Trên thực tế, Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ có tốc độ tăng trưởng ổn định trong khu vực. Các mặt hàng như mây tre đan, gốm sứ, sơn mài, thêu ren… đã có mặt tại nhiều thị trường khó tính như Mỹ, châu Âu và Nhật Bản. Theo đánh giá của các chuyên gia thương mại, tiềm năng của ngành này vẫn còn rất lớn khi xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang dịch chuyển theo hướng ưu tiên sản phẩm thân thiện môi trường, có nguồn gốc tự nhiên và mang tính thủ công cao. Đây chính là “cơ hội vàng” để hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam gia tăng thị phần.
Một trong những yếu tố quan trọng giúp sản phẩm Việt tiếp cận thị trường quốc tế là việc tuân thủ các quy định thương mại và tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu. Việc tham gia vào hệ thống thương mại đa phương đã tạo điều kiện cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, đồng thời cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe về chất lượng, xuất xứ và trách nhiệm môi trường. Các doanh nghiệp không chỉ cần đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn mà còn phải minh bạch trong quy trình sản xuất, từ nguồn nguyên liệu đến lao động. Dẫu vậy, thực tế cho thấy nhiều cơ sở sản xuất thủ công mỹ nghệ tại Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Phần lớn các làng nghề hoạt động với quy mô nhỏ lẻ, thiếu sự đầu tư bài bản về công nghệ và quản lý chất lượng. Điều này dẫn đến tình trạng sản phẩm không đồng đều, khó đáp ứng các đơn hàng lớn hoặc yêu cầu cao từ đối tác nước ngoài.
Bên cạnh đó, việc thiếu kiến thức về thị trường và pháp lý quốc tế cũng khiến nhiều doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội xuất khẩu. Một vấn đề đáng chú ý khác là hạn chế trong thiết kế và xây dựng thương hiệu. Mặc dù sản phẩm thủ công Việt Nam có giá trị văn hóa cao, nhưng nhiều mẫu mã vẫn còn mang tính truyền thống, chưa thực sự phù hợp với thị hiếu hiện đại của người tiêu dùng quốc tế. Trong khi đó, các quốc gia như Thái Lan hay Indonesia đã làm rất tốt việc kết hợp giữa yếu tố truyền thống và thiết kế đương đại để tạo ra những sản phẩm vừa mang bản sắc vừa có tính ứng dụng cao.

Không chỉ dừng lại ở thiết kế, việc kể “câu chuyện sản phẩm” cũng đóng vai trò then chốt trong việc chinh phục thị trường quốc tế. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ mua một món đồ, mà còn mua cả giá trị tinh thần và câu chuyện đằng sau nó. Một chiếc giỏ mây sẽ trở nên hấp dẫn hơn nếu người mua biết rằng nó được làm thủ công bởi nghệ nhân làng nghề với hàng chục năm kinh nghiệm, sử dụng nguyên liệu tự nhiên và quy trình sản xuất thân thiện môi trường. Việc xây dựng câu chuyện thương hiệu một cách bài bản sẽ giúp sản phẩm Việt tạo được dấu ấn riêng trong tâm trí khách hàng.
Song song đó, xu hướng phát triển bền vững cũng đang mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành thủ công mỹ nghệ. Các sản phẩm sử dụng nguyên liệu tái chế, thân thiện môi trường đang được ưa chuộng tại nhiều thị trường lớn. Đây là lợi thế mà Việt Nam hoàn toàn có thể khai thác khi phần lớn sản phẩm thủ công đều gắn liền với nguyên liệu tự nhiên như tre, nứa, gỗ, đất sét. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, các doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến việc kiểm soát nguồn nguyên liệu và chứng nhận tiêu chuẩn môi trường.
Ngoài ra, sự phát triển của thương mại điện tử cũng đang tạo ra “cánh cửa mới” cho hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam tiếp cận khách hàng quốc tế. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà nhập khẩu trung gian, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đưa sản phẩm lên các nền tảng trực tuyến để tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng. Điều này không chỉ giúp tăng lợi nhuận mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp xây dựng thương hiệu riêng trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, đi kèm với đó là yêu cầu về năng lực vận hành, logistics và chăm sóc khách hàng ở quy mô toàn cầu. Để hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam thực sự vươn xa, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ.

Các chương trình xúc tiến thương mại, đào tạo kỹ năng thiết kế, marketing và quản trị cần được triển khai sâu rộng hơn tại các làng nghề. Đồng thời, việc xây dựng các cụm liên kết sản xuất cũng sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, đảm bảo chất lượng đồng đều và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường quốc tế. Có thể thấy, hành trình đưa hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam ra thế giới là một quá trình dài, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc và chiến lược rõ ràng. Trong đó, việc kết hợp giữa giá trị truyền thống và tư duy hiện đại sẽ là chìa khóa để tạo nên sự khác biệt. Nếu tận dụng tốt các cơ hội từ hội nhập và xu hướng tiêu dùng mới, ngành thủ công mỹ nghệ hoàn toàn có thể trở thành một trong những mũi nhọn xuất khẩu của công nghiệp nông thôn Việt Nam.
Trong tương lai, khi người tiêu dùng toàn cầu ngày càng đề cao tính cá nhân hóa và giá trị văn hóa, những sản phẩm mang “hồn Việt” sẽ có nhiều cơ hội để tỏa sáng. Vấn đề còn lại là làm thế nào để những giá trị ấy được truyền tải một cách đúng đắn, hấp dẫn và phù hợp với thị trường. Đây không chỉ là bài toán của riêng doanh nghiệp, mà còn là câu chuyện chung của cả ngành công nghiệp nông thôn trên con đường hội nhập và phát triển bền vững.
Lâm Thanh Thu