Giá lúa gạo hôm nay 15/10: Gạo nguyên liệu và phụ phẩm tăng nhẹ, giá xuất khẩu ổn định

Giá lúa gạo hôm nay 15/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận mức tăng nhẹ ở một số mặt hàng gạo nguyên liệu và phụ phẩm, trong khi giá lúa tươi ít biến động. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục ổn định, với gạo trắng 5% tấm được chào bán ở mức 420-424 USD/tấn.

Giá gạo nguyên liệu và phụ phẩm tăng nhẹ

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, thị trường gạo nguyên liệu xuất khẩu ngày 15/10 ghi nhận mức tăng 50 đồng/kg đối với gạo CL 555. Các mặt hàng nguyên liệu khác được cung cấp số liệu nhìn chung duy trì trong những khoảng giá đã ghi nhận.

Cụ thể, gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 tăng 50 đồng/kg, lên mức 8.800-8.850 đồng/kg. Gạo nguyên liệu IR 504 có giá 8.700-8.800 đồng/kg; OM 5451 dao động 9.300-9.400 đồng/kg; còn OM 18 ở mức 8.700-8.850 đồng/kg.

Đối với các mặt hàng khác, gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 tiếp tục dao động 9.200-9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 và Sóc thơm cùng được giao dịch trong khoảng 7.500-7.600 đồng/kg.

Bảng giá gạo nguyên liệu ngày 15/10/2026

Mặt hàng Giá (đồng/kg) Biến động
CL 555 8.800-8.850 Tăng 50 đồng/kg
IR 504 8.700-8.800 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
OM 5451 9.300-9.400 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
OM 18 8.700-8.850 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Đài Thơm 8 9.200-9.400 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
OM 380 7.500-7.600 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Sóc thơm 7.500-7.600 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu

Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm tăng 100 đồng/kg, lên mức 9.050-9.300 đồng/kg. Giá cám tăng 50 đồng/kg, dao động 7.900-8.200 đồng/kg. Nhìn chung, giá các mặt hàng phụ phẩm được ghi nhận trong khoảng 7.900-9.300 đồng/kg.

Diễn biến này cho thấy mức tăng trong phiên tập trung ở một số mặt hàng cụ thể, thay vì xuất hiện đồng loạt trên toàn bộ nhóm gạo nguyên liệu và phụ phẩm.

Giá gạo bán lẻ: Gạo thơm Jasmine tăng 500 đồng/kg

Tại các chợ lẻ, gạo thơm Jasmine tăng 500 đồng/kg, lên mức 17.000-18.000 đồng/kg. Phần lớn các mặt hàng còn lại duy trì mức giá được ghi nhận trong nội dung cập nhật.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục có mức giá niêm yết cao nhất trong nhóm được đề cập, ở mức 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài có giá 22.000 đồng/kg, trong khi gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000-22.000 đồng/kg và gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.

Các loại gạo phổ biến khác có giá từ 14.000 đến 22.000 đồng/kg, tùy chủng loại.

Bảng giá gạo bán lẻ ngày 15/10/2026

Mặt hàng Giá (đồng/kg) Biến động
Gạo thơm Jasmine 17.000-18.000 Tăng 500 đồng/kg
Gạo Nàng Nhen 28.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Gạo Hương Lài 22.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Gạo thơm Thái hạt dài 20.000-22.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Gạo Nàng Hoa 21.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Gạo trắng thông dụng 16.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Gạo thường 14.000-15.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Gạo Sóc thường 15.000-16.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Gạo OM 18 15.000-16.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Gạo Sóc Thái 20.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Gạo Nhật 22.000 Chưa ghi nhận biến động trong dữ liệu
Quảng cáo

Các mức giá trên phản ánh sự khác biệt giữa các chủng loại gạo bán lẻ. Khi so sánh giá, người tiêu dùng cần lưu ý tên giống, phân khúc sản phẩm và giá niêm yết tại từng điểm bán.

Giá nếp và lúa tươi ít biến động

Ở phân khúc nếp, giá các mặt hàng tiếp tục ổn định. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600-9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và nếp IR 5625 tươi cùng ở mức 7.300-7.500 đồng/kg.

Đối với lúa tươi, giá tại các địa phương được cập nhật nhìn chung không biến động lớn. Các mức giá cụ thể như sau:

Bảng giá lúa tươi và nếp ngày 15/10/2026

Mặt hàng Giá (đồng/kg)
Lúa tươi IR 50404 6.000-6.200
Lúa tươi DS1 6.500-6.600
Lúa tươi OM 18 6.200-6.300
Lúa tươi Đài Thơm 8 6.200-6.300
Lúa tươi OM 34 5.800-5.900
Lúa tươi OM 5451 6.000-6.100
Nếp 3 tháng khô 9.600-9.700
Nếp IR 4625 tươi 7.300-7.500
Nếp IR 5625 tươi 7.300-7.500

Về tình hình giao dịch, lượng mua bán mới tại nhiều địa phương còn hạn chế. Tại Cần Thơ, lượng hàng còn ít, nhiều diện tích đang chờ thu hoạch nên giá lúa duy trì ổn định.

Trong khi đó, tại An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, hoạt động giao dịch được ghi nhận còn yếu, giá lúa ít biến động. Những thông tin này phản ánh tình hình tại các địa phương được đề cập, chưa đủ cơ sở để kết luận về diễn biến giao dịch trên toàn bộ thị trường.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục ổn định

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ngày 15/10 chưa ghi nhận thay đổi đáng kể so với phiên trước. Theo số liệu được dẫn từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo trắng 5% tấm được chào bán trong khoảng 420-424 USD/tấn; gạo Jasmine dao động 515-519 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm ở mức 440-445 USD/tấn.

Bảng giá gạo xuất khẩu tại một số quốc gia ngày 15/10/2026

Quốc gia Chủng loại Giá (USD/tấn)
Việt Nam Gạo trắng 5% tấm 420-424
Việt Nam Gạo Jasmine 515-519
Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 440-445
Thái Lan Gạo trắng 5% tấm 455-459
Pakistan Gạo trắng 5% tấm 409-413
Ấn Độ Gạo trắng 5% tấm 382-386
Ấn Độ Gạo đồ 5% tấm 381-385

Tại Thái Lan, giá gạo trắng 5% tấm được giao dịch ở mức 455-459 USD/tấn, trong khi giá cùng chủng loại tại Pakistan duy trì ở mức 409-413 USD/tấn.

Đối với Ấn Độ, gạo trắng 5% tấm được chào bán trong khoảng 382-386 USD/tấn. Giá gạo đồ 5% tấm của nước này cũng ổn định, ở mức 381-385 USD/tấn.

Các mức giá cho thấy giá gạo trắng 5% tấm có sự khác biệt giữa các quốc gia được cập nhật. Tuy nhiên, việc so sánh cần căn cứ vào đúng chủng loại, tiêu chuẩn chất lượng và điều kiện giao dịch; không nên chỉ dựa vào giá niêm yết để kết luận về lợi thế cạnh tranh của từng nguồn cung.

Thị trường lúa gạo phân hóa giữa các nhóm hàng

Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 15/10/2026 ghi nhận diễn biến tương đối ổn định ở nhóm lúa tươi và phần lớn gạo bán lẻ, trong khi một số mặt hàng gạo nguyên liệu, phụ phẩm và gạo thơm Jasmine tăng giá.

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục duy trì các mức được cập nhật, chưa xuất hiện biến động đáng kể so với phiên trước. Trong bối cảnh giá các nhóm hàng có sự khác biệt, việc theo dõi sát giá thu mua tại địa phương và giá chào bán xuất khẩu sẽ giúp người trồng lúa, cơ sở chế biến và doanh nghiệp có thêm thông tin tham khảo khi xây dựng kế hoạch sản xuất, thu mua và kinh doanh.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm