Trong bối cảnh thị trường ngày càng đề cao yếu tố bản địa, truy xuất nguồn gốc và tiêu dùng xanh, phát triển sản phẩm OCOP không còn dừng lại ở phạm vi địa phương, mà đang từng bước khẳng định vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế.
Chuyển đổi số – “cánh tay nối dài” của sản phẩm OCOP
Trong quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp, các chủ thể OCOP đang tận dụng công nghệ như một công cụ quan trọng để mở rộng thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm.
Tại An Giang, từ nghề nuôi cá lóc truyền thống, chị Hồ Thị Xuân Mai đã phát triển thành công sản phẩm khô cá lóc đạt chuẩn OCOP 3 sao. Không dừng lại ở sản xuất, chị chủ động đưa sản phẩm lên các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, TikTok Shop, kết hợp quảng bá trên mạng xã hội.
Nhờ đó, mỗi tháng cơ sở tiêu thụ gần 1 tấn sản phẩm, tạo việc làm ổn định cho hàng chục lao động địa phương. “Chất lượng vẫn là yếu tố cốt lõi, nhưng phải biết tận dụng công nghệ để tiếp cận khách hàng”, chị Mai chia sẻ.
Tương tự, tại Ninh Bình, sản phẩm cá kho truyền thống cũng đang ghi nhận sự tăng trưởng mạnh nhờ mạng xã hội. Kênh TikTok “Cá kho quê Anh Chí” thu hút hàng chục nghìn người theo dõi, nhiều video đạt hàng triệu lượt xem, góp phần nâng sản lượng tiêu thụ lên khoảng 1.500 niêu mỗi tháng.
Những câu chuyện thành công này cho thấy, sản phẩm OCOP gắn với chuyển đổi số không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng thông qua minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc.

Từ sản xuất nhỏ lẻ đến chuỗi giá trị bền vững
Sự phát triển của kinh tế nông thôn Việt Nam đang chứng kiến bước chuyển quan trọng từ sản xuất nhỏ lẻ sang liên kết chuỗi giá trị.
Các hợp tác xã, doanh nghiệp và hộ sản xuất ngày càng chú trọng tiêu chuẩn hóa quy trình, áp dụng VietGAP, đầu tư bao bì, nhãn mác và xây dựng thương hiệu. Nhờ đó, nhiều sản phẩm OCOP không còn chỉ là nông sản thô mà đã trở thành hàng hóa có giá trị cao.
Tại Thanh Hóa, với 674 sản phẩm OCOP đạt từ 3–5 sao, địa phương đang chuyển hướng từ tăng số lượng sang nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu nông sản OCOP.
Đặc biệt, nhóm sản phẩm nông sản như dưa hấu, dưa lưới… đang được định hướng phát triển thành sản phẩm chủ lực. Tuy nhiên, thách thức lớn vẫn nằm ở việc thiếu nhận diện thương hiệu và phụ thuộc vào kênh tiêu thụ truyền thống.
Việc xây dựng thương hiệu không chỉ dừng ở đăng ký nhãn hiệu mà cần đồng bộ từ sản xuất, đóng gói đến kể câu chuyện sản phẩm – yếu tố ngày càng quan trọng trong tiêu dùng hiện đại.

Mở rộng thị trường – bài toán sống còn của sản phẩm OCOP
Hiện nay, nhiều sản phẩm OCOP Việt Nam đã có mặt tại hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi và các kênh bán lẻ hiện đại. Tại TP. Hồ Chí Minh, hơn 1.000 sản phẩm OCOP đang được phân phối rộng rãi, tiếp cận đa dạng nhóm khách hàng.
Theo đại diện Saigon Co.op, việc đưa sản phẩm OCOP vào hơn 800 điểm bán lẻ trên toàn quốc không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn góp phần lan tỏa giá trị đặc sản vùng miền.
Tuy nhiên, quá trình mở rộng thị trường vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Phần lớn sản phẩm OCOP đến từ các cơ sở nhỏ lẻ, khó đáp ứng đơn hàng lớn và duy trì nguồn cung ổn định. Bên cạnh đó, hạn chế trong xây dựng thương hiệu và marketing khiến sản phẩm chưa tạo được sự khác biệt rõ rệt.
Định vị OCOP trên bản đồ tiêu dùng hiện đại
Trong bối cảnh kinh tế số và tiêu dùng bền vững, sản phẩm OCOP không chỉ là hàng hóa mà còn là “đại sứ văn hóa” của từng vùng miền.
Việc nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc nông sản, kể câu chuyện sản phẩm và ứng dụng công nghệ sẽ là chìa khóa để OCOP vươn xa. Đồng thời, cần chuyển từ tư duy “sản xuất cái mình có” sang “sản xuất cái thị trường cần” – yếu tố quyết định trong cạnh tranh hiện đại.
Có thể thấy, từ nền tảng hơn 20.000 sản phẩm OCOP, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển hóa lợi thế nông nghiệp thành giá trị kinh tế bền vững. Trong hành trình đó, xây dựng thương hiệu OCOP và mở rộng thị trường sẽ là “đòn bẩy” quan trọng để đặc sản Việt Nam khẳng định vị thế trên bản đồ tiêu dùng toàn cầu./.
Thúy Hà