Ô nhiễm chéo là gì?
Ô nhiễm chéo xảy ra khi vi sinh vật, hóa chất hoặc các tác nhân gây hại từ thực phẩm này lây lan sang thực phẩm khác. Điều này thường xảy ra trong quá trình bảo quản, chế biến và vận chuyển nông sản. Một nghiên cứu gần đây cho thấy rằng, việc không tuân thủ các quy tắc vệ sinh trong bảo quản có thể dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh như Salmonella và E. coli.
Những rủi ro bị bỏ quên sau thu hoạch
Trong chuỗi sản xuất nông nghiệp, người tiêu dùng thường quan tâm nhiều đến nguồn gốc, chất lượng đầu vào nhưng lại ít chú ý tới một mắt xích quan trọng không kém: bảo quản nông sản sau thu hoạch. Đây chính là giai đoạn dễ xảy ra ô nhiễm chéo – hiện tượng các tác nhân gây hại từ môi trường, dụng cụ, người lao động hoặc chính các lô hàng nhiễm bệnh lây sang nông sản sạch.
Các chuyên gia an toàn thực phẩm cảnh báo, ô nhiễm chéo không chỉ làm giảm giá trị thương phẩm mà còn là nguồn gốc của nhiều bệnh lý nguy hiểm như ngộ độc thực phẩm, nhiễm khuẩn đường ruột, thậm chí gây tổn thương gan do độc tố nấm mốc. Trong bối cảnh nhiệt độ tăng cao, môi trường kho bãi nhiều biến động, rủi ro này ngày càng gia tăng.

Ô nhiễm chéo – “thủ phạm giấu mặt” trong kho bảo quản
Ô nhiễm chéo có thể xuất phát từ nhiều yếu tố tưởng như nhỏ nhặt nhưng để lại hậu quả lớn:
Dụng cụ, bao bì, kho lạnh không vệ sinh đúng quy trình khiến vi sinh vật, nấm mốc bám vào bề mặt và lây sang nông sản.
Trộn lẫn nông sản sạch với lô hàng hư hỏng, dễ phát sinh vi khuẩn như Salmonella, E.coli, Listeria.
Độ ẩm và nhiệt độ không ổn định thúc đẩy sự phát triển của nấm độc như Aspergillus flavus, sinh ra aflatoxin – một trong những độc tố tự nhiên mạnh nhất gây ung thư gan.
Thiếu kiểm soát trong vận chuyển, đóng gói làm bụi bẩn, đất cát, phân chuồng tồn dư xâm nhập vào sản phẩm.
Nguy hiểm hơn, quá trình ô nhiễm này diễn ra “thầm lặng”: nông sản có thể vẫn giữ nguyên hình thức đẹp mắt nhưng chứa lượng lớn vi sinh vật gây bệnh.
Hệ lụy sức khỏe: Từ rối loạn tiêu hóa đến các bệnh lý mạn tính
Sai sót trong bảo quản nông sản không chỉ là vấn đề của sản xuất mà tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Những bệnh lý có thể phát sinh từ ô nhiễm chéo gồm:
1. Ngộ độc thực phẩm cấp tính
Do nhiễm khuẩn Salmonella, E.coli, Campylobacter. Người bệnh có các biểu hiện: tiêu chảy, nôn mửa, mất nước, đau bụng dữ dội. Đây là nhóm bệnh có tốc độ lây lan nhanh và dễ bùng phát thành ổ dịch nếu nông sản được phân phối rộng rãi.
2. Nhiễm độc tố nấm mốc (Aflatoxin)
Aflatoxin thường tồn tại trong ngô, đậu phộng, hạt ngũ cốc bị ẩm. Đây là độc tố đã được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm có nguy cơ cao gây ung thư gan, suy giảm miễn dịch, ảnh hưởng thần kinh. Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới ẩm, điều kiện thuận lợi cho loại nấm này phát triển.
3. Các bệnh lý đường ruột kéo dài
Nông sản nhiễm vi sinh vật gây hại có thể gây viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích, rối loạn hấp thu. Ở trẻ em và người già, nguy cơ biến chứng càng cao.
4. Suy giảm sức khỏe lâu dài
Nhiễm kim loại nặng, hóa chất tồn dư hoặc độc tố nấm mốc từ quá trình bảo quản sai cách có thể tác động âm thầm, gây tổn thương gan thận, rối loạn nội tiết và nhiều bệnh lý mạn tính khác.
Vì sao ô nhiễm chéo vẫn khó kiểm soát?
Dù đã được cảnh báo, ô nhiễm chéo trong bảo quản nông sản vẫn tồn tại dai dẳng bởi nhiều nguyên nhân:
Nhiều cơ sở nhỏ lẻ chưa đầu tư kho bãi đạt chuẩn.
Nhận thức về quy trình vệ sinh – khử khuẩn còn hạn chế.
Chuỗi cung ứng nông sản dài, nhiều khâu trung gian, khó kiểm soát thống nhất.
Thiếu trang thiết bị đo – kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ theo thời gian thực.
Tâm lý “ưu tiên số lượng hơn chất lượng”, dẫn tới bỏ qua các bước quan trọng trong khâu bảo quản.
Thực tế này khiến yêu cầu về an toàn thực phẩm ngày càng trở nên cấp bách, đặc biệt tại các vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm.
Giải pháp: Xây dựng chuỗi bảo quản an toàn từ trang trại đến bàn ăn
Để hạn chế ô nhiễm chéo và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, các chuyên gia khuyến nghị:
1. Chuẩn hóa quy trình sau thu hoạch
Từ làm sạch, phân loại, phơi/sấy đến đóng gói phải theo đúng tiêu chuẩn HACCP hoặc VietGAP. Bao bì, dụng cụ cần được vệ sinh thường xuyên.
2. Kiểm soát nghiêm nhiệt độ – độ ẩm kho bảo quản
Kho lạnh, kho mát phải có thiết bị giám sát liên tục. Không để nông sản tiếp xúc trực tiếp với sàn, tường hay nguồn ẩm.
3. Tách riêng lô hàng sạch – hư hỏng
Tuyệt đối không để chung một khu, tránh lây lan vi sinh vật và nấm độc.
4. Ứng dụng công nghệ bảo quản xanh
Sử dụng các giải pháp an toàn như ozone, màng sinh học, chiếu xạ liều thấp, công nghệ khí quyển biến đổi (MAP)… giúp kéo dài thời gian bảo quản mà không dùng hóa chất độc hại.
5. Nâng cao nhận thức người sản xuất
Các khóa đào tạo về an toàn thực phẩm, quản lý kho, truy xuất nguồn gốc là cần thiết để tạo ra “lá chắn” từ mỗi người nông dân.
Ô nhiễm chéo không phải là câu chuyện kỹ thuật đơn thuần mà là vấn đề liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Một hạt ngô mốc, một bao gạo bảo quản sai quy trình có thể gây ra hệ lụy cho cả gia đình, thậm chí cả thị trường.
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu và nâng cao chất lượng nông sản, việc kiểm soát ô nhiễm chéo chính là “chìa khóa” để đảm bảo chất lượng – an toàn – bền vững cho nông nghiệp nước nhà.