Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, tiêu chuẩn ngày càng khắt khe và hành vi tiêu dùng thay đổi nhanh chóng, một câu hỏi lớn đang được đặt ra: làng nghề truyền thống nên tiếp tục giữ nguyên phương thức sản xuất thủ công hay buộc phải công nghiệp hóa để tồn tại và phát triển?
Thực tế cho thấy phần lớn làng nghề hiện nay vẫn đang vận hành theo mô hình hộ gia đình nhỏ lẻ, quy mô phân tán và công nghệ sản xuất thủ công là chủ đạo. Cách làm này giúp duy trì được “hồn nghề”, giữ được kỹ thuật truyền thống và bản sắc văn hóa đặc trưng, nhưng đồng thời cũng tạo ra những giới hạn rõ rệt về năng suất, chất lượng đồng đều và khả năng mở rộng thị trường. Khi bước ra khỏi phạm vi tiêu thụ địa phương, nhiều sản phẩm làng nghề gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và khả năng cung ứng ổn định của hệ thống phân phối hiện đại.
Trong bối cảnh đó, một số mô hình điển hình cho thấy làng nghề hoàn toàn có thể phát triển theo hướng công nghiệp hóa nhưng vẫn giữ được giá trị truyền thống nếu có chiến lược đúng. Trường hợp ngành nước mắm Phú Quốc là một ví dụ rõ nét. Từ nền tảng là các cơ sở ủ chượp truyền thống, hiện nay đã hình thành nhiều doanh nghiệp như Công ty Cổ phần thương mại Khải Hoàn hay Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh nước mắm Thanh Quốc. Các doanh nghiệp này không phá vỡ cấu trúc nghề truyền thống mà tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng độ đạm, đầu tư hệ thống đóng chai công nghiệp và xây dựng thương hiệu gắn với chỉ dẫn địa lý “Phú Quốc”. Nhờ đó, sản phẩm không chỉ giữ được giá trị truyền thống mà còn có khả năng tham gia sâu vào hệ thống phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu, từng bước trở thành ngành hàng có thương hiệu quốc gia.
Ở lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, Công ty TNHH Minh Long I là một minh chứng điển hình cho quá trình công nghiệp hóa làng nghề ở mức độ cao hơn. Xuất phát từ nghề gốm truyền thống, doanh nghiệp này đã mạnh dạn đầu tư công nghệ nung hiện đại, hệ thống thiết kế sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế và quy trình kiểm soát chất lượng đồng nhất. Quan trọng hơn, Minh Long không đánh mất yếu tố tinh hoa của nghề gốm mà nâng nó lên một tầm giá trị mới thông qua thiết kế, thương hiệu và khả năng cạnh tranh toàn cầu. Nhờ đó, sản phẩm gốm sứ Việt Nam đã có mặt tại nhiều thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản và Mỹ, khẳng định vị thế của một làng nghề được công nghiệp hóa thành công.
Một trường hợp khác là làng nghề mây tre đan Phú Vinh tại Hà Nội, nơi từng đối mặt với nguy cơ mai một do thu nhập thấp và đầu ra không ổn định. Trong những năm gần đây, nhiều cơ sở sản xuất đã thay đổi cách tiếp cận bằng việc thiết kế sản phẩm theo đơn hàng xuất khẩu, liên kết với doanh nghiệp thu mua, chuẩn hóa mẫu mã và chất lượng cũng như mở rộng kênh tiêu thụ qua thương mại điện tử. Sự chuyển đổi này giúp sản phẩm mây tre đan không còn bị giới hạn trong thị trường truyền thống mà từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra giá trị kinh tế cao hơn cho người lao động.
Từ những ví dụ trên có thể thấy xu hướng chung của làng nghề Việt Nam hiện nay không nằm ở việc lựa chọn giữa “giữ nghề” hay “công nghiệp hóa”, mà là tìm ra điểm cân bằng giữa hai yếu tố này. Công nghiệp hóa không đồng nghĩa với việc xóa bỏ thủ công truyền thống, mà là quá trình chuẩn hóa, nâng năng suất, cải thiện chất lượng và mở rộng thị trường trong khi vẫn giữ lại những giá trị cốt lõi tạo nên bản sắc nghề. Ngược lại, nếu chỉ giữ mô hình sản xuất nhỏ lẻ, thiếu công nghệ và thiếu tư duy thị trường, làng nghề rất khó tồn tại bền vững trong dài hạn.
Có thể nói, làng nghề truyền thống không đứng trước một lựa chọn đơn giản, mà đang đứng trước yêu cầu tất yếu phải thay đổi để thích ứng. Những mô hình thành công cho thấy, chỉ khi kết hợp hài hòa giữa giá trị truyền thống và tư duy công nghiệp hiện đại, làng nghề mới có thể không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế thị trường.
