Thị trường Halal: Cơ hội nâng tầm xuất khẩu nông sản Việt Nam

Thị trường Halal mở ra dư địa phát triển cho xuất khẩu nông sản, thực phẩm và du lịch Việt Nam. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành giá trị thực, cần tháo gỡ rào cản chứng nhận, hoàn thiện thể chế và tổ chức chuỗi cung ứng theo hướng đáp ứng tiêu chuẩn ngay từ đầu.
Thị trường Halal mở ra cơ hội cho các quốc gia có năng lực sản xuất, chế biến và kiểm soát chất lượng. Ảnh internet

Tiềm năng lớn, nhưng không thể chỉ dựa vào lợi thế nguồn cung

Kinh tế Halal đang trở thành một không gian phát triển đáng chú ý trong thương mại toàn cầu, gắn với nhu cầu tiêu dùng của cộng đồng Hồi giáo và xu hướng coi trọng chất lượng, an toàn thực phẩm, minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc. Với lợi thế về nông nghiệp, chế biến thực phẩm và du lịch, Việt Nam có nhiều điều kiện để tham gia sâu hơn vào thị trường này. Tuy nhiên, lợi thế về nguồn nguyên liệu và năng lực sản xuất sẽ khó chuyển hóa thành giá trị xuất khẩu nếu doanh nghiệp chưa đáp ứng được các yêu cầu về tiêu chuẩn, chứng nhận và tổ chức chuỗi cung ứng.

Theo Báo cáo State of the Global Islamic Economy 2025/26 của DinarStandard, chi tiêu của người tiêu dùng Hồi giáo trong sáu lĩnh vực kinh tế thực liên quan đến Halal đạt khoảng 2.600 tỷ USD năm 2024 và được dự báo tăng lên 3.560 tỷ USD vào năm 2029. Phạm vi thị trường không chỉ giới hạn ở thực phẩm mà còn mở rộng sang dược phẩm, mỹ phẩm, thời trang và du lịch thân thiện với người Hồi giáo.

Đáng chú ý, nhiều quốc gia không có đa số dân số theo đạo Hồi như Brazil, Australia, Ấn Độ và Thái Lan vẫn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng Halal nhờ năng lực sản xuất, chế biến và kiểm soát chất lượng. Thực tế này cho thấy cơ hội không chỉ đến từ lợi thế nguyên liệu, mà còn phụ thuộc vào khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, tổ chức sản xuất và kết nối với các nhà nhập khẩu.

Việt Nam có thế mạnh về gạo, cà phê, chè, hạt điều, hạt tiêu, rau quả và thủy sản. Bên cạnh đó, tiềm năng du lịch biển, nghỉ dưỡng và di sản văn hóa cũng tạo dư địa phát triển các dịch vụ phù hợp với nhu cầu của du khách Hồi giáo. Đây là những lĩnh vực có thể bổ trợ cho nhau, góp phần mở rộng thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm, dịch vụ Việt Nam.

Tuy nhiên, chất lượng tốt và giá cả cạnh tranh chưa đủ để bảo đảm khả năng tiếp cận thị trường Halal. Doanh nghiệp còn phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến thành phần sản phẩm, nguồn gốc nguyên liệu, phụ gia, quy trình chế biến, vệ sinh thiết bị, bảo quản, vận chuyển và truy xuất nguồn gốc. Việc kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo với các thành phần không được phép theo tiêu chuẩn áp dụng cũng là yêu cầu quan trọng.

Những điều kiện này đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư bài bản vào công nghệ, quy trình quản lý và nhân lực. Với các cơ sở sản xuất nhỏ, việc điều chỉnh dây chuyền, hoàn thiện hồ sơ và duy trì hệ thống kiểm soát chất lượng có thể làm tăng chi phí, nhất là khi chưa có đủ thông tin về yêu cầu của thị trường mục tiêu.

Một rào cản đáng chú ý khác là sự khác biệt giữa hệ thống quản lý Halal tại các quốc gia. Indonesia quản lý chứng nhận thông qua Cơ quan Bảo đảm sản phẩm Halal (BPJPH), trong khi Malaysia có hệ thống quản lý gắn với Cục Phát triển Hồi giáo Malaysia (JAKIM). Các thị trường Vùng Vịnh cũng áp dụng những quy định riêng về tiêu chuẩn và điều kiện nhập khẩu.

Vì vậy, chứng nhận được chấp nhận tại một thị trường không mặc nhiên có giá trị tại thị trường khác. Nếu chưa xác định đúng yêu cầu của nước nhập khẩu và cơ quan chứng nhận được chấp nhận, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí đánh giá, điều chỉnh sản xuất nhưng vẫn gặp khó khăn khi đưa hàng hóa ra thị trường.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là bài toán về nguồn lực và khả năng cạnh tranh. Tháo gỡ điểm nghẽn này đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, tổ chức chứng nhận và doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa vào các hoạt động xúc tiến thương mại đơn lẻ.

Hoàn thiện thể chế, khơi thông dòng chảy thương mại

Thực tiễn đối thoại chính sách với Pakistan cho thấy hợp tác giữa các cơ quan nhà nước có vai trò quan trọng trong việc tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận thị trường Halal. Những vấn đề liên quan đến công nhận chứng nhận, điều kiện nhập khẩu và thủ tục đánh giá sự phù hợp khó có thể được giải quyết triệt để nếu chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp.

Quảng cáo

Với quy mô dân số lớn và vị trí kết nối Nam Á với một phần không gian kinh tế Trung Á, Pakistan là thị trường đáng quan tâm đối với hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, việc khai thác cơ hội cần dựa trên đánh giá cụ thể về nhu cầu nhập khẩu theo từng nhóm hàng, thuế suất, đối thủ cạnh tranh và năng lực cung ứng của doanh nghiệp trong nước.

Hai nước cần tăng cường trao đổi thông tin pháp lý, kết nối cơ quan quản lý và tổ chức chứng nhận, đồng thời nghiên cứu khả năng công nhận kết quả chứng nhận Halal trong phạm vi phù hợp với quy định của mỗi bên. Cách tiếp cận này cũng cần được triển khai với Indonesia, Malaysia và các thị trường Vùng Vịnh, trên cơ sở đặc điểm pháp lý và yêu cầu riêng của từng thị trường.

Mục tiêu của hợp tác không chỉ là ký kết các thỏa thuận, mà còn phải tạo ra những điều kiện thuận lợi có thể đo lường đối với hoạt động xuất khẩu. Doanh nghiệp cần được tiếp cận thông tin rõ ràng về tiêu chuẩn, thủ tục, cơ quan chứng nhận được chấp nhận và các yêu cầu cụ thể đối với từng nhóm sản phẩm.

Việt Nam đã có nền tảng chính sách thông qua Quyết định số 218/QĐ-TTg ngày 14/2/2023 của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030. Vấn đề đặt ra là cần cụ thể hóa các định hướng thành nhiệm vụ có đầu mối chịu trách nhiệm, tiến độ thực hiện và kết quả rõ ràng.

Trước hết, cần ưu tiên hợp tác quốc tế về tiêu chuẩn và chứng nhận. Các cơ quan quản lý cần rà soát những rào cản tại từng thị trường, xác định nội dung cần trao đổi, đàm phán và xây dựng lộ trình công nhận phù hợp. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của các tổ chức đánh giá, thử nghiệm và chứng nhận trong nước; đào tạo chuyên gia và xây dựng cơ sở dữ liệu cập nhật về tiêu chuẩn, quy định nhập khẩu và các tổ chức chứng nhận được thị trường đích chấp nhận.

Việc công nhận lẫn nhau cần đi kèm các tiêu chí đánh giá, quy trình giám sát và cơ chế trao đổi thông tin rõ ràng. Khi kết quả chứng nhận tại Việt Nam được cơ quan có thẩm quyền của thị trường nhập khẩu chấp nhận theo quy định, doanh nghiệp mới có cơ sở để giảm chi phí, rút ngắn thời gian và nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng.

Cùng với hoàn thiện thể chế, cần tổ chức chuỗi cung ứng theo hướng đáp ứng tiêu chuẩn ngay từ đầu. Việt Nam nên ưu tiên các vùng nguyên liệu và nhóm sản phẩm có lợi thế, gắn sản xuất với chế biến, bảo quản, logistics và truy xuất nguồn gốc. Việc kiểm soát chất lượng cần được triển khai xuyên suốt từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm, thay vì chỉ tập trung ở công đoạn cuối cùng.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chính sách hỗ trợ cần tập trung vào tư vấn tiêu chuẩn, đào tạo nhân lực, hỗ trợ chi phí đánh giá theo tiêu chí minh bạch và kết nối với nhà nhập khẩu. Bên cạnh đó, việc cung cấp thông tin thị trường dễ tiếp cận sẽ giúp doanh nghiệp xác định đúng phân khúc, lựa chọn thị trường phù hợp với năng lực và hạn chế đầu tư dàn trải.

Hiệu quả xúc tiến thương mại cũng cần được đánh giá bằng kết quả thực chất như số doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn, số hợp đồng được ký kết và giá trị xuất khẩu phát sinh, thay vì chỉ tính số hội chợ hoặc đoàn giao thương. Cách tiếp cận này giúp nguồn lực hỗ trợ được sử dụng hiệu quả hơn, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp chủ động nâng cấp năng lực sản xuất.

Đại sứ Pakistan Kodayah Marri dự lễ khai mạc Phiên chợ Nông sản sạch - an toàn do Hội Nông dân TP Hà Nội tổ chức. Ảnh: PV.

Phát triển dịch vụ Halal, mở rộng giá trị từ nông nghiệp đến du lịch

Bên cạnh xuất khẩu hàng hóa, du lịch thân thiện với người Hồi giáo cũng là hướng đi cần được quan tâm. Việt Nam có thể phát triển các dịch vụ ẩm thực phù hợp, cung cấp thông tin minh bạch về thành phần thực phẩm, bố trí không gian cầu nguyện tại những địa điểm có nhu cầu và đào tạo nhân viên am hiểu tập quán của du khách.

Việc phát triển các dịch vụ này cần dựa trên nhu cầu thực tế của từng nhóm khách hàng và khả năng đáp ứng của cơ sở kinh doanh. Các cam kết về chất lượng dịch vụ phải rõ ràng, có thể thực hiện và phù hợp với những tiêu chuẩn được áp dụng, tránh đầu tư dàn trải hoặc quảng bá vượt quá năng lực cung cấp.

Đối với ngành nông nghiệp và công nghiệp nông thôn, việc tham gia chuỗi cung ứng Halal còn tạo động lực nâng cao chất lượng sản phẩm, chuẩn hóa quy trình chế biến, cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc và tăng cường liên kết giữa vùng nguyên liệu với doanh nghiệp. Đây là những yếu tố có ý nghĩa không chỉ đối với thị trường Halal mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế nói chung.

Khai phá thị trường Halal vì thế không đơn thuần là tìm kiếm đầu ra mới cho nông sản, thực phẩm, mà còn là cơ hội nâng cấp năng lực sản xuất, quản trị chất lượng và phát triển dịch vụ. Khi rào cản chứng nhận được tháo gỡ, chuỗi cung ứng được tổ chức bài bản và chính sách hỗ trợ đi vào thực chất, Việt Nam sẽ có thêm điều kiện chuyển lợi thế nông nghiệp và du lịch thành giá trị xuất khẩu bền vững.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm