Giá lúa gạo hôm nay 19/10: Thị trường trong nước ổn định, xuất khẩu đối mặt áp lực cạnh tranh

Giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 19/10 nhìn chung ổn định, từ lúa tươi, gạo nguyên liệu đến gạo bán lẻ. Trên thị trường xuất khẩu, gạo Việt Nam duy trì mức giá chào bán theo từng chủng loại, trong khi sự cạnh tranh từ Thái Lan, Pakistan và Ấn Độ tiếp tục là yếu tố cần theo dõi.

Giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì ổn định

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa gạo ngày 19/10 không ghi nhận biến động đáng kể theo dữ liệu được cung cấp. Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi giữa các giống có sự chênh lệch nhất định.

Cụ thể, lúa tươi Đài Thơm 8 được thu mua trong khoảng 6.300–6.500 đồng/kg; OM 18 dao động từ 6.400–6.600 đồng/kg. Lúa tươi OM 34 và IR 50404 cùng ở mức 5.800–6.000 đồng/kg.

Trong khi đó, lúa DS1 có giá 6.500–6.600 đồng/kg, còn OM 5451 dao động từ 6.000–6.200 đồng/kg.

Nhìn chung, mặt bằng giá lúa tươi giữa các giống có sự phân hóa, phản ánh khác biệt về chủng loại và đặc tính sản phẩm. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa cho thấy những biến động đáng kể trong ngày.

Giá gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ ít biến động

Đối với gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá giao dịch tiếp tục có sự khác biệt theo từng giống. Gạo IR 504 được giao dịch ở mức 8.800–8.950 đồng/kg; CL 555 dao động từ 8.800–8.900 đồng/kg.

Gạo nguyên liệu OM 5451 có giá 9.300–9.400 đồng/kg, trong khi OM 18 ở mức 8.700–8.850 đồng/kg. Đài Thơm 8 dao động từ 9.200–9.400 đồng/kg. Với nhóm gạo OM 380 và Sóc thơm, giá cùng nằm trong khoảng 7.500–7.600 đồng/kg.

Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen được niêm yết ở mức 28.000 đồng/kg, Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động từ 20.000–22.000 đồng/kg.

Các loại gạo phổ biến có mức giá thấp hơn. Gạo trắng thông dụng được bán ở mức 16.000 đồng/kg, gạo thường dao động từ 14.000–15.000 đồng/kg, còn gạo thơm Jasmine có giá 17.000–18.000 đồng/kg.

Đối với mặt hàng nếp, nếp 3 tháng khô duy trì ở mức 9.600–9.700 đồng/kg. Nếp IR 4625 và IR 5625 tươi cùng dao động từ 7.300–7.500 đồng/kg.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì ổn định

Quảng cáo

Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam tiếp tục được chào bán trong các khoảng giá khác nhau tùy theo chủng loại. Theo số liệu được dẫn từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam có giá 420–424 USD/tấn; gạo Jasmine dao động từ 515–519 USD/tấn, còn gạo thơm 5% tấm ở mức 440–445 USD/tấn.

So sánh với một số nước xuất khẩu lớn trong khu vực và trên thế giới, gạo trắng 5% tấm của Thái Lan được chào bán ở mức 455–459 USD/tấn, trong khi Pakistan ở mức 409–413 USD/tấn.

Các mức giá trên cho thấy giá chào bán giữa các nước có sự khác biệt. Tuy nhiên, việc so sánh cần đặt trong cùng điều kiện về chủng loại, chất lượng, thời điểm cập nhật và điều kiện giao hàng.

Ấn Độ tiếp tục tạo sức ép cạnh tranh về giá

Theo thông cáo được bài viết nguồn dẫn từ Liên đoàn các nhà xuất khẩu gạo Ấn Độ (IREF), gạo trắng 5% tấm của nước này được chào bán ở mức 385–390 USD/tấn, thấp hơn khoảng 10% so với mức bình quân toàn cầu theo thông tin được dẫn.

IREF dự báo Ấn Độ tiếp tục giữ vị trí quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, khả năng duy trì lợi thế còn phụ thuộc vào giá bán, chi phí và việc bảo đảm nguồn hàng.

Với mức giá chào bán được nêu, gạo Ấn Độ có giá thấp hơn các mức giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam, Thái Lan và Pakistan trong bảng số liệu. Đây là một yếu tố cạnh tranh đáng chú ý đối với thị trường gạo quốc tế. Dù vậy, giá chào bán riêng lẻ chưa đủ để kết luận về khả năng cạnh tranh tổng thể nếu chưa xem xét chất lượng, điều kiện giao dịch và nhu cầu tại từng thị trường.

Xuất khẩu gạo Việt Nam: Cần theo dõi sản lượng và cơ cấu thị trường

Theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Công Thương được tài liệu nguồn dẫn lại, số liệu xuất khẩu gạo được nêu gồm khối lượng 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD; mức giảm lần lượt 6,1% về khối lượng và 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá gạo xuất khẩu bình quân trong 9 tháng năm 2026 đạt 484,8 USD/tấn, giảm 5,1% so với cùng kỳ.

Lưu ý biên tập: Cần xác minh lại kỳ thống kê của con số 6,4 triệu tấn và trị giá 3,11 tỷ USD trước khi xuất bản. Không nên ghi đây là sản lượng xuất khẩu riêng trong tháng 9/2026 nếu chưa có nguồn xác nhận; cần làm rõ liệu đây là số liệu lũy kế 9 tháng hay một kỳ thống kê khác.

Về cơ cấu thị trường, tài liệu nguồn cho biết Philippines chiếm 40,9% thị phần xuất khẩu gạo Việt Nam, tiếp theo là Trung Quốc với 17,4% và Ghana với 12,7%. Trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, giá trị xuất khẩu tăng mạnh tại Iraq và Trung Quốc, trong khi Bờ Biển Ngà ghi nhận mức giảm hơn 55%.

Các số liệu này cần được đối chiếu với báo cáo thống kê gốc để xác nhận kỳ tính toán và cơ sở so sánh trước khi công bố.

Thị trường lúa gạo cần theo dõi cả giá trong nước và sức ép xuất khẩu

Tổng hợp dữ liệu ngày 19/10 cho thấy giá lúa tươi, gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ tại khu vực được khảo sát nhìn chung ổn định. Trên thị trường quốc tế, giá chào bán gạo Việt Nam có sự khác biệt so với các nước xuất khẩu cạnh tranh, trong đó gạo Ấn Độ được nêu ở mức giá thấp hơn.

Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nguồn cung, việc theo dõi diễn biến giá, sản lượng xuất khẩu và cơ cấu thị trường sẽ giúp đánh giá đầy đủ hơn tình hình ngành lúa gạo. Các nhận định về xu hướng trong thời gian tới cần dựa trên số liệu cập nhật và nguồn thống kê được xác minh.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm