
Giá cà phê trong nước dao động quanh 89.000–89.500 đồng/kg
Giá cà phê nhân xô tại các tỉnh Tây Nguyên hiện được ghi nhận trong khoảng 89.000–89.500 đồng/kg. Trong đó, Đắk Lắk, Gia Lai và khu vực Đắk Nông theo cách gọi trong dữ liệu nguồn cùng ghi nhận mức 89.500 đồng/kg; riêng Lâm Đồng ở mức 89.000 đồng/kg.
Như vậy, giá cà phê tại các địa phương được đề cập vẫn ở dưới mốc 90.000 đồng/kg. Diễn biến thị trường trong nước chịu ảnh hưởng từ xu hướng giá kỳ hạn quốc tế, đồng thời phụ thuộc vào nguồn hàng thực tế và nhu cầu thu mua của doanh nghiệp.
Giá robusta giảm mạnh trên sàn London
Trên sàn London, giá cà phê robusta giảm ở các kỳ hạn được đề cập trong tuần qua. Hợp đồng giao tháng 11/2026 đóng cửa ở mức 3.228 USD/tấn, giảm 186 USD/tấn, tương đương 5,4%.
Hợp đồng tháng 1/2027 giảm 163 USD/tấn, tương đương 4,8%, xuống còn 3.242 USD/tấn.
Đà giảm của robusta là diễn biến đáng chú ý đối với thị trường cà phê Việt Nam, bởi robusta chiếm vai trò quan trọng trong cơ cấu sản xuất và xuất khẩu cà phê của nước ta. Tuy nhiên, mức độ tác động đến giá thu mua trong nước còn phụ thuộc vào tỷ giá, chênh lệch giá hàng thực và kỳ hạn, cũng như nhu cầu mua bán tại từng thời điểm.
Giá arabica trên sàn New York diễn biến trái chiều
Trái với xu hướng giảm của robusta, giá arabica trên sàn New York có sự phân hóa giữa các kỳ hạn. Hợp đồng tháng 12/2026 tăng 0,6%, lên 307,45 US cent/pound. Trong khi đó, hợp đồng tháng 3/2027 giảm 0,4%, xuống 293,40 US cent/pound.
Diễn biến trái chiều cho thấy thị trường cà phê không vận động đồng nhất giữa các dòng sản phẩm và kỳ hạn giao hàng. Vì vậy, việc đánh giá xu hướng chung cần đặt biến động của từng sàn trong mối tương quan với triển vọng cung cầu và thời điểm giao hàng cụ thể.
Giao dịch trong nước trầm lắng, thị trường chờ vụ thu hoạch mới
Hoạt động giao dịch cà phê trong nước vẫn khá trầm lắng khi thương nhân chờ nguồn hàng từ vụ thu hoạch mới. Theo thông tin được cung cấp, với robusta loại 2 có tỷ lệ hạt đen và vỡ 5%, giá chào bán phổ biến cao hơn hợp đồng kỳ hạn tháng 1 trên sàn London khoảng 150–200 USD/tấn.
Trong khi đó, một thương nhân đưa ra mức chào mua cà phê giao tháng 12 khoảng 88.000 đồng/kg. Đây là mức chào mua được ghi nhận trong thông tin thị trường, không đồng nghĩa với giá giao dịch phổ biến trên toàn thị trường.
Trong giai đoạn chuyển tiếp giữa các vụ thu hoạch, diễn biến giá có thể chịu ảnh hưởng từ lượng hàng sẵn có, nhu cầu của doanh nghiệp và kỳ vọng về sản lượng vụ mới. Tâm lý chờ đợi của bên mua cũng có thể khiến hoạt động giao dịch diễn ra thận trọng hơn.
Triển vọng nguồn cung tiếp tục được chú ý
Nguồn cung là một trong những yếu tố quan trọng đối với triển vọng giá cà phê. Theo nội dung nguồn được cung cấp, Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam ước tính sản lượng cà phê niên vụ 2025–2026 đạt gần 1,9 triệu tấn, tăng khoảng 6–10% so với niên vụ trước.
Trong khi đó, Bộ Nông nghiệp Mỹ từng dự báo sản lượng cà phê Việt Nam niên vụ 2026–2027 đạt 32,5 triệu bao, tăng 2,5%; riêng robusta đạt 31,4 triệu bao, tăng khoảng 3%.
Các số liệu trên phản ánh kỳ vọng nguồn cung tiếp tục tăng trong những niên vụ được đề cập. Tuy nhiên, đây là các ước tính và dự báo theo từng thời điểm, cần được đối chiếu với báo cáo gốc trước khi sử dụng để đánh giá xu hướng thị trường.
Trong ngắn hạn, giá cà phê tại Tây Nguyên có thể tiếp tục biến động theo diễn biến của thị trường quốc tế và tình hình thu mua trong nước. Tốc độ thu hoạch, lượng hàng đưa ra thị trường, sức mua của doanh nghiệp xuất khẩu và điều kiện thời tiết sẽ là những yếu tố cần theo dõi.
Với người trồng cà phê và các đơn vị thu mua, việc cập nhật thường xuyên giá tại địa phương, giá kỳ hạn và thông tin nguồn cung sẽ giúp có thêm cơ sở cân nhắc thời điểm bán hàng, hạn chế quyết định chỉ dựa trên biến động giá trong một phiên giao dịch.
