Một mã QR, minh bạch hơn hành trình nông sản

Từ nhật ký sản xuất đến thông tin trên bao bì, mã QR đang trở thành công cụ giúp doanh nghiệp đưa dữ liệu truy xuất đến gần hơn với người tiêu dùng, đồng thời từng bước hình thành nền tảng quản lý sản xuất theo hướng số hóa.

Hệ thống truy xuất quốc gia mở rộng dữ liệu

Từ ngày 1/7/2026, hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia được đưa vào vận hành chính thức, tạo thêm hạ tầng dùng chung để doanh nghiệp, hợp tác xã và các chủ thể sản xuất kết nối dữ liệu. Theo thông tin được công bố, tại thời điểm ra mắt, hệ thống đã tích hợp hơn 18.500 dòng sản phẩm của 170 doanh nghiệp tại 24/34 tỉnh, thành phố.

Về cách vận hành, mã QR là điểm truy cập để người dùng tra cứu thông tin được doanh nghiệp và các chủ thể liên quan cập nhật trên hệ thống. Tùy mức độ dữ liệu được xây dựng, người dùng có thể tiếp cận thông tin về các công đoạn như gieo trồng, thu hoạch, sơ chế, đóng gói và vận chuyển.

Với doanh nghiệp, quy trình có thể bắt đầu từ việc ghi nhận thông tin theo từng lô sản xuất, số hóa dữ liệu, tạo mã truy xuất và tích hợp mã trên bao bì. Khi người mua quét mã bằng điện thoại, những dữ liệu tương ứng được hiển thị trên nền tảng. Cách làm này giúp chuyển các thông tin vốn nằm trong sổ sách, hồ sơ sản xuất thành dữ liệu có thể tiếp cận trực tiếp trên sản phẩm.

Tuy nhiên, mã QR không tự tạo ra tính minh bạch. Giá trị của truy xuất nằm ở chất lượng, mức độ đầy đủ và khả năng cập nhật của dữ liệu phía sau mã. Vì vậy, doanh nghiệp muốn triển khai hiệu quả cần chuẩn hóa quy trình ghi chép và quản lý dữ liệu trước khi đưa thông tin lên hệ thống.

Rau Hải Anh đưa dữ liệu sản xuất lên từng gói hàng

Tại Hà Nội, Công ty Cổ phần Rau an toàn Hải Anh (Hải Anh) là ví dụ về việc đưa truy xuất vào ngay khâu đóng gói. Theo thông tin được công bố, doanh nghiệp có hơn 20 ha sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, đồng thời tích hợp mã QR trên từng gói rau và ứng dụng công nghệ blockchain trong truy xuất.

Quảng cáo

Thông qua mã QR, khách hàng có thể tiếp cận các thông tin liên quan đến quá trình canh tác, thời điểm thu hoạch và đơn vị đóng gói. Việc đưa dữ liệu lên bao bì giúp người tiêu dùng có thêm thông tin để tìm hiểu về sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên hàng hóa hoặc thông tin ghi trên nhãn.

Theo thông tin được công bố, sản phẩm của Hải Anh được tiêu thụ với quy mô khoảng 1 tấn rau, củ mỗi ngày. Trong mô hình này, mã QR trở thành điểm kết nối giữa dữ liệu sản xuất và sản phẩm khi đưa ra thị trường.

Cách làm trên cũng cho thấy doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng một hệ thống số hóa phức tạp. Việc chuẩn hóa nhật ký sản xuất, quản lý theo lô, cập nhật thời điểm thu hoạch và gắn mã truy xuất vào sản phẩm có thể tạo thành những bước đầu tiên để xây dựng dữ liệu cho cả chuỗi.

SonChicken mở rộng mã QR từ thông tin sản phẩm sang dữ liệu theo chuỗi

Tại Bắc Ninh, Công ty Cổ phần SonChicken (SonChicken) cho thấy yêu cầu truy xuất đang được mở rộng từ thông tin cơ bản trên sản phẩm sang dữ liệu của quá trình giết mổ và chế biến. Theo cơ quan quản lý địa phương, cơ sở của doanh nghiệp có diện tích khoảng 500 m², gần 35 lao động thường xuyên, công suất khoảng 3.000 con gia cầm mỗi ngày, tương đương 7–10 tấn sản phẩm; doanh nghiệp áp dụng ISO 22000 trong hoạt động sản xuất.

Trước đây, SonChicken đã sử dụng mã QR để hiển thị những thông tin cơ bản như tên sản phẩm, ngày sản xuất và đơn vị sản xuất. Khi triển khai truy xuất theo chuỗi, doanh nghiệp phải rà soát và chuẩn hóa dữ liệu ở nhiều công đoạn, từ tiếp nhận nguyên liệu, giết mổ, chế biến, đóng gói đến vận chuyển.

Đây là điểm khác biệt giữa việc “có mã QR” và “có hệ thống truy xuất”. QR chỉ là phương tiện để người dùng tiếp cận thông tin; phía sau mã phải có quy trình ghi nhận dữ liệu đủ rõ, có khả năng cập nhật và gắn với từng lô sản phẩm.

Với doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, truy xuất vì vậy có thể được nhìn như một công cụ quản trị thay vì chỉ là yêu cầu trên bao bì. Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ quản lý theo lô, chuẩn hóa nhật ký sản xuất và mã QR, sau đó mở rộng dữ liệu khi quy mô chuỗi tăng lên. Khi dữ liệu về nguyên liệu, sản xuất, đóng gói và vận chuyển được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thêm cơ sở cung cấp thông tin cho thị trường và từng bước hình thành nền dữ liệu phục vụ quản lý sản xuất.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm