Tại Trung tâm phụng dưỡng đường Phan Tứ, Đà Nẵng (cơ sở 1), trong căn phòng nhỏ nằm cuối dãy hành lang, ông Huỳnh Đăng Chúc, một thương binh đã ngoài 90 tuổi, ngồi lặng lẽ bên khung cửa sổ. Trên chiếc áo lính đã cũ bạc treo ở đầu giường, những tấm huân chương đã ngả màu theo năm tháng vẫn được ông cẩn thận giữ gìn như một phần không thể tách rời của cuộc đời.

Ông Huỳnh Đăng Chúc đang ngồi kể lại những câu chuyện của mình
Ông kể về ký ức những tháng năm tham gia cuộc chiến: “Ngày đó, chúng tôi ra đi, không ai nghĩ mình sẽ còn sống để trở về…” đó là những ngày hành quân trong mưa bom, bão đạn, chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh. Có những cái tên đồng đội ông vẫn còn nhớ như in, nhưng cũng có những khuôn mặt đã nhòe đi theo thời gian. Chỉ có cảm xúc mất mát, hy sinh là vẫn còn nguyên vẹn.
Sau chiến tranh, ông trở về với một cơ thể không còn lành lặn – lúc tác chiến ở chiến trường miền Nam, ông bị nhiễm 2 loại chất độc da cam. Những năm tháng hậu chiến là chuỗi ngày dài vật lộn với bệnh tật và khó khăn. Về già, ông được đưa vào Trung tâm phụng dưỡng người có công tại Đà Nẵng – nơi ông gọi là “mái nhà bình yên sau cả một đời không yên ổn”.
Bên một góc sân, bà Phan Thị Yến Nhi và nhiều thương binh đã từng đi qua khói lửa, nhắc lại nhiều câu chuyện không theo một trật tự nào nhưng lại khiến người nghe luôn dõi theo cảm xúc về những cống hiến của họ.
Ở trung tâm, cuộc sống trôi đi đều đặn. Những bữa cơm đúng giờ, những buổi tập nhẹ, những lần ngồi nhìn ra khoảng sân quen thuộc. Sự bình yên ở đây không ồn ào, không rực rỡ, nhưng nhẹ nhàng thổi qua làm mát những vết thương chiến tranh. Nơi đây, tình đồng đội, đồng chí được ấm hơn lên trong từng cử chỉ, từng ánh mắt vỗ về, trong từng câu chuyện khi nhòa, khi rõ trong ký ức chiến tranh…
Một nhân viên trẻ của Trung tâm chia sẻ: “Có những câu chuyện tụi em nghe rất nhiều lần. Có khi thuộc từng chi tiết rồi… nhưng mỗi lần các cụ kể lại, vẫn thấy khác. Vì với các cụ… đó chưa bao giờ là chuyện cũ.”
Công việc ở đây, vì thế, không chỉ là chăm sóc thể chất. Đôi khi, đó là việc ở lại lâu hơn một chút, ngồi yên để nghe trọn một câu chuyện tưởng như đã lặp lại, hoặc kiên nhẫn chờ một ký ức quay về theo cách riêng của họ. Có những lúc, người ta không cần nói gì thêm - chỉ cần không rời đi. Và trong những khoảng lặng ấy, điều người ta cần không phải là một câu trả lời, mà là một sự hiện diện - đủ gần để không thấy mình bị bỏ lại, đủ yên để ký ức có thể tự trở về.
Tại cơ sở 2 của Trung tâm nằm lặng lẽ ở Hội An Tây - nơi mà ngay cả không gian cũng mang theo một lớp ký ức riêng. Chúng tôi đến cơ sở 2 khi trời đã vào trưa, cái nắng đứng bóng phủ xuống những dãy nhà cũ, khiến không gian như chậm lại. Ít ai biết rằng, nơi này trước đây từng là trại điều trị thương binh nặng, nơi những người lính trở về từ chiến trường trong tình trạng mà sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau một nhịp thở.

Trung tâm phụng dưỡng người có công cách mạng tại cơ sở 2 (Hội An Tây, Đà Nẵng)
Sau một vòng đi qua các phòng, gặp chị nhân viên trước dãy cuối hành lang, khẽ nói: “Ở đây có một bác… trường hợp khá đặc biệt.” Cách chị nói không nhấn mạnh, nhưng đủ để người nghe hiểu rằng, câu chuyện phía sau cánh cửa ấy không đơn thuần chỉ là một hồ sơ bệnh án. Chị nhân viên nói nhỏ, như một lời giới thiệu vừa đủ: “Bác Võ Văn Đến bị thương nặng… chân chỉ còn lại khoảng mười phân thôi”. khi chúng tôi gặp bác ấy, bác vẫn luôn vui vẻ, luôn nở nụ cười, giọng nói vẫn còn giữ được sự rắn rỏi của một người lính:
“Vô đây chơi à? Ngồi xuống đi, kể chuyện cho nghe.”

Ông Võ Văn Đến – người lính trở về từ chiến trường Campuchia
Câu nói mở ra một không khí khác hẳn - nhẹ hơn, gần hơn, như thể những mất mát vừa rồi không phải là điều ông muốn giữ lại lâu trong câu chuyện của mình. Trong suốt cuộc trò chuyện, ông nói nhiều hơn chúng tôi nghĩ. Không né tránh quá khứ, nhưng cũng không chìm vào nó. Có những chi tiết được kể lại rất nhanh, như một thói quen. Có những đoạn ông chỉ cười, rồi bỏ lửng.
“Lúc đó… không kịp nghĩ gì đâu,” ông nói. “Chỉ biết là còn sống thì còn tham gia tiếp.”
Khi được hỏi về người đồng đội mà ông nhớ nhất, ông kể chỉ gặp nhau 1 đến 2 lần thì đã hi sinh rồi, có khi tên còn chưa kịp hỏi, nói đến đây ông lặng lẽ quay đi…Một lúc sau, ông lại cười, như để khép lại câu chuyện theo cách của riêng mình.
Người bạn cùng phòng với ông là một người lính khác - mang theo những sang chấn tâm lý từ chiến tranh. Ông không kể chuyện theo cách người ta vẫn kể. Không có mở đầu, không có kết thúc. Có lúc, ông nói một mình, có lúc, ông gọi tên ai đó - như thể người ấy vẫn còn đang ở đâu đây, ngay trong căn phòng này. Có những đêm, ông giật mình tỉnh dậy, tiếp tục câu chuyện đang dang dở, giọng gấp gáp, ánh mắt chưa kịp trở về với hiện tại.
Ở cơ sở 2, người ta không chỉ chứng kiến những vết thương còn lại trên cơ thể, mà còn nhìn thấy những phần ký ức đang dần rơi rụng, hoặc mắc kẹt lại ở một nơi nào đó rất xa mà không thể gọi thành tên. Có những người không còn nhớ rõ quá khứ. Có những người không thể ngừng nhớ về nó. Và ở giữa hai điều ấy, là những con người vẫn đang lặng lẽ đi qua từng ngày, với những gì còn sót lại của một thời đã rất xa.
Chiến tranh đã lùi vào lịch sử. Nhưng ở nơi này, người ta hiểu rằng, có những cuộc chiến không kết thúc khi tiếng súng dừng lại. Nó tiếp tục theo một cách khác âm thầm hơn, dai dẳng hơn, và đôi khi, không ai nhìn thấy được. Có lẽ, “giữ lửa” ở đây không còn là nhắc lại những câu chuyện. Mà là giữ cho những con người ấy một chỗ đứng trong hiện tại - dù ký ức của họ còn hay mất, dù họ còn nhớ hay đã quên.
Để họ không bị rơi lại phía sau.
Giữ lửa tri ân – Trách nhiệm nhìn từ thực tiễn chăm sóc người có công
Rời cơ sở 2, những gì còn đọng lại không phải là một câu chuyện trọn vẹn, mà là những mảnh ký ức - có cái còn nguyên, có cái đã phai, có cái dường như chỉ còn hiện diện qua những phản xạ rất nhỏ. Nhưng phía sau những điều khó gọi thành tên ấy, có một điều hiện ra rõ ràng hơn cả: trách nhiệm. Tại trung tâm, trách nhiệm không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm điều kiện sinh hoạt, chăm sóc y tế hay phục hồi chức năng. Đó còn là quá trình duy trì một sự kết nối - giữa con người với hiện tại, giữa những ký ức còn lại với đời sống đang tiếp diễn.
Một chị điều dưỡng chia sẻ: “Công việc ở đây không chỉ là chăm sóc sức khỏe. Nhiều khi tụi em phải dành thời gian ở bên các cụ nhiều hơn, để các cụ có người trò chuyện, đỡ cảm giác buồn.” Trong thực tiễn chăm sóc, có những công việc không được gọi tên, không nằm trong quy trình, không thể đo đếm bằng số liệu. Đó là việc ở lại lâu hơn một chút, lắng nghe thêm một lần nữa, hay đơn giản là không rời đi khi một khoảng im lặng xuất hiện. Bởi lẽ, chăm một người lớn tuổi không chỉ đòi hỏi người chăm phải nhẫn nại, bao dung mà còn là sự thấu hiểu và đồng cảm. Đó lại còn là những người xa lạ, không phải ruột thịt. Thế nên, khi được ngồi nghe tâm sự của các cụ, các chị, cái tôi cảm nhận được ở các chị không còn đơn thuần là biết ơn mà còn là sự cảm phục! Chính những ấy trở thành yếu tố giữ cho nơi này không chỉ là một cơ sở chăm sóc, mà là một không gian để con người vẫn còn được kết nối, được nhìn thấy, và được trân trọng.
Trao đổi với chúng tôi, Giám đốc trung tâm – ông Phan Văn Bình cho biết: bên cạnh những nỗ lực duy trì công tác chăm sóc hằng ngày, đơn vị vẫn còn không ít khó khăn, đặc biệt là về cơ sở vật chất và chế độ cho đội ngũ nhân viên. “Công việc ở đây không giống những nơi khác. Ngoài chăm sóc sức khỏe, anh em còn phải dành rất nhiều thời gian để ở bên, trò chuyện, hỗ trợ về tinh thần cho các cụ. Việc chăm sóc không thể tính bằng quy trình, mà bằng sự kiên nhẫn và sự có mặt.” Theo ông, để nâng cao chất lượng chăm sóc, cải thiện trang thiết bị là cần thiết, nhằm hỗ trợ tốt hơn cho những trường hợp sức khỏe suy giảm nặng, hạn chế phụ thuộc hoàn toàn vào sức người và giải phóng sức lao động. Đồng thời cần có sự quan tâm đến đội ngũ điều dưỡng, công nhân viên, tạo điều kiện đê họ yên tâm gắn bó lâu dài.

Ông Phan Văn Bình – Giám đốc trung tâm Phụng dưỡng người có công với cách mạng (Đà Nẵng)
Từ thực tiễn đó cho thấy, trách nhiệm “giữ lửa” không thể chỉ đặt lên vai riêng trung tâm. Những con người ở đây không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách, mà là những người đã đi qua chiến tranh, mang theo những mất mát không thể quy đổi bằng bất kỳ thước đo nào. Vì thế, việc tri ân họ không thể chỉ dừng lại ở những hỗ trợ vật chất hay chế độ đãi ngộ. Nó còn nằm ở cách xã hội lựa chọn ghi nhớ. Là còn nhắc đến họ trong đời sống hôm nay. Là còn dành cho họ một vị trí trong nhận thức chung. Là không để họ trở thành một phần lùi lại phía sau khi ký ức dần phai hoặc không còn nguyên vẹn.
