
Giá cao su thế giới diễn biến trái chiều
Trên sàn TOCOM (Tokyo, Nhật Bản), giá cao su RSS3 biến động khác nhau giữa các kỳ hạn. Hợp đồng tháng 11/2026 giảm 4,8 Yên/kg, tương đương 1,07%, xuống còn 448 Yên/kg. Trong khi đó, hợp đồng tháng 12 duy trì ở mức 442,20 Yên/kg.
Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 theo điều kiện FOB Laem Chabang tăng 0,08 Baht/kg, tương đương 0,08%, lên 96,73 Baht/kg.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE, Trung Quốc), giá cao su tự nhiên giảm nhẹ. Hợp đồng tháng 11 giảm 15 Nhân dân tệ/tấn, tương đương 0,08%, xuống 19.890 Nhân dân tệ/tấn. Hợp đồng tháng 1/2027 cũng giảm 15 Nhân dân tệ/tấn, tương đương 0,08%, xuống 19.880 Nhân dân tệ/tấn.
Ngược lại, trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), các hợp đồng cao su TSR20 được ghi nhận tăng giá. Hợp đồng tháng 11 tăng 0,47%, lên 255,90 cent/kg; hợp đồng tháng 12 tăng 0,24%, lên 253,20 cent/kg.
Như vậy, diễn biến giá cao su trên các thị trường châu Á chưa đồng nhất. Mức tăng, giảm khác nhau giữa các sàn và kỳ hạn cho thấy cần theo dõi từng chủng loại, hợp đồng cụ thể khi đánh giá xu hướng thị trường.
Triển vọng giá cao su: Nguồn cung tiếp tục là yếu tố đáng chú ý
Theo báo cáo của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS), giá cao su thế giới được dự báo duy trì xu hướng tăng trong những năm tới, trong bối cảnh nguồn cung chịu sức ép từ điều kiện thời tiết và diện tích trồng thu hẹp.
Theo số liệu được dẫn trong báo cáo, trong quý III/2026, giá cao su duy trì trên 2.200 USD/tấn, có thời điểm tiến sát 2.600 USD/tấn vào cuối tháng 9, mức cao nhất kể từ năm 2013.
VCBS nhận định tình trạng thiếu hụt nguồn cung mang tính cơ cấu, cùng với nhu cầu tăng trưởng, có thể trở thành những động lực chính hỗ trợ giá cao su trong dài hạn. Mức thiếu hụt nguồn cung lũy kế được dự báo có thể lên khoảng 2 triệu tấn.
Trong giai đoạn 2027–2030, báo cáo dự báo giá cao su có thể tiến tới vùng 3.000–3.300 USD/tấn vào năm 2030. Đây là kịch bản dự báo, không phải mức giá chắc chắn sẽ đạt được.
Triển vọng thị trường vẫn đối mặt với nhiều rủi ro. Biến động địa chính trị, giá dầu và nguy cơ suy thoái kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất, nhu cầu tiêu thụ và diễn biến giá cao su. Do đó, xu hướng tăng trong dài hạn vẫn cần được đánh giá cùng các yếu tố có thể làm thay đổi cân bằng cung – cầu.
Giá thu mua mủ cao su trong nước ổn định
Tại thị trường trong nước, giá thu mua mủ cao su tại một số doanh nghiệp lớn tiếp tục duy trì ổn định theo số liệu được cung cấp.
Tại Công ty Cao su Bình Long, giá thu mua mủ cao su tại nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg, trong khi giá thu mua tại đội sản xuất là 530 đồng/độ TSC/kg. Giá mủ tạp DRC 60% giữ ở mức 18.000 đồng/kg.
Tại Công ty Cao su MangYang, giá thu mua mủ nước dao động từ 458–463 đồng/độ TSC, tương ứng với loại 2 đến loại 1. Đối với mủ đông tạp, giá thu mua ở mức 404–459 đồng/độ DRC, tương ứng loại 2 đến loại 1.
Tại Công ty Cao su Phú Riềng, giá thu mua mủ tạp duy trì ở mức 390 đồng/độ DRC, trong khi mủ nước ở mức 420 đồng/độ TSC.
Tại Công ty Cao su Bà Rịa, giá thu mua mủ nước ở mức 420 đồng/độ TSC/kg, áp dụng đối với mủ có độ TSC từ 25 đến dưới 30. Giá mủ đông DRC từ 35–44% ở mức 14.600 đồng/kg, còn mủ nguyên liệu ở mức 18.100 đồng/kg.
Mặt bằng giá tại các doanh nghiệp trên cho thấy hoạt động thu mua mủ cao su trong nước tương đối ổn định tại thời điểm ghi nhận. Tuy nhiên, giá cụ thể còn phụ thuộc vào loại mủ, chất lượng nguyên liệu, chỉ tiêu kỹ thuật và chính sách thu mua của từng đơn vị.
Theo dõi cung – cầu để đánh giá xu hướng thị trường
Trong ngắn hạn, giá cao su trên các sàn giao dịch châu Á vẫn có sự phân hóa giữa các hợp đồng. Trong khi đó, triển vọng dài hạn được VCBS đánh giá tích cực nhờ những lo ngại về nguồn cung và khả năng tăng trưởng nhu cầu.
Dù vậy, các dự báo giá cần được xem xét trong mối tương quan với diễn biến kinh tế toàn cầu, tình hình sản xuất và tiêu thụ cao su. Đối với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu và người trồng cao su, việc cập nhật giá theo từng chủng loại, theo dõi chất lượng mủ và nắm bắt thông tin thị trường sẽ giúp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, thu mua và kinh doanh.
