Trí tuệ nhân tạo và truy xuất nguồn gốc nông sản: Động lực cho nền nông nghiệp minh bạch và hội nhập

CNNT - Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với nông sản trên thị trường quốc tế. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng sản phẩm mà còn mở ra hướng tiếp cận mới cho phát triển nông nghiệp thông minh, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy hội nhập của nông nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trí tuệ nhân tạo – nền tảng nâng cao hiệu quả truy xuất nguồn gốc

Nông nghiệp Việt Nam đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, trong quá trình hội nhập, ngành nông nghiệp cũng phải đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, cũng như các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế về chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến vào hệ thống truy xuất nguồn gốc (TXNG) đang trở thành xu hướng tất yếu. Đặc biệt, trí tuệ nhân tạo được xem là công cụ quan trọng giúp nâng cao hiệu quả của hệ thống này, góp phần hiện đại hóa ngành nông nghiệp và thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế.

Theo Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi năm 2025, TXNG là yêu cầu bắt buộc đối với những sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao. Đây là công cụ quan trọng giúp kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm, bảo đảm tính minh bạch trong chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh chuyển đổi số nông nghiệp, trí tuệ nhân tạo đang đóng vai trò ngày càng rõ nét trong việc nâng cao hiệu quả hệ thống TXNG nông sản.

Ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang mở ra hướng phát triển mới cho nền nông nghiệp hiện đại và minh bạch.

Một trong những lợi thế nổi bật của AI là khả năng tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu. Trước đây, việc ghi chép và kê khai thông tin trong hệ thống truy xuất nguồn gốc chủ yếu thực hiện thủ công, gây khó khăn cho người sản xuất. Khi kết hợp với hình ảnh, giọng nói hoặc hệ thống cảm biến Internet vạn vật (IoT), AI có thể hỗ trợ tự động hóa quá trình thu thập và xử lý dữ liệu, giúp giảm đáng kể khối lượng công việc cho người nông dân và doanh nghiệp.

AI cũng cho phép nhận diện và phân loại nông sản thông qua công nghệ thị giác máy tính và học máy. Hệ thống có thể tự động nhận diện giống cây trồng, phân loại sản phẩm theo kích thước, màu sắc và chất lượng trong quá trình thu hoạch và chế biến, qua đó nâng cao năng suất, rút ngắn thời gian xử lý và giảm sai sót.

Bên cạnh đó, AI còn hỗ trợ phát hiện gian lận và hàng giả trong chuỗi cung ứng bằng cách phân tích dữ liệu giao dịch và mẫu sản phẩm để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Công nghệ này giúp ngăn chặn nguy cơ hàng giả xâm nhập thị trường và bảo vệ uy tín của nông sản.

Một ứng dụng quan trọng khác của AI là tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Bằng cách phân tích dữ liệu sản xuất, vận chuyển và tiêu thụ, AI có thể dự báo nhu cầu thị trường, giúp doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch sản xuất và phân phối kịp thời, giảm chi phí logistics và hạn chế rủi ro tồn kho.

Trong lĩnh vực kiểm soát chất lượng, AI kết hợp với hệ thống cảm biến IoT có thể theo dõi các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm hay dư lượng hóa chất trong quá trình sản xuất và bảo quản. Khi các chỉ số vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ tự động đưa ra cảnh báo. Đặc biệt, việc tự động hóa kiểm định chất lượng thông qua AI và hệ thống phân tích dữ liệu lớn có thể giúp kiểm tra kích thước, màu sắc, độ tươi và dư lượng hóa chất nhanh hơn và chính xác hơn khoảng 40% so với phương pháp thủ công.

Ngoài ra, AI còn có khả năng dự báo sản lượng và tối ưu hóa canh tác thông qua việc phân tích dữ liệu từ hình ảnh vệ tinh, đất đai và điều kiện thời tiết, giúp nông dân xây dựng kế hoạch sản xuất hợp lý và giảm thất thoát sau thu hoạch. Nhờ khả năng phân tích dữ liệu thị trường, AI cũng có thể hỗ trợ định giá sản phẩm dựa trên biến động cung – cầu, giúp người sản xuất tối ưu hóa lợi nhuận và giảm rủi ro.

Hơn nữa, việc ứng dụng AI còn góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững, thông qua việc tối ưu hóa lượng nước tưới, phân bón và giảm sử dụng hóa chất, từ đó bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường sinh thái.

Đối với cơ quan quản lý, AI có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu, xây dựng các mô hình dự báo và cung cấp cơ sở khoa học cho việc ra quyết định quản lý trên phạm vi rộng. Nhờ những lợi thế này, trí tuệ nhân tạo đang trở thành nền tảng quan trọng giúp hiện đại hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc, góp phần xây dựng nền nông nghiệp minh bạch và bền vững.

Hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng kiểm tra thông tin sản phẩm, nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng nông sản.

Kinh nghiệm quốc tế trong ứng dụng AI vào truy xuất nguồn gốc

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã ứng dụng mạnh mẽ trí tuệ nhân tạo vào hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng độ tin cậy của sản phẩm.

Tại Hoa Kỳ, tập đoàn bán lẻ Walmart đã triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm sử dụng AI kết hợp với công nghệ blockchain. Sau sự cố nhiễm khuẩn E. coli trong rau diếp Romaine năm 2018, Walmart yêu cầu toàn bộ nhà cung cấp rau lá tươi phải áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc từ nông trại đến kệ hàng.

Thông qua mã QR trên bao bì, người tiêu dùng có thể biết chính xác nguồn gốc sản phẩm, thời gian thu hoạch, vùng trồng và quy trình xử lý. Công nghệ này giúp giảm thời gian truy xuất từ vài ngày xuống chỉ còn vài giây, đồng thời nâng cao khả năng phản ứng nhanh trước các sự cố liên quan đến an toàn thực phẩm.

Tại Nhật Bản, AI được kết hợp với robot, drone và thiết bị IoT để giám sát cây trồng, dự đoán năng suất và phát hiện sâu bệnh. Một số hệ thống như FarmChat của NARO cho phép chẩn đoán bệnh cây thông qua hình ảnh, trong khi các nền tảng kết hợp AI với blockchain giúp theo dõi toàn bộ hành trình sản phẩm trong chuỗi cung ứng.

Tại Ấn Độ, công ty công nghệ nông nghiệp CropIn đã phát triển hệ thống giám sát cây trồng sử dụng AI kết hợp với ảnh vệ tinh và cảm biến đất. Hệ thống này cho phép theo dõi tình trạng đất, độ ẩm và sức khỏe cây trồng, đồng thời phát hiện sớm các dấu hiệu sâu bệnh. Nhờ đó, nông dân có thể can thiệp chính xác, giảm chi phí đầu vào và tăng năng suất.

Ở Brazil, công ty công nghệ nông nghiệp Solinftec đã phát triển nền tảng Alice AI, sử dụng dữ liệu thời tiết, lịch sử canh tác và thông tin logistics để tối ưu hóa kế hoạch sản xuất và phân phối nông sản. Công nghệ này đặc biệt hữu ích đối với các doanh nghiệp nông nghiệp tham gia xuất khẩu.

Công nghệ thị giác máy và trí tuệ nhân tạo giúp phân loại nông sản nhanh chóng, chính xác và nâng cao hiệu quả chế biến.

Cơ hội và định hướng phát triển tại Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc thông minh đang trở thành yêu cầu tất yếu trong quá trình hội nhập. Luật sửa đổi, đã nâng cao vai trò của công nghệ trong quản lý chất lượng sản phẩm, trong đó truy xuất nguồn gốc được coi là công cụ quan trọng kết hợp với mã số, mã vạch, nhãn điện tử và hộ chiếu số nhằm phục vụ công tác kiểm tra, giám sát và hậu kiểm.

Từ ngày 1/1/2026, nhiều sản phẩm có mức độ rủi ro cao sẽ bắt buộc phải thực hiện truy xuất nguồn gốc. Điều này đồng nghĩa với việc khối lượng dữ liệu và công việc quản lý sẽ tăng lên đáng kể, đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ của các công nghệ như AI. Việc ứng dụng AI trong hệ thống TXNG giúp cơ quan quản lý giám sát chuỗi cung ứng trên phạm vi rộng, phát hiện nguy cơ hàng giả, hàng kém chất lượng và đưa ra quyết định quản lý nhanh chóng trên cơ sở dữ liệu khoa học.

Đối với doanh nghiệp và người sản xuất, AI giúp tối ưu hóa quá trình khai báo và thu thập dữ liệu truy xuất nguồn gốc. Khi kết hợp với các thiết bị IoT, toàn bộ quá trình này có thể được tự động hóa, đồng thời cung cấp các cảnh báo rủi ro, hỗ trợ phòng ngừa sâu bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Việc phát triển và ứng dụng AI trong hệ thống truy xuất nguồn gốc cũng phù hợp với định hướng lớn của quốc gia được nêu trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cũng như Quyết định số 1131/QĐ-TTg ngày 12/6/2025 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là động lực quan trọng giúp nông nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Khi công nghệ trở thành nền tảng của chuỗi giá trị nông sản, con đường hướng tới một nền nông nghiệp minh bạch, bền vững và hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế sẽ ngày càng rõ nét./.

Trần Hùng