Công nghệ mở lối cho sản xuất quy mô lớn
Trên những cánh đồng lúa trải dài ở An Giang hay vùng cây ăn trái trù phú của Đồng Tháp, hình ảnh người nông dân giờ đây không còn gắn với phương thức canh tác truyền thống thuần túy. Thay vào đó là sự hiện diện của công nghệ – từ quy trình kỹ thuật chuẩn hóa đến các thiết bị hiện đại.
Tại xã Óc Eo (An Giang), HTX Nông nghiệp Sơn Hòa là minh chứng rõ nét cho quá trình chuyển đổi này. Từ một đơn vị từng đối mặt với khó khăn về vốn và niềm tin thị trường, HTX nay đã phát triển lên 361 thành viên, tổ chức sản xuất khoảng 1.800 ha lúa mỗi năm.
Theo ông Phan Thành Bắc, Giám đốc HTX, việc đồng bộ các giải pháp kỹ thuật như “1 phải 5 giảm”, tưới ngập – khô xen kẽ, cùng với ứng dụng thiết bị bay không người lái (drone) trong phun thuốc, bón phân đã giúp giảm từ 10–15% chi phí sản xuất. Quan trọng hơn, quy trình này còn góp phần kiểm soát tốt phát thải khí nhà kính – một tiêu chí ngày càng khắt khe trong thương mại nông sản quốc tế.
Với người nông dân, hiệu quả là điều dễ nhận thấy nhất. Anh Phan Văn Út Chót, xã viên canh tác 6 ha lúa, chia sẻ rằng từ khi tham gia HTX, sản xuất trở nên ổn định hơn nhờ có quy trình kỹ thuật thống nhất và đầu ra được doanh nghiệp bao tiêu. “Nông dân giờ chỉ cần tập trung làm tốt ruộng của mình, còn kỹ thuật và tiêu thụ đã có HTX hỗ trợ,” anh nói.

Số hóa chuỗi giá trị nông nghiệp
Không chỉ ở An Giang, tại Đồng Tháp, nhiều HTX đã tiến xa hơn khi vận hành theo mô hình “doanh nghiệp nông nghiệp số”. HTX Dịch vụ nông nghiệp Bình Thành là một điển hình, với hệ thống 13 dịch vụ khép kín từ cung ứng vật tư đầu vào đến tiêu thụ sản phẩm, đạt doanh thu hơn 20 tỷ đồng mỗi năm.
Các HTX đang từng bước chuyển sang quản trị bằng dữ liệu, số hóa toàn bộ quy trình sản xuất nhằm đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc – yếu tố then chốt để thâm nhập các thị trường khó tính.
Trong lĩnh vực cây ăn trái, xu hướng này càng thể hiện rõ nét. Tại các vùng trồng xoài ở Cao Lãnh và Mỹ Thọ (Đồng Tháp), mô hình “Cây xoài nhà tôi” cho phép người tiêu dùng theo dõi quá trình sinh trưởng của từng cây thông qua mã QR và nền tảng số.
Ông Đoàn Thanh Hiền, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Khoa học kỹ thuật chăm sóc xoài xã Mỹ Thọ, cho rằng việc minh bạch thông tin không chỉ giúp nâng cao niềm tin của thị trường mà còn tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho nông sản xuất khẩu.

Gia tăng giá trị nhờ công nghệ sau thu hoạch
Bên cạnh sản xuất, công nghệ sau thu hoạch cũng đang góp phần quan trọng trong việc nâng cao giá trị nông sản. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu xoài tại Đồng Tháp đã đầu tư hệ thống kho lạnh, công nghệ sấy thăng hoa, giúp kéo dài thời gian bảo quản và tăng giá trị sản phẩm từ 40–50%.
Trong sản xuất lúa, HTX Nông nghiệp Tân Bình (Đồng Tháp) đã ứng dụng cảm biến IoT để quản lý nước và dinh dưỡng, kết hợp drone nhằm tối ưu lượng vật tư đầu vào. Kết quả, chi phí sản xuất giảm khoảng 20% trong khi năng suất tăng 15% – một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của nông nghiệp thông minh.
Đáng chú ý, mô hình nông nghiệp tuần hoàn cũng đang được triển khai rộng rãi. Rơm rạ sau thu hoạch được xử lý thành phân bón hữu cơ, quay trở lại phục vụ sản xuất, góp phần giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới nền nông nghiệp xanh, bền vững.

HTX – “mắt xích” kết nối trong chuỗi giá trị
Theo ông Trần Hữu Toàn, Giám đốc HTX Sầu riêng Hữu Hiệp, để đưa nông sản ra thị trường quốc tế, yêu cầu tiên quyết là phải chuẩn hóa toàn bộ quy trình từ canh tác, thu hoạch đến đóng gói. Trong đó, công nghệ đóng vai trò trung tâm để kiểm soát chất lượng và dư lượng.
Thực tế cho thấy, sản xuất nhỏ lẻ vẫn là rào cản lớn đối với việc ứng dụng công nghệ cao và mở rộng thị trường. Trong bối cảnh đó, HTX đang trở thành “hạt nhân” liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà khoa học.
Nhiều HTX đã chủ động hợp tác với các viện, trường để tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật, đồng thời ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với doanh nghiệp, thậm chí chốt giá trước thu hoạch. Cách làm này giúp nông dân yên tâm sản xuất, giảm thiểu rủi ro thị trường.
Ông Trần Thanh Hiệp, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường An Giang, đánh giá việc phát triển HTX gắn với công nghệ và liên kết chuỗi đã góp phần hình thành các vùng nguyên liệu lớn, nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản địa phương trên thị trường trong và ngoài nước.

Hướng tới nền nông nghiệp hiện đại, bền vững
Có thể thấy, quá trình chuyển đổi số trong các HTX không chỉ là sự thay đổi về công cụ sản xuất, mà còn là bước chuyển về tư duy – từ sản xuất manh mún sang tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, từ kinh nghiệm sang dữ liệu, từ thị trường nội địa sang xuất khẩu.
Trong dòng chảy đó, HTX đang trở thành lực lượng nòng cốt, đóng vai trò dẫn dắt nông dân bước vào nền nông nghiệp hiện đại – nơi công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường cùng song hành.
Sự chuyển mình của các HTX hôm nay không chỉ tạo ra giá trị kinh tế trước mắt, mà còn đặt nền móng cho một nền nông nghiệp xanh, thông minh và bền vững trong tương lai./.
Thúy Hà