OCOP: Thành công bước đầu, thách thức dài hạn

Sau hơn 5 năm triển khai, Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) đã tạo cú hích đáng kể cho kinh tế nông thôn, đưa nhiều sản phẩm địa phương vươn ra thị trường rộng lớn. Tuy vậy, phía sau những con số tăng trưởng là hàng loạt vấn đề về chất lượng, thương hiệu và năng lực cạnh tranh cần được nhìn nhận thẳng thắn.

Đòn bẩy cho sản phẩm nông thôn

OCOP được xem là một trong những chương trình trọng điểm nhằm phát triển kinh tế khu vực nông thôn theo hướng nội sinh. Thay vì sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, nhiều địa phương đã bắt đầu tổ chức lại sản xuất, định hình sản phẩm đặc trưng, từng bước tiếp cận thị trường chuyên nghiệp hơn.

Số lượng sản phẩm OCOP tăng nhanh qua từng năm. Nhiều mặt hàng đạt tiêu chuẩn 3–4 sao, thậm chí tiệm cận 5 sao, xuất hiện tại hệ thống siêu thị, sàn thương mại điện tử. Một số sản phẩm như thực phẩm chế biến, đồ thủ công mỹ nghệ, dược liệu đã có chỗ đứng ổn định, không chỉ trong nước mà còn hướng tới xuất khẩu.

unnamed-1778036406.png
Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP)↵

Điểm đáng ghi nhận nằm ở sự thay đổi tư duy. Chủ thể sản xuất – từ hợp tác xã đến doanh nghiệp nhỏ – bắt đầu quan tâm đến bao bì, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc. Không ít cơ sở mạnh dạn đầu tư dây chuyền, cải tiến quy trình, xây dựng câu chuyện thương hiệu. Sản phẩm nông thôn vì vậy không còn chỉ là “đặc sản địa phương” mà dần mang dáng dấp của hàng hóa thị trường.

OCOP cũng góp phần giữ chân lao động tại chỗ. Thay vì rời quê tìm việc, người dân có thêm cơ hội tham gia chuỗi sản xuất – chế biến – tiêu thụ ngay tại địa phương. Một số làng nghề truyền thống nhờ đó được khôi phục, duy trì sinh kế ổn định.

Khoảng trống về chất lượng và thị trường

Dù đạt nhiều kết quả tích cực, OCOP vẫn bộc lộ không ít hạn chế. Vấn đề nổi bật nằm ở chất lượng sản phẩm chưa đồng đều. Không ít sản phẩm đạt chuẩn sao theo hồ sơ, nhưng khi đưa ra thị trường lại thiếu tính cạnh tranh, chưa đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

Tình trạng “chạy theo số lượng” xuất hiện ở một số địa phương. Việc phát triển sản phẩm mang tính phong trào, thiếu định hướng dài hạn. Nhiều sản phẩm na ná nhau, trùng lặp về ý tưởng, không tạo được dấu ấn riêng. Điều này khiến thị trường OCOP trở nên bão hòa ở một số nhóm hàng.

Bao bì và nhận diện thương hiệu dù được cải thiện nhưng chưa thực sự chuyên nghiệp. Thiết kế thiếu tính hệ thống, chưa kể câu chuyện sản phẩm một cách rõ ràng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, yếu tố hình ảnh và trải nghiệm đóng vai trò quan trọng, nhưng lại chưa được đầu tư tương xứng. Khâu phân phối cũng là điểm nghẽn. Phần lớn sản phẩm OCOP vẫn phụ thuộc vào kênh bán hàng truyền thống hoặc hội chợ, triển lãm. Việc khai thác thương mại điện tử còn manh mún, thiếu chiến lược. Không ít chủ thể chưa có kỹ năng vận hành kênh online, dẫn đến hiệu quả thấp.

Ngoài ra, năng lực quản trị của các chủ thể OCOP còn hạn chế. Quy mô nhỏ, thiếu vốn, thiếu nhân lực chuyên môn khiến việc duy trì chất lượng ổn định gặp khó khăn. Khi sản lượng tăng, nhiều cơ sở không kiểm soát tốt quy trình, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín sản phẩm.

Hướng đi cho giai đoạn tiếp theo

Để OCOP phát triển bền vững, cần chuyển trọng tâm từ “số lượng” sang “chất lượng”. Việc đánh giá, xếp hạng sản phẩm cần gắn chặt với tiêu chí thị trường, tránh hình thức. Sản phẩm phải thực sự đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng, không chỉ đạt chuẩn trên giấy. Câu chuyện thương hiệu cần được đầu tư bài bản. Mỗi sản phẩm OCOP nên gắn với một câu chuyện rõ ràng về nguồn gốc, văn hóa, con người. Đây là yếu tố tạo khác biệt, giúp sản phẩm đứng vững trong thị trường cạnh tranh.

Chuyển đổi số đóng vai trò then chốt. Chủ thể OCOP cần được hỗ trợ đào tạo về thương mại điện tử, marketing số, quản trị dữ liệu khách hàng. Việc tận dụng nền tảng số không chỉ mở rộng thị trường mà còn giúp tối ưu chi phí vận hành. Liên kết chuỗi là giải pháp quan trọng. Thay vì hoạt động đơn lẻ, các chủ thể cần kết nối với doanh nghiệp phân phối, đơn vị thiết kế, chuyên gia thương hiệu. Sự phối hợp này giúp nâng cao giá trị sản phẩm, giảm rủi ro trong quá trình phát triển. Về phía chính sách, cần có cơ chế hỗ trợ có trọng tâm. Không dàn trải, tập trung vào những sản phẩm có tiềm năng thực sự. Đồng thời, tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng để bảo đảm uy tín chung của chương trình.

OCOP đã chứng minh vai trò như một động lực thúc đẩy kinh tế nông thôn. Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo đòi hỏi cách tiếp cận sâu hơn, thực chất hơn. Khi sản phẩm đủ mạnh, thương hiệu đủ rõ, thị trường sẽ là câu trả lời rõ ràng nhất cho giá trị của OCOP.

Lâm Thanh Thu