Chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành giá trị kinh tế
Thực tiễn tại các địa phương cho thấy, công nghiệp văn hóa đang từng bước được cụ thể hóa bằng các mô hình và chính sách thiết thực. Hà Nội là địa phương tiên phong khi trở thành thành viên Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO từ năm 2019 trong lĩnh vực thiết kế. Thành phố cũng sớm ban hành nghị quyết chuyên đề về phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, tạo nền tảng thể chế quan trọng cho việc hình thành các thiết chế văn hóa đa chức năng, tích hợp sáng tạo, sản xuất, trưng bày và thương mại hóa sản phẩm.
Định hướng này góp phần khai thác hiệu quả nguồn lực văn hóa, chuyển hóa thành giá trị kinh tế, đồng thời bảo đảm yếu tố bền vững và gìn giữ bản sắc. Lãnh đạo Đảng và Nhà nước nhiều lần nhấn mạnh Hà Nội cần trở thành hình mẫu phát triển văn hóa của cả nước, qua đó khẳng định vai trò dẫn dắt của Thủ đô trong lĩnh vực này.
Tại Hải Phòng, việc khai thác giá trị di sản cũng đang được đẩy mạnh theo hướng hiện đại hóa. Thành phố triển khai nhiều sản phẩm văn hóa mới, tiêu biểu như chương trình “Dấu thiêng Hàng Kênh” ứng dụng công nghệ trình diễn 3D mapping, kết hợp nghệ thuật truyền thống và trải nghiệm văn hóa bản địa. Cách tiếp cận này không chỉ làm mới di sản mà còn gia tăng sức hấp dẫn đối với du khách. Theo định hướng phát triển, Hải Phòng đặt mục tiêu đón 16 triệu lượt khách trong năm 2026 và hướng tới 25 triệu lượt vào năm 2030, với doanh thu du lịch kỳ vọng đạt 50.000 tỷ đồng. Những con số này cho thấy tiềm năng lớn của việc phát triển công nghiệp văn hóa gắn với du lịch.
Tạo động lực phát triển bền vững
Các chuyên gia nhận định, trong giai đoạn đổi mới, nhận thức về vai trò của văn hóa đã có bước chuyển rõ rệt. Thể chế, chính sách và nguồn lực đầu tư cho lĩnh vực này ngày càng được quan tâm, tạo điều kiện để các ngành công nghiệp văn hóa phát triển.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định rõ yêu cầu phát triển mạnh các ngành công nghiệp văn hóa và dịch vụ văn hóa nhằm đáp ứng nhu cầu hưởng thụ ngày càng cao của người dân. Khi các giá trị văn hóa được nhận diện và khai thác đúng hướng, không chỉ góp phần bảo tồn bản sắc mà còn trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội.
Đáng chú ý, Nghị quyết số 80 của Bộ Chính trị đã đặt văn hóa vào vị trí trung tâm trong cấu trúc phát triển quốc gia. Văn hóa không còn được nhìn nhận như lĩnh vực đứng bên cạnh kinh tế mà trở thành yếu tố điều tiết, bảo đảm cho sự phát triển nhanh nhưng bền vững, hội nhập nhưng vẫn giữ vững bản sắc. Từ góc độ chính sách, yêu cầu đặt ra là cần có những giải pháp đột phá hơn về thể chế, nguồn lực và cách thức triển khai, đồng thời bảo đảm sự vào cuộc đồng bộ của các cấp, các ngành.
Hoàn thiện hệ sinh thái công nghiệp văn hóa
Để công nghiệp văn hóa phát triển đúng tiềm năng, các chuyên gia cho rằng cần thay đổi căn bản cách tiếp cận. Đây không chỉ là lĩnh vực biểu diễn hay giải trí, mà là một ngành kinh tế sáng tạo có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao.
Việc xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp trong lĩnh vực này đòi hỏi môi trường thuận lợi, bao gồm thể chế linh hoạt, chính sách ưu đãi về thuế và tín dụng, quỹ hỗ trợ sáng tạo, không gian sáng tạo và các trung tâm ươm tạo tài năng. Bên cạnh đó là hệ thống dữ liệu văn hóa mở, nền tảng số để phân phối sản phẩm và cơ chế liên kết giữa nghệ sĩ, doanh nghiệp, nhà đầu tư và các ngành liên quan.

Một trong những giải pháp quan trọng là thúc đẩy hợp tác công - tư trong phát triển thiết chế văn hóa. Việc huy động nguồn lực xã hội không chỉ giảm gánh nặng ngân sách mà còn mở ra cơ hội thu hút đầu tư, nâng cao hiệu quả vận hành các công trình văn hóa, thể thao. Theo các chuyên gia, nếu được triển khai đồng bộ, những chính sách này có thể tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ trong 5–10 năm tới, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn về vốn và cơ chế, đưa công nghiệp văn hóa trở thành ngành kinh tế có đóng góp đáng kể vào GDP.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm văn hóa
Khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa thực chất là quá trình đưa bản sắc dân tộc vào đời sống đương đại bằng những hình thức mới, hấp dẫn và phù hợp với thị trường. Khi đó, sản phẩm văn hóa không chỉ tạo doanh thu và việc làm mà còn góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia ra thế giới.
Tuy nhiên, để phát triển bền vững, hệ sinh thái công nghiệp văn hóa cần hội tụ ba yếu tố cốt lõi: nhân lực, thị trường và bản sắc. Nguồn nhân lực phải được đào tạo bài bản, có khả năng kết hợp giữa sáng tạo, công nghệ và quản trị. Thị trường cần được mở rộng thông qua xây dựng thương hiệu quốc gia, tổ chức các sự kiện quy mô lớn và đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm văn hóa.
Quan trọng hơn, trong mọi hoạt động sáng tạo, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc phải được đặt lên hàng đầu. Đây chính là nền tảng để công nghiệp văn hóa Việt Nam phát triển bền vững, có sức cạnh tranh và khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Lâm Thanh Thu