
Giá cao su thế giới phân hóa giữa các sàn
Trên thị trường quốc tế, giá cao su ghi nhận diễn biến không đồng nhất giữa các sàn giao dịch chủ chốt tại châu Á, phản ánh sự khác biệt về xu hướng giữa các kỳ hạn hợp đồng.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM biến động trái chiều. Hợp đồng giao tháng 11/2026 tăng 0,89%, lên 447 JPY/kg; hợp đồng tháng 12/2026 tăng 0,26%, đạt 426,50 JPY/kg.
Ở các kỳ hạn xa hơn, hợp đồng tháng 1/2027 giữ nguyên mức 427 JPY/kg, tháng 2/2027 tăng nhẹ 0,05%, lên 430,50 JPY/kg. Ngược lại, hợp đồng tháng 3/2027 giảm 0,18%, xuống 433 JPY/kg.
Trong khi đó, giá cao su tự nhiên trên sàn SHFE (Thượng Hải) đồng loạt giảm ở các kỳ hạn được giao dịch.
Cụ thể, hợp đồng tháng 11/2026 giảm 0,43%, còn 18.475 CNY/tấn; hợp đồng tháng 1/2027 giảm 0,78%, xuống 19.085 CNY/tấn.
Các hợp đồng tháng 3, 4 và 5/2027 lần lượt giảm 0,55%, 0,44% và 0,73%, tương ứng còn 19.110 CNY/tấn, 19.125 CNY/tấn và 19.105 CNY/tấn.
Tại Singapore, giá cao su TSR20 trên sàn SGX cũng chịu áp lực giảm ở phần lớn kỳ hạn. Hợp đồng tháng 12/2026 giảm 2,50%, xuống 242,20 US cent/kg; tháng 1/2027 giảm 2,22%, còn 242,10 US cent/kg.
Hợp đồng tháng 2/2027 giảm 1,82%, xuống 242,20 US cent/kg; tháng 4/2027 giảm 1,88%, còn 240 US cent/kg. Riêng hợp đồng tháng 3/2027 đi ngược xu hướng khi tăng 2,32%, lên 239,90 US cent/kg.
Nhìn chung, thị trường cao su châu Á chưa hình thành xu hướng tăng hoặc giảm đồng nhất. Trong khi một số kỳ hạn RSS3 trên TOCOM tăng nhẹ, giá cao su trên SHFE và phần lớn hợp đồng TSR20 tại SGX giảm, cho thấy áp lực điều chỉnh vẫn hiện diện trên thị trường quốc tế.
Trong ngắn hạn, diễn biến giá cao su có thể tiếp tục chịu ảnh hưởng từ triển vọng tiêu thụ nguyên liệu của ngành sản xuất ô tô, lốp xe, đặc biệt tại Trung Quốc. Bên cạnh đó, nguồn cung từ các quốc gia sản xuất cao su lớn ở Đông Nam Á và điều kiện thời tiết tại các vùng khai thác cũng là những yếu tố cần theo dõi.
Giá cao su trong nước tiếp tục ổn định
Trái với diễn biến phân hóa trên thị trường quốc tế, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp trong nước ngày 4/11 không có biến động đáng kể.
Tại Công ty Cao su MangYang, giá thu mua mủ nước loại 1 ở mức 463 đồng/TSC/kg, loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg.
Đối với mủ đông tạp, loại 1 được thu mua ở mức 459 đồng/kg, loại 2 ở mức 404 đồng/kg.
Tại Công ty Cao su Bà Rịa, giá mủ nước được phân loại theo độ TSC. Mức 1 có giá 452 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 30 trở lên; mức 2 ở mức 447 đồng/độ TSC/kg, áp dụng cho độ TSC từ 25 đến dưới 30; mức 3 ở mức 442 đồng/độ TSC/kg, áp dụng cho độ TSC từ 20 đến dưới 25.
Đối với mủ tạp, mủ chén và mủ đông, giá thu mua phụ thuộc vào độ DRC. Cụ thể, mủ có độ DRC từ 50% trở lên được thu mua ở mức 18.000 đồng/kg; loại có độ DRC từ 45% đến dưới 50% ở mức 16.700 đồng/kg; mủ đông có độ DRC từ 35% đến dưới 45% ở mức 13.500 đồng/kg.
Trong khi đó, Công ty Cao su Phú Riềng duy trì giá mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg, mủ tạp được thu mua ở mức 390 đồng/DRC/kg.
Như vậy, giá cao su trong nước tiếp tục ổn định tại các doanh nghiệp được khảo sát, dù thị trường quốc tế có sự điều chỉnh giữa các sàn và kỳ hạn hợp đồng.
Diễn biến trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào xu hướng giá cao su thế giới, nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu công nghiệp và tình hình nguồn cung tại các vùng sản xuất chủ lực.
