa mạnh mẽ tới cả khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ, bao gồm các doanh nghiệp công nghiệp nông thôn.

Đối với nhiều doanh nghiệp ở khu vực nông thôn, ESG có thể vẫn là khái niệm tương đối mới. Tuy nhiên, trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng chú trọng phát triển bền vững, các tổ chức tài chính ưu tiên dòng vốn xanh và người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, ESG đang dần trở thành một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh.

Không còn đơn thuần là một bộ tiêu chí mang tính tự nguyện, ESG đang từng bước trở thành “tấm hộ chiếu” giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Với khu vực công nghiệp nông thôn – nơi tập trung nhiều doanh nghiệp chế biến nông sản, thực phẩm, thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ và hàng tiêu dùng – đây vừa là thách thức không nhỏ, vừa là cơ hội để nâng cấp mô hình sản xuất theo hướng bền vững hơn.

Doanh nghiệp công nghiệp nông thôn trước yêu cầu ESG (Ảnh minh họa)

Khi thị trường không chỉ quan tâm đến sản phẩm

Trong nhiều năm, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp chủ yếu được đánh giá thông qua chất lượng sản phẩm, giá thành và khả năng đáp ứng đơn hàng. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng và đầu tư hiện nay đã có nhiều thay đổi.

Ngày càng nhiều nhà nhập khẩu, tập đoàn bán lẻ và tổ chức tài chính không chỉ quan tâm đến sản phẩm cuối cùng mà còn chú trọng đến toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm đó. Các yêu cầu liên quan đến giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả, bảo đảm quyền lợi người lao động, minh bạch thông tin và quản trị rủi ro đang trở thành những tiêu chí quan trọng trong quá trình lựa chọn đối tác.

Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng sản phẩm mà còn phải cạnh tranh bằng mô hình phát triển bền vững.

Thực tế cho thấy nhiều thị trường xuất khẩu lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ hay Nhật Bản đang ngày càng siết chặt các yêu cầu liên quan đến môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội. Các doanh nghiệp không đáp ứng được những tiêu chuẩn này có thể gặp khó khăn trong việc duy trì đơn hàng hoặc mở rộng thị trường.

Đối với các doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, ESG không còn là câu chuyện của tương lai mà đang trở thành yêu cầu hiện hữu trong hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng ngày.

Lợi thế của doanh nghiệp nông thôn trong hành trình ESG

Dù còn nhiều khó khăn, doanh nghiệp công nghiệp nông thôn cũng sở hữu không ít lợi thế khi tiếp cận các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp đã từng bước triển khai các mô hình sản xuất gắn với mục tiêu giảm tác động môi trường, nâng cao trách nhiệm xã hội và tăng cường tính minh bạch trong quản trị.

Chẳng hạn, Tập đoàn Lộc Trời đã nhiều năm phát triển các chương trình liên kết sản xuất lúa gạo với nông dân tại Đồng bằng sông Cửu Long theo hướng canh tác bền vững, giảm phát thải và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc. Mô hình liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân không chỉ giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu mà còn góp phần nâng cao thu nhập cho người sản xuất.

Trong lĩnh vực chế biến nông sản, Công ty cổ phần Vinamit là một trong những doanh nghiệp sớm theo đuổi nông nghiệp hữu cơ và chế biến xanh. Doanh nghiệp đã đầu tư Vinamit Organic Farm tại Bình Dương với quy mô hơn 150 ha, phát triển hệ thống sản phẩm đạt các chứng nhận quốc tế như USDA Organic và EU Organic. Việc chủ động vùng nguyên liệu cùng các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu.

Tương tự, Nafoods Group đã xây dựng mạng lưới vùng nguyên liệu chanh leo và trái cây nhiệt đới tại nhiều địa phương, gắn với các nhà máy chế biến sâu phục vụ xuất khẩu. Mô hình này giúp doanh nghiệp tăng khả năng kiểm soát chất lượng đầu vào, giảm rủi ro đứt gãy nguồn cung và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc.

Quảng cáo

Trong ngành mía đường, TTC AgriS đang thúc đẩy chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững thông qua việc xây dựng vùng nguyên liệu, ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất và tận dụng phụ phẩm để phát triển kinh tế tuần hoàn. Đây cũng là xu hướng được nhiều doanh nghiệp nông nghiệp lựa chọn nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm tác động môi trường.

Không chỉ ở các doanh nghiệp quy mô lớn, nhiều cơ sở sản xuất tại địa phương cũng đang từng bước áp dụng mô hình sản xuất sạch hơn. Tại Bến Tre, nhiều doanh nghiệp chế biến dừa đã tận dụng xơ dừa, gáo dừa và các phụ phẩm khác để sản xuất than hoạt tính, giá thể nông nghiệp hoặc nhiên liệu sinh khối. Trong khi đó, một số doanh nghiệp chế biến lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long đã đầu tư hệ thống sử dụng trấu làm nhiên liệu cho lò sấy và sản xuất năng lượng, góp phần giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Những mô hình trên cho thấy ESG không còn là khái niệm xa vời đối với doanh nghiệp công nghiệp nông thôn. Dù cách tiếp cận khác nhau, điểm chung là đều hướng tới việc quản lý tốt hơn nguồn nguyên liệu, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và xây dựng chuỗi giá trị bền vững hơn.

Thực hiện ESG trong doanh nghiệp để đáp ứng chuyển đổi xanh

Rào cản không chỉ nằm ở nguồn vốn

Một trong những thách thức lớn hiện nay là không ít doanh nghiệp vẫn xem ESG là câu chuyện của các tập đoàn lớn hoặc doanh nghiệp xuất khẩu quy mô lớn.

Trên thực tế, ESG không nhất thiết phải bắt đầu bằng những khoản đầu tư hàng chục tỷ đồng. Nhiều nội dung có thể được triển khai từ các hoạt động thiết thực như tiết kiệm điện, giảm tiêu hao nguyên liệu, cải thiện điều kiện làm việc, tăng cường an toàn lao động, xây dựng quy trình quản lý minh bạch hoặc thực hiện báo cáo định kỳ về các chỉ tiêu môi trường và xã hội.

Tuy nhiên, hạn chế về nguồn lực vẫn là rào cản đáng kể. Nhiều doanh nghiệp công nghiệp nông thôn có quy mô nhỏ, khả năng tiếp cận vốn còn hạn chế, thiếu nhân sự chuyên môn và chưa có nhiều thông tin về các bộ tiêu chuẩn ESG phù hợp với hoạt động của mình.

Ngoài ra, yếu tố quản trị doanh nghiệp – trụ cột thứ ba trong ESG – cũng là nội dung còn tương đối mới đối với nhiều doanh nghiệp. Việc xây dựng hệ thống quản trị minh bạch, kiểm soát rủi ro, tuân thủ pháp luật, công khai thông tin và chuẩn hóa quy trình quản lý không chỉ phục vụ yêu cầu của đối tác mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động trong dài hạn.

Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp bắt đầu nhìn nhận ESG không đơn thuần là chi phí mà là một khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh trong tương lai.

ESG sẽ dần trở thành lợi thế cạnh tranh mới

Nhiều chuyên gia nhận định ESG sẽ không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích mà sẽ từng bước trở thành yêu cầu phổ biến trong hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Những doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận các thị trường xuất khẩu chất lượng cao, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn và gia tăng giá trị thương hiệu.

Đối với khu vực công nghiệp nông thôn, ESG không chỉ là câu chuyện tuân thủ mà còn là cơ hội để tái cấu trúc hoạt động sản xuất theo hướng hiệu quả hơn, tiết kiệm tài nguyên hơn và tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang chuyển dịch mạnh sang mô hình tăng trưởng xanh, những doanh nghiệp biết chủ động thích ứng sẽ có nhiều lợi thế trong cuộc cạnh tranh của tương lai. Khi đó, ESG không chỉ là một bộ tiêu chí đánh giá mà có thể trở thành động lực thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở ra những cơ hội phát triển mới cho doanh nghiệp công nghiệp nông thôn Việt Nam.

Cùng chuyên mục: Công nghiệp - Công nghệ

Xem thêm