Thị trường chủ lực tạo đà tăng trưởng
Theo số liệu sơ bộ của Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu 25.580 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch 164,9 triệu USD, tăng 17,7% về lượng và 17% về giá trị so với tháng 8; đồng thời tăng 24,9% về lượng so với cùng kỳ năm 2025.
Hoa Kỳ và Trung Quốc đạt tổng cộng 10.681 tấn, chiếm 41,8% tổng lượng hồ tiêu xuất khẩu trong tháng 9 và đóng góp khoảng 94,9% mức tăng so với tháng trước. Đây tiếp tục là hai thị trường giữ vai trò quan trọng trong việc tạo lực kéo cho xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam.
Kết quả 9 tháng cho thấy ngành hồ tiêu vẫn duy trì khả năng thích ứng trong bối cảnh thương mại quốc tế còn nhiều biến động. Nhu cầu tại một số thị trường chủ lực phục hồi, đặc biệt tại Hoa Kỳ và Trung Quốc, trong khi nhóm doanh nghiệp ngoài VPSA cũng ghi nhận mức tăng trưởng đáng chú ý.
Tính chung 9 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 215.733 tấn hồ tiêu, đạt 1,23 tỷ USD, tăng 15,4% về lượng và 10,2% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, tốc độ tăng về lượng cao hơn tốc độ tăng về giá trị, cho thấy yêu cầu nâng cao hiệu quả thương mại và giá trị sản phẩm ngày càng rõ nét.
Châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ lớn nhất với 102.032 tấn, chiếm 47,3% tổng lượng xuất khẩu, tăng 15,6% so với cùng kỳ. Trong đó, xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 24.904 tấn, tăng 62,2%; Thái Lan đạt 8.662 tấn, tăng 60,9%. Ngược lại, xuất khẩu sang Ấn Độ giảm 23,1%, xuống còn 8.415 tấn.
Những diễn biến trái chiều cho thấy nhu cầu tại thị trường châu Á đang phục hồi nhưng chưa đồng đều, đòi hỏi doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc lựa chọn và khai thác thị trường.
Tại châu Mỹ, Việt Nam xuất khẩu 56.628 tấn hồ tiêu, tăng 28,1% so với cùng kỳ, ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao nhất trong các khu vực. Riêng Hoa Kỳ đạt 50.621 tấn, tăng 26,6%, chiếm 23,5% tổng lượng xuất khẩu; Canada đạt 3.523 tấn, tăng 57,3%.
Tổng lượng xuất khẩu sang Hoa Kỳ và Trung Quốc đạt 75.525 tấn, chiếm 35% tổng lượng xuất khẩu và đóng góp khoảng 70,3% vào mức tăng chung so với cùng kỳ. Những con số này cho thấy vai trò nổi bật của hai thị trường trong tăng trưởng xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam trong 9 tháng đầu năm.
Trong khi đó, thị trường châu Âu có diễn biến thận trọng hơn. Xuất khẩu sang khu vực này đạt 44.961 tấn, tăng 5,3% so với cùng kỳ, nhưng mức tăng giữa các thị trường có sự phân hóa.
Hà Lan đạt 7.793 tấn, tăng 33,5%; Thổ Nhĩ Kỳ đạt 5.609 tấn, tăng 45,2%. Ở chiều ngược lại, xuất khẩu sang Đức giảm 19%, trong khi Nga giảm 10,9%. Lượng xuất khẩu sang châu Âu giảm liên tục trong những tháng gần đây, cho thấy tốc độ giao hàng tại khu vực này đang chậm lại.
Theo bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch VPSA, kết quả xuất khẩu 9 tháng phản ánh khả năng thích ứng của ngành hồ tiêu Việt Nam trước những biến động của thương mại quốc tế. Nhu cầu gia tăng tại các thị trường chủ lực, đặc biệt là Hoa Kỳ và Trung Quốc, cùng sự gia tăng xuất khẩu của nhóm doanh nghiệp ngoài VPSA đã góp phần duy trì đà tăng trưởng và củng cố vị thế của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường gia vị thế giới.
Cơ cấu doanh nghiệp xuất khẩu cũng có sự thay đổi. Trong 9 tháng, các doanh nghiệp thành viên VPSA xuất khẩu 175.549 tấn, tăng 9% so với cùng kỳ, chiếm 81,4% tổng lượng xuất khẩu. Trong khi đó, nhóm doanh nghiệp ngoài VPSA đạt 40.184 tấn, tăng 55%, nâng thị phần lên 18,6%, so với 13,9% cùng kỳ năm 2025.
Hai nhóm doanh nghiệp đóng góp gần tương đương vào mức tăng xuất khẩu chung. Diễn biến này cho thấy cạnh tranh trong ngành đang mở rộng, đồng thời tạo thêm động lực cho hoạt động xuất khẩu hồ tiêu.
Nguồn nguyên liệu và yêu cầu kiểm soát chất lượng
Bên cạnh thị trường, nguồn nguyên liệu đang trở thành yếu tố quan trọng đối với khả năng duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu.
Trong 9 tháng năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 48.654 tấn hồ tiêu, với kim ngạch 280,3 triệu USD, tăng 34,7% về lượng và 24,2% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Campuchia là nguồn cung lớn nhất với 27.846 tấn, tăng 200,4%, chiếm 57,2% tổng lượng nhập khẩu. Brazil đạt 12.715 tấn, giảm 28,7%; Indonesia đạt 5.035 tấn, giảm 24%. Ba nguồn cung này chiếm 93,7% tổng lượng hồ tiêu nhập khẩu.
Việc nhập khẩu nguyên liệu tăng cho thấy doanh nghiệp có xu hướng chủ động bổ sung nguồn hàng phục vụ chế biến và tái xuất. Tuy nhiên, nguồn cung tập trung vào một số thị trường cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn về chất lượng, nguồn gốc và tính ổn định của nguyên liệu, nhất là trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng nâng cao yêu cầu.
Ông Lê Việt Anh, Tổng thư ký VPSA, cho rằng triển vọng của ngành hồ tiêu Việt Nam vẫn được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố tích cực. Lượng tồn kho toàn cầu chuyển từ năm 2025 sang năm 2026 chỉ khoảng 170.000 tấn, trong đó Việt Nam còn khoảng 50.000-60.000 tấn. Khi nguồn cung thế giới không còn dồi dào, nhu cầu tại Hoa Kỳ và Trung Quốc tiếp tục phục hồi sẽ góp phần duy trì mặt bằng giá hồ tiêu ở mức cao.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với sức ép từ thuế quan, chi phí logistics và các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt. Vì vậy, dư địa tăng trưởng xuất khẩu trong thời gian tới không chỉ phụ thuộc vào khả năng tiêu thụ mà còn phụ thuộc vào năng lực đáp ứng yêu cầu chất lượng và tạo ra giá trị cao hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt vùng nguyên liệu, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, thường xuyên kiểm nghiệm sản phẩm và chủ động cập nhật các quy định mới của thị trường nhập khẩu. Cùng với đó, việc nâng tỷ trọng chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và khai thác hiệu quả các FTA thế hệ mới sẽ góp phần nâng cao giá trị sản phẩm.
Đây cũng là những yếu tố quan trọng để ngành hồ tiêu từng bước chuyển lợi thế về sản lượng thành lợi thế về chất lượng và giá trị trong quá trình hội nhập.
Triển vọng cuối năm còn dư địa nhưng không ít thách thức
Những tháng cuối năm, triển vọng xuất khẩu hồ tiêu vẫn được đánh giá tích cực khi nhu cầu tại Hoa Kỳ, Trung Quốc và một số thị trường chủ lực còn dư địa tăng. Nguồn cung thế giới không dồi dào cũng là yếu tố hỗ trợ cho thị trường.
Tuy nhiên, xuất khẩu trong quý III chỉ đạt 70.047 tấn, giảm 11,7% so với quý II; trong khi xuất khẩu sang châu Âu cũng liên tục giảm trong những tháng gần đây. Vì vậy, khả năng duy trì tăng trưởng trong quý cuối năm sẽ phụ thuộc đáng kể vào việc giữ thị trường, đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu và bảo đảm nguồn hàng đạt yêu cầu.
Sau 9 tháng năm 2026, điểm đáng chú ý của ngành hồ tiêu không chỉ nằm ở mức tăng trưởng xuất khẩu mà còn ở yêu cầu chuyển từ tăng trưởng về lượng sang tăng trưởng theo chiều sâu.
Nếu doanh nghiệp tiếp tục nâng cao chất lượng, đẩy mạnh chế biến, xây dựng thương hiệu và đa dạng hóa thị trường, những lợi thế về nhu cầu và nguồn cung có thể được chuyển hóa thành giá trị bền vững. Qua đó, hồ tiêu Việt Nam không chỉ duy trì vị thế về sản lượng xuất khẩu mà còn có thêm cơ hội tiến sâu hơn trong chuỗi giá trị gia vị toàn cầu.
