Khi mỗi luống cây đều có dữ liệu
Trong sản xuất nông nghiệp, nhiều khoản hao phí không dễ nhận ra nếu chỉ dựa vào quan sát. Tưới quá nhiều nước, nhiệt độ thay đổi hoặc độ ẩm không phù hợp đều có thể ảnh hưởng đến chi phí và năng suất. IoT mở ra cách tiếp cận khác khi cảm biến liên tục ghi nhận các thông số về nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng nước…, sau đó truyền dữ liệu về bộ điều khiển để người sản xuất theo dõi và điều chỉnh.
Điểm đáng chú ý là công nghệ không nhất thiết phải bắt đầu bằng một hệ thống quá phức tạp. Cảm biến có thể kết nối với máy bơm, hệ thống tưới, quạt, phun sương và bộ điều khiển trung tâm. Người vận hành thậm chí có thể theo dõi, điều chỉnh quy trình từ điện thoại hoặc máy tính. Với doanh nghiệp, HTX và trang trại nông thôn, đây là cách từng bước đưa tự động hóa vào những khâu có mức tiêu hao lớn.
Giá trị của dữ liệu nằm ở khả năng hỗ trợ quyết định. Thay vì chỉ xác định thời điểm tưới dựa trên lịch cố định, người sản xuất có thể căn cứ vào độ ẩm, nhiệt độ và điều kiện thực tế để điều chỉnh lượng nước, dinh dưỡng hoặc thông gió. Khi dữ liệu được cập nhật liên tục, những thay đổi nhỏ trong quá trình sản xuất cũng dễ được nhận diện hơn.
14.000 m² dưa lưới và bài toán tiết kiệm nước
Một trường hợp đáng chú ý là Công ty TNHH Kieufarm với farm dưa lưới 14.000 m² tại Bình Thuận. Doanh nghiệp triển khai hệ thống tưới nhỏ giọt thông minh Smart IoT, kết hợp cảm biến độ ẩm, nhiệt độ, lưu lượng nước, bộ điều khiển kết nối Internet và hệ thống châm phân tự động. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, sau 6 tháng ứng dụng, lượng nước tưới giảm gần 45%, nhu cầu lao động vận hành giảm từ 6 người xuống còn 2 người và năng suất tăng 20%. Hệ thống được vận hành, giám sát qua điện thoại.
Những con số này cho thấy IoT không chỉ tạo ra thêm một lớp công nghệ trong nhà màng mà có thể tác động trực tiếp đến các khoản chi phí thường xuyên. Khi lượng nước và dinh dưỡng được phân phối theo hệ thống, người vận hành giảm bớt các thao tác thủ công, đồng thời có thể theo dõi tình trạng sản xuất từ xa.
Ở quy mô HTX, HTX An Tâm Farm tại Hà Tĩnh cũng là một ví dụ rõ về cách đưa IoT vào sản xuất. Mô hình thử nghiệm trên diện tích 2.000 m² sử dụng hệ thống thủy canh, tưới nhỏ giọt, quạt đối lưu, phun sương cùng các cảm biến nhiệt độ và độ ẩm. Bộ điều khiển trung tâm tiếp nhận dữ liệu từ cảm biến để tự động điều chỉnh nước tưới, bón phân, thông gió và phun sương. Người vận hành có thể giám sát, điều chỉnh lượng phân và nước tưới qua điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
Sau gần 1,5 năm triển khai, mô hình rau thủy canh hồi lưu tại HTX đạt năng suất khoảng 14–16 tấn/1.000 m²/năm, cao hơn 30% so với rau truyền thống. Mô hình cà chua, dưa leo sử dụng tưới nhỏ giọt thông minh cũng ghi nhận năng suất cao hơn 20% so với phương thức trồng ngoài đồng. Đáng chú ý, số nhân công vận hành và thu hoạch giảm từ 4–5 người xuống còn 1 người.
Không cần “big data”, chỉ cần dữ liệu đúng
Từ những mô hình trên có thể thấy doanh nghiệp nông thôn không nhất thiết phải đầu tư ngay vào hệ thống phân tích dữ liệu lớn. Một bộ cảm biến phù hợp, thiết bị điều khiển và phần mềm dễ sử dụng đã có thể tạo ra thay đổi ở những khâu cụ thể như tưới nước, bổ sung dinh dưỡng, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
Điều quan trọng không phải là thu thập thật nhiều dữ liệu mà là dữ liệu phải được đưa vào quyết định sản xuất. Nếu cảm biến ghi nhận độ ẩm nhưng quy trình tưới vẫn giữ nguyên bất kể điều kiện thực tế, giá trị của công nghệ sẽ hạn chế. Ngược lại, khi số liệu được dùng để điều chỉnh lượng nước, thời điểm tưới hoặc cảnh báo bất thường, dữ liệu trở thành công cụ quản lý trực tiếp.
Với doanh nghiệp và HTX nông thôn, cách tiếp cận có thể bắt đầu từ một khâu có mức tiêu hao lớn, chẳng hạn tưới tiêu hoặc kiểm soát môi trường nhà màng. Sau khi có số liệu về nước, nhân công và năng suất trước – sau, đơn vị có thể đánh giá hiệu quả rồi mới mở rộng. Khi đó, IoT không còn là câu chuyện về công nghệ đắt tiền mà trở thành một công cụ rất thực tế: đo được, biết được và điều chỉnh chính xác hơn.
