Mỹ siết quy định phụ gia thực phẩm, doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần chủ động thích ứng

Nhiều bang tại Mỹ đang triển khai các quy định mới về phụ gia thực phẩm, từ cấm một số thành phần đến yêu cầu cảnh báo trên nhãn và công khai thông tin qua mã QR. Những thay đổi này đòi hỏi doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản Việt Nam chủ động rà soát công thức, nguyên liệu và quy trình ghi nhãn để hạn chế rủi ro khi tiếp cận thị trường.
Doanh nghiệp thủy sản Việt Nam rà soát quy định phụ gia thực phẩm tại Mỹ.

Ba bang, ba hướng kiểm soát phụ gia thực phẩm

Các quy định mới tại California, Texas và Louisiana cho thấy xu hướng tăng cường kiểm soát thành phần thực phẩm và minh bạch thông tin với người tiêu dùng tại Mỹ. Tuy nhiên, mỗi bang áp dụng cách tiếp cận và lộ trình thực hiện riêng, đặt ra yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu phải theo dõi cụ thể thị trường tiêu thụ sản phẩm.

Theo thông tin được Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) dẫn lại, tại California, Đạo luật AB 418 quy định cấm sản xuất, phân phối và kinh doanh thực phẩm chứa dầu thực vật brom hóa (BVO), potassium bromate, propylparaben và phẩm màu Red Dye No. 3 kể từ ngày 1/1/2027. Mức phạt dân sự có thể lên tới 5.000 USD đối với vi phạm lần đầu và 10.000 USD đối với mỗi lần vi phạm tiếp theo.

Tại Texas, cách tiếp cận tập trung vào yêu cầu cảnh báo trên nhãn đối với thực phẩm chứa các thành phần thuộc danh mục kiểm soát. Danh mục được đề cập gồm nhiều loại phẩm màu, chất bảo quản và phụ gia, trong đó có Red 40, Yellow 5, Yellow 6, BHA, BHT, potassium bromate, propylparaben, azodicarbonamide (ADA) và titanium dioxide.

Theo SB 25, nhãn cảnh báo phải được trình bày ở vị trí dễ nhận biết, với nội dung thông báo sản phẩm có chứa thành phần thuộc diện cảnh báo. Quy định áp dụng đối với nhãn sản phẩm được phát triển hoặc đăng ký bản quyền từ ngày 1/1/2027. Theo cơ quan y tế Texas, quy trình ban hành quy định hướng dẫn đã hoàn tất; tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần theo dõi những diễn biến pháp lý liên quan trước khi triển khai phương án tuân thủ.

Trong khi đó, Louisiana hướng tới tăng cường công khai thông tin thành phần thông qua mã QR trên bao bì đối với sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh. Theo các sửa đổi tại SB 57, được ban hành thành Đạo luật số 735 năm 2026, yêu cầu ghi nhãn liên quan dự kiến có hiệu lực từ ngày 31/12/2028. Bang này đồng thời có các quy định riêng về thành phần thực phẩm được phục vụ trong trường học công lập và trường tư thục nhận ngân sách bang.

Sự khác biệt giữa các quy định cho thấy doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào một bộ tiêu chuẩn chung để áp dụng cho toàn bộ hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ. Việc xác định chính xác bang tiêu thụ, phạm vi sản phẩm và thời điểm áp dụng sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng phương án tuân thủ phù hợp.

Thủy sản chế biến sâu cần được rà soát kỹ

Theo VASEP, các quy định mới có thể ít tác động trực tiếp đến những sản phẩm thủy sản sơ chế, có thành phần đơn giản như tôm đông lạnh, cá tra phi lê đông lạnh hoặc cá ngừ đông lạnh. Ngược lại, nhóm sản phẩm chế biến sâu, có nhiều thành phần phối trộn cần được quan tâm hơn.

Các mặt hàng như tôm, cá tẩm bột, thực phẩm đông lạnh chế biến sẵn, hải sản đóng hộp có sốt, súp hải sản và các sản phẩm phối trộn nhiều nguyên liệu có thể phát sinh yêu cầu rà soát phức tạp hơn. Nguyên nhân là công thức sản phẩm có thể sử dụng nhiều loại phụ gia, chất bảo quản, phẩm màu hoặc nguyên liệu chế biến cần đối chiếu với danh mục thành phần thuộc diện kiểm soát tại từng bang.

Quảng cáo

Đặc biệt, doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tẩm bột cần kiểm tra kỹ thành phần của bột phối trộn, chất tạo màu và chất bảo quản. Những phụ gia như BHA, BHT hoặc nguyên liệu bột mì tẩy trắng được nêu trong các danh mục kiểm soát là những nội dung cần lưu ý khi đánh giá công thức sản phẩm.

Việc rà soát không nên chỉ dừng ở danh sách phụ gia được bổ sung trực tiếp trong nhà máy. Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra thông tin thành phần của nguyên liệu mua từ nhà cung cấp, phụ gia nằm trong hỗn hợp chế biến và các thành phần có thể xuất hiện trong sốt, lớp tẩm hoặc gia vị phối trộn. Đây là cơ sở để đánh giá đầy đủ hơn khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.

Nhãn thành phần và mã QR trong quản lý phụ gia thực phẩm.

Chủ động kiểm soát nguyên liệu, công thức và nhãn hàng hóa

Một thách thức đáng chú ý là sự khác biệt về cách quản lý giữa các bang của Mỹ. Trong khi California áp dụng lệnh cấm đối với một số chất, Texas yêu cầu cảnh báo trên nhãn đối với thành phần thuộc danh mục kiểm soát, còn Louisiana hướng tới công khai thông tin qua mã QR. Điều này có thể làm tăng khối lượng công việc liên quan đến quản lý công thức, hồ sơ nguyên liệu và thiết kế bao bì của doanh nghiệp xuất khẩu.

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản Việt Nam cần triển khai một số giải pháp trọng tâm.

Trước hết, cần rà soát toàn bộ danh mục phụ gia và nguyên liệu đang sử dụng, đối chiếu với các quy định liên quan tại thị trường dự kiến tiêu thụ. Những sản phẩm có công thức phức tạp nên được ưu tiên đánh giá trước để có đủ thời gian điều chỉnh nếu phát hiện thành phần không phù hợp.

Thứ hai, doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với nhà cung cấp nguyên liệu và nhà nhập khẩu để xác định yêu cầu áp dụng đối với từng sản phẩm, đặc biệt là bang tiêu thụ cuối cùng. Việc trao đổi sớm giúp hạn chế nguy cơ phải thay đổi công thức, in lại bao bì hoặc điều chỉnh hồ sơ khi hàng hóa đã được chuẩn bị xuất khẩu.

Thứ ba, cần theo dõi thường xuyên các cập nhật pháp lý, nhất là những quy định có thời điểm áp dụng trong tương lai hoặc đang phát sinh tranh chấp. Đối với nhãn hàng hóa, doanh nghiệp nên kiểm tra cả nội dung cảnh báo, vị trí thể hiện và tính thống nhất giữa thông tin trên bao bì với hồ sơ sản phẩm.

Bên cạnh đó, việc nghiên cứu thay thế một số phụ gia bằng lựa chọn phù hợp hơn, chẳng hạn màu có nguồn gốc tự nhiên, có thể được xem xét khi cần điều chỉnh công thức. Tuy nhiên, mọi thay đổi phải được đánh giá về tính phù hợp với sản phẩm, yêu cầu an toàn thực phẩm và quy định tại thị trường nhập khẩu, thay vì mặc nhiên coi một loại phụ gia là được chấp nhận ở mọi bang.

Nâng cao năng lực tuân thủ để duy trì thị trường xuất khẩu

Các quy định mới về phụ gia thực phẩm tại Mỹ đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý nguyên liệu, kiểm soát công thức và ghi nhãn hàng hóa. Với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, đây không chỉ là vấn đề điều chỉnh bao bì mà còn liên quan đến khả năng truy xuất thông tin thành phần, phối hợp chuỗi cung ứng và cập nhật chính sách của thị trường nhập khẩu.

Chủ động rà soát sản phẩm, hoàn thiện hồ sơ nguyên liệu và xây dựng phương án tuân thủ theo từng thị trường sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ phát sinh chi phí, hạn chế gián đoạn giao hàng và duy trì khả năng tiếp cận khách hàng tại Mỹ. Trong bối cảnh yêu cầu quản lý thực phẩm tiếp tục thay đổi, năng lực cập nhật chính sách và thích ứng kịp thời sẽ là một trong những yếu tố quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp thủy sản Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm