Từng bước hiện thực hóa cam kết khí hậu
Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu. Trước thực tế đó, tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26), Việt Nam đã cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.
Để hiện thực hóa cam kết này, Chính phủ đã triển khai nhiều chương trình và chính sách nhằm giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo, đồng thời chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng xanh và bền vững.
Tại một hội nghị tuyên truyền và phổ biến kiến thức về ứng phó biến đổi khí hậu tổ chức tại Nghệ An, các cơ quan quản lý đã nhấn mạnh vai trò của việc lồng ghép mục tiêu giảm phát thải vào các lĩnh vực trọng điểm như nông nghiệp, lâm nghiệp, năng lượng, công nghiệp và quản lý chất thải.
Các báo cáo tại hội nghị cho thấy Việt Nam đang xây dựng lộ trình cụ thể để giảm phát thải, trong đó tập trung vào việc chuyển dịch từ các nguồn năng lượng hóa thạch sang năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời và các giải pháp năng lượng sạch khác.

Nông nghiệp phát thải thấp – nền tảng của chuyển đổi xanh
Nông nghiệp được xác định là một trong những lĩnh vực quan trọng trong tiến trình giảm phát thải khí nhà kính của Việt Nam. Thực tế cho thấy nhiều mô hình sản xuất nông nghiệp phát thải thấp đã được triển khai tại nhiều địa phương.
Trong lĩnh vực trồng trọt, các mô hình canh tác lúa giảm phát thải khí mê-tan, sử dụng phân bón hợp lý và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất phân hữu cơ hoặc năng lượng đang mang lại những kết quả tích cực.
Đặc biệt, chương trình phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đang được triển khai nhằm thúc đẩy mô hình nông nghiệp bền vững, vừa nâng cao giá trị sản phẩm vừa giảm tác động đến môi trường.
Bên cạnh đó, trong lĩnh vực chăn nuôi, việc cải thiện khẩu phần ăn cho vật nuôi, ứng dụng công nghệ xử lý chất thải và tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp đang góp phần giảm đáng kể lượng khí mê-tan phát thải ra môi trường.
Những giải pháp này giúp giảm phát thải khí nhà kính và góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Việc tối ưu hóa quy trình canh tác và sử dụng hợp lý nguồn lực giúp giảm chi phí, nâng cao năng suất, đồng thời cải thiện sinh kế cho người nông dân. Qua đó, ngành nông nghiệp từng bước nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và hướng tới phát triển bền vững.
Bảo vệ và phát triển rừng – “lá phổi xanh” của quốc gia
Song song với nông nghiệp, lĩnh vực lâm nghiệp cũng giữ vai trò quan trọng trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính của Việt Nam. Nhiều chính sách đã được triển khai nhằm tăng cường bảo vệ rừng tự nhiên, mở rộng diện tích trồng rừng và nâng cao khả năng hấp thụ carbon của hệ sinh thái rừng.
Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) đang trở thành nguồn tài chính quan trọng, góp phần hỗ trợ công tác bảo vệ và phát triển rừng tại nhiều địa phương. Nhờ cơ chế này, người dân và các tổ chức tham gia bảo vệ rừng có thêm nguồn lực để duy trì và phát triển diện tích rừng bền vững.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tham gia nhiều chương trình hợp tác quốc tế nhằm giảm phát thải khí nhà kính. Trong đó, Thỏa thuận chi trả giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ (ERPA) được xem là cơ chế giúp huy động nguồn tài chính quốc tế cho hoạt động bảo vệ rừng và phát triển lâm nghiệp bền vững.

Doanh nghiệp và năng lượng tái tạo: động lực mới của chuyển đổi xanh
Nhiều doanh nghiệp trong nước đang chủ động tham gia vào quá trình chuyển đổi xanh thông qua đầu tư vào công nghệ sạch và năng lượng tái tạo. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm giảm phát thải và hướng tới mô hình sản xuất bền vững.
Bên cạnh đó, các mô hình sử dụng điện mặt trời mái nhà, năng lượng tái tạo và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường đang được triển khai tại nhiều doanh nghiệp. Xu hướng này cho thấy cộng đồng doanh nghiệp ngày càng quan tâm hơn đến trách nhiệm môi trường trong hoạt động sản xuất.
Đồng thời, trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về môi trường và phát thải carbon, việc đầu tư vào công nghệ sạch trở thành yêu cầu ngày càng rõ rệt. Qua đó, doanh nghiệp có thêm điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ba mục tiêu chiến lược đến năm 2050
Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu của Việt Nam đến năm 2050 đặt ra ba mục tiêu lớn:
- Thứ nhất, chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm thiểu tổn thất và thiệt hại do các hiện tượng khí hậu cực đoan.
- Thứ hai, giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
- Thứ ba, tận dụng cơ hội từ chuyển đổi xanh để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Các mục tiêu này cho thấy định hướng rõ ràng của Việt Nam trong việc kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Thông qua việc thúc đẩy các mô hình sản xuất xanh, giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, Việt Nam đang từng bước hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững, thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu trong dài hạn.
Cơ hội mới cho nền kinh tế xanh
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình phát triển bền vững, mục tiêu Net Zero được xem là một định hướng chiến lược gắn với tương lai của nền kinh tế. Đây vừa là cam kết của Việt Nam trong nỗ lực chung ứng phó biến đổi khí hậu, vừa mở ra những cơ hội mới để tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, hiệu quả và bền vững hơn.
Việc thúc đẩy nông nghiệp xanh, phát triển năng lượng tái tạo và xây dựng các mô hình sản xuất thân thiện với môi trường đang dần trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển. Những định hướng này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng được chú trọng.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng xã hội trong việc triển khai các chính sách, công nghệ và giải pháp phát triển xanh. Khi các nguồn lực được huy động và sử dụng hiệu quả, quá trình chuyển đổi xanh sẽ trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao khả năng thích ứng với những thách thức môi trường trong tương lai./.
PGS. TS Chu Văn Thiện