Giá cao su thế giới: Giằng co giữa các thị trường
Thị trường cao su thế giới tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ nét khi giá giữa các sàn và các kỳ hạn không đồng nhất.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM diễn biến trái chiều. Hợp đồng giao tháng 9 và tháng 10/2026 lần lượt giữ nguyên ở mức 468,10 Yên/kg và 443 Yên/kg.
Trong khi đó, tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 theo điều kiện FOB Laem Chabang tăng 0,93 Baht, tương đương 1%, lên 91,06 Baht/kg.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá cao su tự nhiên cũng ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các kỳ hạn. Hợp đồng giao tháng 9/2026 giảm 1,28%, xuống 18.565 Nhân dân tệ/tấn, trong khi hợp đồng giao tháng 10/2026 tăng 0,45%, lên 18.810 Nhân dân tệ/tấn.
Đáng chú ý, cao su butadien hợp đồng giao tháng 10/2026, kỳ hạn được giao dịch nhiều nhất trên SHFE, tăng 170 Nhân dân tệ, tương đương 1,09%, lên 15.810 Nhân dân tệ/tấn.
Tại Sàn Giao dịch SGX Singapore, áp lực giảm thể hiện rõ hơn khi toàn bộ các hợp đồng TSR20 đều đi xuống. Hợp đồng kỳ hạn tháng 10/2026 giảm 0,80%, xuống 247,00 Cent/kg; hợp đồng tháng 11/2026 giảm 0,77%, còn 245,80 Cent/kg.
Như vậy, thị trường cao su quốc tế đang trong trạng thái giằng co khá rõ. Áp lực giảm xuất hiện tại SGX và hợp đồng tháng 9 trên SHFE, trong khi kỳ hạn tháng 10 tại Thượng Hải cùng giá cao su xuất khẩu của Thái Lan vẫn duy trì mức tăng nhẹ.
Diễn biến phân hóa giữa các thị trường và kỳ hạn cho thấy tâm lý giao dịch vẫn thận trọng, khi các yếu tố cung – cầu tiếp tục tác động khác nhau đến từng phân khúc cao su.
Giá cao su trong nước: Tiếp tục ổn định
Trái với diễn biến giằng co trên thị trường quốc tế, giá thu mua mủ cao su trong nước hôm nay tiếp tục được các doanh nghiệp lớn duy trì ổn định.
Tại Công ty Cao su Bà Rịa, giá thu mua mủ nước loại 1 ở mức 452 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 30 trở lên.
Mủ nước loại 2 được thu mua ở mức 447 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 25 đến dưới 30; loại 3 ở mức 442 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 20 đến dưới 25.
Đối với mủ tạp, mủ chén và mủ đông có độ DRC từ 50% trở lên, giá thu mua ở mức 18.000 đồng/kg. Loại có độ DRC từ 45–50% ở mức 16.700 đồng/kg, trong khi mủ đông có độ DRC từ 35–45% được thu mua ở mức 13.500 đồng/kg.
Tại Công ty Cao su Mang Yang, giá mủ nước loại 1 được duy trì ở mức 463 đồng/TSC/kg, loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg.
Đối với mủ đông tạp, loại 1 có giá 459 đồng/DRC/kg, trong khi loại 2 ở mức 404 đồng/DRC/kg.
Trong khi đó, Công ty Cao su Phú Riềng tiếp tục duy trì giá thu mua mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg và mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC/kg.
Thị trường cao su chờ tín hiệu mới
Nhìn tổng thể, giá cao su hôm nay 11/9 chưa hình thành xu hướng tăng hoặc giảm rõ ràng trên thị trường quốc tế. Sự khác biệt giữa các sàn và kỳ hạn cho thấy thị trường đang trong giai đoạn cân bằng và thăm dò, trong khi giá thu mua mủ cao su trong nước vẫn giữ ổn định.
Trong thời gian tới, diễn biến cung – cầu, hoạt động giao dịch tại các thị trường lớn và biến động giá cao su kỳ hạn sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng tác động đến thị trường. Với người trồng và doanh nghiệp cao su, việc cập nhật sát diễn biến quốc tế sẽ giúp chủ động hơn trong hoạt động thu mua, sản xuất và kinh doanh.
