
Bắt đầu từ điểm khó nhất trong chuỗi giá trị
Trong sản xuất nông nghiệp, nguyên liệu luôn là biến số khó kiểm soát nhất. Sự phân tán trong canh tác, tính mùa vụ và những biến động tự nhiên khiến chất lượng đầu vào thường không ổn định. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp chế biến dù đầu tư công nghệ vẫn gặp hạn chế trong việc duy trì chất lượng sản phẩm.
Thay vì xử lý hệ quả ở khâu cuối, Nafoods Group lựa chọn đi từ gốc của vấn đề. Doanh nghiệp từng bước xây dựng hệ thống vùng nguyên liệu quy mô lớn trải dài nhiều khu vực sinh thái khác nhau, gắn với tiêu chuẩn cụ thể, đồng thời đầu tư vào giống cây và quy trình canh tác ngay từ đầu chuỗi.

Cụ thể, tại Quế Phong (Nghệ An), Nafoods Group phát triển Viện giống chanh leo công nghệ cao với diện tích nhà kính khoảng 6ha, công suất 3,5–4 triệu cây giống sạch bệnh mỗi năm, đóng vai trò cung ứng giống cho toàn bộ hệ thống trong nước và một phần thị trường Lào.
Trên nền tảng đó, doanh nghiệp mở rộng vùng nguyên liệu với quy mô lớn tại nhiều khu vực: khoảng 5.000ha chanh leo tại Tây Bắc và 3.000ha tại Tây Nguyên, tạo thành hai trục sản xuất chính cho nhóm cây công nghiệp ngắn ngày.
Ở nhóm cây ăn quả quy mô lớn, Bình Thuận được phát triển khoảng 10.000ha thanh long, trong khi Bến Tre đóng vai trò vùng nguyên liệu dừa với quy mô khoảng 10.000ha. Tại Tây Ninh, hệ thống khoảng 10.000ha chuối và cây có múi tiếp tục bổ sung nguồn nguyên liệu ổn định cho chuỗi chế biến.
Khu vực Long An cũng được phát triển với khoảng 10.000ha thanh long và chanh chua, tạo thêm một cực sản xuất lớn ở khu vực phía Nam, giúp cân bằng nguồn cung giữa các vùng.
Không chỉ dừng ở Việt Nam, Nafoods Group còn mở rộng hệ sinh thái sang các quốc gia lân cận. Tại Paksong (Lào), doanh nghiệp phát triển khoảng 400ha chanh leo, tại Muang Nong khoảng 300ha chuối, và tại Stung Treng (Campuchia) khoảng 650ha chuối, hình thành mạng lưới sản xuất xuyên biên giới.
Khi nguyên liệu được “thiết kế” và phân bổ theo từng vùng sinh thái như vậy, hoạt động chế biến không còn phụ thuộc vào biến động tự nhiên một cách bị động, mà có thể vận hành trên nền tảng ổn định và có kiểm soát.
Điều đáng chú ý là cách tiếp cận này không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động nguồn cung, mà còn tạo ra khả năng định hướng sản xuất theo nhu cầu thị trường, thay vì chỉ tiếp nhận những gì có sẵn.

Liên kết sản xuất như một cách tổ chức lại nông nghiệp
Sự thay đổi trong cách tiếp cận của Nafoods Group cũng thể hiện rõ trong mối quan hệ với người nông dân. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu thu mua sản phẩm sau thu hoạch, thì hiện nay vai trò này đã được mở rộng.
Nafoods Group tham gia vào quá trình sản xuất từ sớm, thông qua việc hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp giống và định hướng tiêu chuẩn. Sự đồng hành này không làm mất đi vai trò của người nông dân, mà giúp hoạt động sản xuất được đặt trong một hệ thống có tổ chức hơn, giảm bớt tính tự phát vốn là đặc trưng lâu nay của nông nghiệp nhỏ lẻ.
Ở góc độ rộng hơn, đây không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp, mà phản ánh một xu hướng đang dần hình thành: sản xuất nông nghiệp không còn tách rời thị trường, mà được dẫn dắt bởi nhu cầu và tiêu chuẩn cụ thể.
Chế biến trở thành trung tâm điều phối
Khi vùng nguyên liệu và sản xuất được tổ chức lại, vai trò của chế biến cũng thay đổi theo. Tại Nafoods Group, nhà máy không đơn thuần là nơi tiếp nhận và xử lý nguyên liệu, mà trở thành điểm trung tâm kết nối toàn bộ chuỗi giá trị.
Những yêu cầu từ chế biến – về chất lượng, độ đồng đều hay khả năng truy xuất – được chuyển ngược trở lại vùng trồng. Đồng thời, yêu cầu từ thị trường xuất khẩu cũng được phản ánh trực tiếp vào quy trình sản xuất. Nhờ đó, các khâu trong chuỗi không còn vận hành rời rạc, mà gắn kết với nhau thông qua một hệ thống tiêu chuẩn chung.
Chính sự liên thông này giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng – yếu tố ngày càng quan trọng khi nông sản Việt tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế.

Chuẩn hóa để đi xa hơn
Việc mở rộng thị trường xuất khẩu đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe. Điều này không chỉ đòi hỏi công nghệ chế biến hiện đại, mà còn yêu cầu sự đồng bộ trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Trong trường hợp của Nafoods Group, các yếu tố như truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng hay quản lý vùng trồng không phải là giải pháp mang tính tình thế, mà trở thành nền tảng vận hành. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp duy trì sự ổn định khi tham gia vào các thị trường có yêu cầu cao.
Ở góc độ dài hạn, việc chuẩn hóa không chỉ giúp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn, mà còn góp phần xây dựng uy tín và vị thế cho doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ một mô hình doanh nghiệp đến một cách tiếp cận ngành
Nhìn tổng thể, cách làm của Nafoods Group cho thấy một sự dịch chuyển rõ ràng trong vai trò của doanh nghiệp chế biến. Thay vì chỉ là một mắt xích trong chuỗi, doanh nghiệp đang dần trở thành chủ thể tổ chức và điều phối chuỗi giá trị.
Sự chuyển dịch này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới cho nông nghiệp Việt Nam – nơi giá trị không còn được tạo ra riêng lẻ ở từng khâu, mà được hình thành từ sự kết nối của toàn bộ hệ thống.
Trong bối cảnh ngành nông nghiệp đang tìm kiếm động lực tăng trưởng mới, những mô hình phát triển theo hướng hệ thống ngày càng cho thấy vai trò quan trọng. Trường hợp của Nafoods Group cho thấy, khi doanh nghiệp chủ động tổ chức lại chuỗi giá trị từ gốc, việc nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm không còn là mục tiêu xa vời, mà trở thành kết quả tất yếu của một cách tiếp cận bài bản và nhất quán.
Kim Ánh