
Giá cao su thế giới diễn biến trái chiều giữa các sàn
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE, Trung Quốc), giá cao su tự nhiên tăng tại các kỳ hạn được ghi nhận. Hợp đồng giao tháng 11/2026 đạt 19.215 nhân dân tệ/tấn, tăng 0,81%; hợp đồng tháng 1/2027 lên 19.900 nhân dân tệ/tấn, tăng 0,71%.
Các hợp đồng giao tháng 3, tháng 4 và tháng 5/2027 lần lượt tăng 0,63%, 0,25% và 0,66%. Diễn biến này cho thấy giá cao su trên sàn SHFE duy trì sắc xanh ở các kỳ hạn được đề cập.
Ngược lại, trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá cao su TSR20 giảm tại các kỳ hạn. Hợp đồng tháng 11/2026 xuống còn 254,90 cent/kg, giảm 1,43%; hợp đồng tháng 12/2026 còn 253 cent/kg, giảm 1,17%. Các hợp đồng giao tháng 1, tháng 2 và tháng 3/2027 cũng giảm trong khoảng 1,14–1,35%.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM có diễn biến phân hóa. Hợp đồng tháng 11 và tháng 12/2026 giữ nguyên, lần lượt ở mức 448 yên/kg và 449,70 yên/kg. Trong khi đó, hợp đồng tháng 1/2027 giảm 2,41%, xuống 440 yên/kg; hợp đồng tháng 2/2027 giảm 1,67%, còn 443,50 yên/kg.
Như vậy, diễn biến giá cao su trên các sàn giao dịch quốc tế chưa đồng nhất: SHFE tăng, SGX giảm, còn TOCOM biến động khác nhau giữa các kỳ hạn.
Giá cao su tại Malaysia và Thái Lan
Tại Malaysia, giá cao su tiêu chuẩn SMR 20 giảm 13,5 sen, xuống còn 1.050 sen/kg. Trong khi đó, giá mủ latex giao rời đi ngang ở mức 781 sen/kg.
Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 theo điều kiện FOB Laem Chabang giữ nguyên ở mức 97,81 baht/kg. Giá cao su STR20 của Thái Lan ở mức 93,15 baht/kg, trong khi mủ latex cô đặc 60% giao rời được ghi nhận ở mức 65,3 baht/kg.
Diễn biến tại các thị trường cho thấy giá cao su không vận động theo một chiều thống nhất. Vì vậy, việc đánh giá xu hướng cần xem xét đồng thời chủng loại cao su, sàn giao dịch, kỳ hạn hợp đồng và điều kiện giao dịch.
Trong thời gian tới, triển vọng nguồn cung theo mùa tại Đông Nam Á, nhu cầu tiêu thụ cao su của Trung Quốc và biến động giá dầu thế giới là những yếu tố cần tiếp tục theo dõi khi đánh giá thị trường.
Giá thu mua cao su trong nước tiếp tục ổn định
Trái với diễn biến trái chiều trên thị trường quốc tế, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp trong nước được đề cập trong bản tin không thay đổi so với ngày trước đó.
Tại Công ty Cao su MangYang, giá thu mua mủ nước loại 1 ở mức 463 đồng/TSC/kg, loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg. Đối với mủ đông tạp, loại 1 được thu mua ở mức 459 đồng/kg, còn loại 2 ở mức 404 đồng/kg.
Tại Công ty Cao su Bà Rịa, giá mủ nước được niêm yết theo độ TSC. Cụ thể, mủ có độ TSC từ 30 trở lên được thu mua ở mức 452 đồng/độ TSC/kg; loại có độ TSC từ 25 đến dưới 30 ở mức 447 đồng/độ TSC/kg; loại có độ TSC từ 20 đến dưới 25 ở mức 442 đồng/độ TSC/kg.
Đối với mủ tạp tại doanh nghiệp này, mủ chén và mủ đông có độ DRC từ 50% trở lên được thu mua ở mức 18.000 đồng/kg. Loại có độ DRC từ 45–50% ở mức 16.700 đồng/kg, trong khi mủ đông có độ DRC từ 35–45% được thu mua ở mức 13.500 đồng/kg.
Tại Công ty Cao su Phú Riềng, giá thu mua mủ nước duy trì ở mức 420 đồng/TSC/kg và mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC/kg.
Thị trường trong nước giữ ổn định
Nhìn chung, giá cao su ngày 16/10 ghi nhận sự khác biệt giữa thị trường quốc tế và trong nước. Trên các sàn giao dịch quốc tế, giá biến động trái chiều giữa các thị trường và kỳ hạn; trong khi đó, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp trong nước được đề cập vẫn giữ nguyên so với ngày trước đó.
Trong bối cảnh diễn biến quốc tế chưa đồng nhất, việc theo dõi sát giá cao su tại các sàn giao dịch và mức thu mua thực tế của doanh nghiệp sẽ giúp người trồng cao su, cơ sở chế biến và đơn vị kinh doanh cập nhật thông tin thị trường, chủ động hơn trong hoạt động sản xuất và tiêu thụ.
