Đưa công nghệ bảo quản về gần vùng nguyên liệu
Sản lượng nông sản ngày càng lớn khiến bài toán sau thu hoạch trở thành một khâu quan trọng trong chuỗi giá trị. Theo số liệu được công bố, tổn thất đối với rau quả có thể lên tới 20–30% nếu điều kiện bảo quản không phù hợp. Trong khi đó, các công nghệ bảo quản tiên tiến có khả năng kéo dài thời gian lưu trữ khoảng 1,5–2 lần, qua đó giúp doanh nghiệp và hợp tác xã giảm áp lực phải tiêu thụ ngay sau khi thu hoạch.
Quy mô sản xuất cũng cho thấy nhu cầu này ngày càng rõ. Năm 2025, Việt Nam sản xuất khoảng 1,82 triệu tấn sầu riêng, 666.300 tấn nhãn, 1,188 triệu tấn xoài và hơn 3,19 triệu tấn chuối. Khi sản lượng tăng, việc đưa sản phẩm từ vùng trồng đến thị trường trong thời gian ngắn không phải lúc nào cũng khả thi, đặc biệt với những loại nông sản có thời gian bảo quản tự nhiên hạn chế.
Vì vậy, thay vì chỉ tập trung đầu tư vào khâu sản xuất, doanh nghiệp và hợp tác xã có thể tính toán đưa kho lạnh, kho mát, khu sơ chế và thiết bị kiểm soát nhiệt độ về gần vùng nguyên liệu. Cách làm này giúp sản phẩm được xử lý sớm hơn sau thu hoạch, đồng thời tạo thêm thời gian để lựa chọn thị trường và thời điểm bán phù hợp.
Tại Mộc Châu, Sơn La, hạ tầng bảo quản sau thu hoạch đã được đầu tư cùng với các cơ sở sơ chế, chế biến. Theo thông tin được công bố, địa bàn này có 30 cơ sở đầu tư thiết bị sơ chế, chế biến và 19 cơ sở có kho lạnh, với tổng diện tích kho trên 2.000 m², sức chứa trên 2.500 tấn. Đây là một trong những hướng đi nhằm nâng khả năng xử lý sản lượng trái cây lớn tại vùng nguyên liệu.
Từ kho lạnh đến chuỗi bảo quản chủ động
Đầu tư bảo quản không chỉ nằm ở việc “giữ lạnh” sản phẩm. Với từng loại nông sản, quy trình có thể kết hợp nhiều công đoạn như sơ chế, phân loại, làm lạnh, đóng gói và kiểm soát điều kiện bảo quản. Khi các công đoạn này được tổ chức gần vùng sản xuất, sản phẩm có thể được xử lý sớm hơn sau thu hoạch.
Hợp tác xã Kinh doanh Dịch vụ Du lịch Nông nghiệp Châu Mộc (HTX Mộc Châu) là một ví dụ tại Sơn La. HTX được thành lập cuối năm 2023, liên kết với 15 hộ dân trên diện tích khoảng 20 ha mận. Cùng với đầu tư máy sấy lạnh và thiết bị chế biến, HTX triển khai kho lạnh và ứng dụng công nghệ bao gói khí quyển biến đổi (MAP) trong bảo quản mận tươi.
Theo thông tin được công bố, kho lạnh của HTX có diện tích khoảng 100 m², sức chứa trên 30 tấn mận. Công nghệ MAP giúp kéo dài thời gian bảo quản mận hậu tươi lên tới 3 tháng. Nhờ vậy, sản phẩm không chỉ tập trung tiêu thụ trong thời gian ngắn của mùa thu hoạch mà có thêm dư địa để đưa ra thị trường sau đó. Sau mùa mận, HTX vẫn có sản phẩm tươi cung ứng với mức giá được công bố khoảng 40.000–60.000 đồng/kg.
Mô hình này cũng cho thấy đầu tư công nghệ bảo quản có thể gắn với các chương trình hỗ trợ phát triển công nghiệp nông thôn. Năm 2024, HTX Châu Mộc được hỗ trợ 170 triệu đồng để đầu tư máy móc phục vụ chế biến, trong đó có hệ thống sấy lạnh và nồi xào công nghiệp. Việc kết hợp vốn của cơ sở với nguồn hỗ trợ giúp thiết bị sau đầu tư gắn trực tiếp hơn với nguồn nguyên liệu tại địa phương.
Ở quy mô lớn hơn, Công ty TNHH Sản xuất Trái cây Hùng Phát đã đầu tư kho lạnh Gò Công có sức chứa khoảng 1.500 pallet, diện tích kho khoảng 6.000 m², nằm trong tổ hợp nhà máy chế biến trái cây. Hạ tầng này cho thấy kho lạnh đang trở thành một cấu phần của chuỗi chế biến, thay vì chỉ là công đoạn lưu trữ tách biệt.
Đầu tư đúng quy mô để kéo dài thời gian bán hàng
Với nông sản tươi, mỗi ngày kéo dài thời gian bảo quản có thể tạo thêm lựa chọn về thị trường và phương thức tiêu thụ. Khi sản phẩm được sơ chế, làm lạnh và bảo quản đúng điều kiện ngay sau thu hoạch, doanh nghiệp có thể giảm áp lực bán nhanh trong thời điểm nguồn cung tăng mạnh, đồng thời thuận lợi hơn khi kết nối với các kênh phân phối ở xa.
Điều này càng có ý nghĩa khi kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 8,56 tỷ USD. Thị trường xuất khẩu càng mở rộng thì yêu cầu về thời gian vận chuyển, chất lượng sản phẩm và khả năng duy trì điều kiện bảo quản trong suốt chuỗi logistics càng trở nên quan trọng.
Tuy nhiên, đầu tư kho lạnh không nhất thiết đồng nghĩa với xây dựng những hệ thống có quy mô lớn. Với doanh nghiệp và hợp tác xã ở khu vực nông thôn, bài toán quan trọng là xác định đúng loại nông sản, sản lượng, mùa vụ, thời gian cần bảo quản và thị trường mục tiêu để lựa chọn công suất thiết bị phù hợp. Kho lạnh, thiết bị sơ chế, công nghệ MAP hay hệ thống sấy chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một quy trình tiêu thụ rõ ràng.
Từ vùng trồng đến nhà máy chế biến, hạ tầng bảo quản đang trở thành mắt xích giúp rút ngắn khoảng cách giữa sản xuất và thị trường. Khi nông sản không còn phải bán ngay chỉ vì thiếu điều kiện lưu trữ, doanh nghiệp và hợp tác xã có thêm thời gian để phân loại, chế biến, lựa chọn thị trường và nâng giá trị sản phẩm. Đây cũng là hướng đầu tư giúp công nghiệp nông thôn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông sản thay vì chỉ dừng ở khâu sản xuất nguyên liệu.
