Nông nghiệp xanh: Cuộc tái sinh thầm lặng của nền nông nghiệp Việt Nam

CNNT - Từ những cánh đồng ĐBSCL đến thị trường toàn cầu, một cách làm nông mới đang hình thành – nơi người nông dân không chỉ sản xuất mà còn gìn giữ tài nguyên và tương lai của chính mình.

Không ồn ào như những cuộc cải cách lớn, nông nghiệp xanh đang diễn ra như một quá trình chuyển mình âm thầm nhưng sâu sắc trên khắp các vùng quê Việt Nam. Rõ nét nhất là tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – vựa lúa, vựa trái cây lớn nhất cả nước. Từ những thửa ruộng giảm phát thải đến các mô hình sản xuất gắn với truy xuất nguồn gốc, một nền nông nghiệp mới đang từng bước hình thành, nơi người nông dân không chỉ làm ra sản phẩm mà còn chủ động bảo vệ đất đai, nguồn nước và môi trường sống.

Trong bối cảnh thị trường ngày càng siết chặt tiêu chuẩn và biến đổi khí hậu hiện hữu trong từng mùa vụ, chuyển đổi xanh không còn là xu hướng, mà đã trở thành điều kiện tất yếu để tồn tại và phát triển.

Nông nghiệp xanh đáp ứng nhu cầu thực phẩm sạch
Nông nghiệp xanh là mô hình sản xuất hướng đến bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và tạo ra sản phẩm sạch, an toàn

Tăng trưởng vẫn giữ nhịp, nhưng dư địa đang thu hẹp

Những chuyển động của nông nghiệp xanh thực chất bắt đầu từ chính áp lực tăng trưởng và yêu cầu thị trường. Ngay từ đầu năm 2026, các tín hiệu từ sản xuất, xuất khẩu và biến động giá đã cho thấy mô hình tăng trưởng dựa vào sản lượng đang dần bộc lộ những giới hạn rõ rệt.

Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, GDP quý I/2026 tăng 7,83% so với cùng kỳ, trong đó khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,58%, tiếp tục giữ vai trò trụ đỡ của nền kinh tế. ĐBSCL vẫn là vùng sản xuất chủ lực khi đóng góp hơn 50% sản lượng lúa, khoảng 90% gạo xuất khẩu và phần lớn sản lượng trái cây của cả nước.

Trong những tháng đầu năm, sản xuất nông nghiệp nhìn chung ổn định; nhiều mặt hàng như sầu riêng, mít, thanh long duy trì đà tăng trưởng, chăn nuôi phục hồi với tổng đàn lợn tăng gần 3%. Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản quý I đạt 16,69 tỷ USD, xuất siêu khoảng 4,78 tỷ USD; riêng rau quả đạt 1,54 tỷ USD, tăng hơn 32%.

Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng là áp lực ngày càng rõ về giá trị. Không ít mặt hàng rơi vào tình trạng “tăng lượng, giảm giá”. Gạo – một trong những trụ cột xuất khẩu – là ví dụ điển hình. Nửa đầu tháng 4/2026, xuất khẩu gạo đạt hơn 530 nghìn tấn nhưng giá trị lại giảm đáng kể; giá bình quân chỉ còn khoảng 469 USD/tấn.

Khoảng cách giữa sản lượng và kim ngạch phản ánh thực tế: thị trường đang bị chi phối bởi áp lực giảm giá và tiêu chuẩn ngày càng khắt khe. Nhiều doanh nghiệp cho biết, nếu trước đây chỉ cần đảm bảo chất lượng sản phẩm, thì nay phải chứng minh toàn bộ quy trình sản xuất – từ giống, phân bón đến thu hoạch. “Không đáp ứng được tiêu chuẩn xanh thì rất khó giữ đơn hàng lâu dài”, một doanh nghiệp tại An Giang chia sẻ.

Canh tác lúa giảm phát thải đạt lợi nhuận từ 30-35 triệu đồng/ha
ĐBSCL triển khai mô hình sản xuất lúa chất lượng cao giảm phát thải. 

Người nông dân bước vào “cuộc chơi” mới

Sự thay đổi rõ nhất của nông nghiệp xanh không nằm ở chính sách, mà bắt đầu từ chính người nông dân – những người đang trực tiếp làm lại từng thửa ruộng của mình.

Tại An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, mô hình canh tác lúa giảm phát thải đang được mở rộng. Việc áp dụng phương pháp tưới xen kẽ khô – ướt, giảm lượng giống gieo sạ, sử dụng phân bón hợp lý giúp tiết kiệm 20–30% lượng nước, giảm 10–15% chi phí, trong khi năng suất vẫn được duy trì ổn định.

Không dừng lại ở thay đổi kỹ thuật, tư duy sản xuất cũng đang chuyển dịch mạnh mẽ. “Làm nông giờ không còn là chuyện quen tay, mà phải tính toán như làm kinh doanh”, ông Nguyễn Văn Bảy, một nông dân trồng lúa hữu cơ tại Vĩnh Long chia sẻ.

Cùng với đó, công nghệ bắt đầu len sâu vào từng cánh đồng. Nhiều hộ nông dân sử dụng điện thoại để theo dõi thời tiết, cập nhật giá nông sản, ghi chép nhật ký sản xuất. Các hợp tác xã triển khai hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn, sản phẩm được gắn mã QR để truy xuất nguồn gốc. Chỉ với một lần quét mã, đối tác có thể kiểm tra toàn bộ quy trình sản xuất.

Ở những vùng chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu như Cà Mau, Bạc Liêu, các mô hình sản xuất sinh thái như lúa – tôm đang cho thấy hiệu quả rõ rệt. Sự kết hợp giữa hai đối tượng sản xuất giúp tận dụng chu trình tự nhiên, giảm phụ thuộc vào hóa chất, đồng thời nâng cao giá trị sản phẩm.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, diện tích sản xuất hữu cơ trên cả nước đã vượt 180.000 ha vào năm 2026. Riêng tại ĐBSCL, nhiều địa phương đã hình thành các vùng sản xuất sinh thái gắn với truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn xuất khẩu.

Trồng 1 triệu ha lúa theo quy chuẩn “xanh”, giảm phát thải khí nhà kính -  VnEconomy

Chuyển đổi xanh: Bài toán không thể trì hoãn

Dù xu hướng đã rõ ràng, con đường đi đến nông nghiệp xanh vẫn còn nhiều rào cản.

Chi phí đầu tư ban đầu là thách thức lớn, đặc biệt với nông dân sản xuất nhỏ lẻ. Việc tiếp cận công nghệ, vốn và thông tin thị trường còn hạn chế, khiến quá trình chuyển đổi chưa đồng đều giữa các địa phương.

Theo TS. Đỗ Việt Hà, Phó Chủ tịch Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở nhận thức hay kỹ thuật, mà ở cơ chế hỗ trợ chưa theo kịp thực tiễn. Ba yếu tố then chốt cần tháo gỡ là vốn, kỹ thuật và đầu ra ổn định.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, đặc biệt tại ĐBSCL với tình trạng xâm nhập mặn, thiếu nước ngọt và sụt lún đất, việc chuyển sang mô hình sản xuất thích ứng, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc.

Ngành nông nghiệp đặt mục tiêu xuất khẩu 73–74 tỷ USD trong năm 2026, hướng tới 100 tỷ USD vào năm 2030. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, mục tiêu này khó đạt nếu không chuyển mạnh từ tăng sản lượng sang nâng cao giá trị và đáp ứng tiêu chuẩn bền vững của thị trường quốc tế.

Chuỗi giá trị xanh – động lực kiến tạo nền nông nghiệp hiện đại và bền vững

Giữ đất, giữ thị trường, giữ tương lai

Nông nghiệp xanh không tạo ra những thay đổi ồn ào, nhưng đang từng bước làm mới cách nghĩ, cách làm của cả một nền sản xuất. Sự thay đổi ấy hiện diện trong từng thửa ruộng tiết kiệm nước, từng mô hình giảm phát thải, và trong chính tư duy của người nông dân – những người đang chủ động thích ứng với một “cuộc chơi” hoàn toàn mới.

Trong một thị trường mà tiêu chuẩn xanh đã trở thành “tấm vé thông hành”, ĐBSCL và nông nghiệp Việt Nam không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chuyển mình. Khi những thay đổi nhỏ được tích lũy qua từng mùa vụ, câu chuyện không còn là có làm hay không, mà là làm nhanh đến đâu để giữ được thị trường, giữ được đất đai và giữ được tương lai của chính mình./.

Thúy Hà