Cao su Việt Nam giảm thị phần tại Trung Quốc, áp lực cạnh tranh gia tăng

Trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam tiếp tục là nguồn cung cao su lớn thứ hai của Trung Quốc, nhưng lượng xuất khẩu sang thị trường này giảm mạnh, khiến thị phần thu hẹp. Trong khi Thái Lan duy trì vị thế dẫn đầu, Lào, Bờ Biển Ngà và Myanmar cũng gia tăng hiện diện. Diễn biến này cho thấy ngành cao su Việt Nam cần chú trọng hơn đến chất lượng, cơ cấu sản phẩm và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Cao su Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh tại Trung Quốc khi thị phần giảm trong 8 tháng đầu năm 2026. Ảnh internet

Việt Nam giảm thị phần giữa cuộc đua nguồn cung

Theo số liệu được cung cấp, trong 8 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc nhập khẩu 5,2 triệu tấn cao su thuộc các nhóm HS 4001, HS 4002, HS 4003 và HS 4005, với tổng trị giá 10,37 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng nhập khẩu giảm 3,7%, trong khi trị giá giảm 0,7%. Giá nhập khẩu bình quân tăng 3,1%, lên khoảng 1.994 USD/tấn.

Đáng chú ý, mức giảm nhập khẩu từ Việt Nam lớn hơn đáng kể so với mức giảm chung của thị trường. Cụ thể, Trung Quốc nhập khẩu 612.653 tấn cao su từ Việt Nam, giảm 19,3% về lượng và giảm 15,3% về trị giá, xuống còn hơn 1,17 tỷ USD.

Theo đó, thị phần cao su Việt Nam tại Trung Quốc giảm từ 14,1% trong 8 tháng đầu năm 2025 xuống còn 11,8% trong cùng kỳ năm 2026. Việt Nam vẫn giữ vị trí nguồn cung lớn thứ hai, nhưng khoảng cách với các đối thủ đang trở thành vấn đề đáng quan tâm.

Thái Lan tiếp tục dẫn đầu khi xuất khẩu sang Trung Quốc 1,93 triệu tấn cao su, tăng 1,9% so với cùng kỳ năm trước. Thị phần của nước này tăng từ 35,1% lên 37,1%, cao hơn đáng kể so với Việt Nam.

Không chỉ Thái Lan, một số nguồn cung có quy mô nhỏ hơn cũng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Trung Quốc nhập khẩu 326.490 tấn cao su từ Lào, tăng 28,3%, đưa thị phần của nước này từ 4,7% lên 6,3%.

Nhập khẩu từ Bờ Biển Ngà tăng 22,2%, đạt 373.340 tấn, giúp thị phần tăng từ 5,6% lên 7,2%. Myanmar cũng tăng xuất khẩu sang Trung Quốc 19,4%, đạt 280.861 tấn, qua đó nâng thị phần từ 4,4% lên 5,4%.

Ngược lại, Trung Quốc giảm nhập khẩu cao su từ một số nguồn cung khác như Nga, Malaysia, Indonesia và Hàn Quốc.

Những diễn biến trên cho thấy sự suy giảm xuất khẩu cao su Việt Nam không chỉ phản ánh xu hướng thu hẹp chung của thị trường Trung Quốc. Khi tổng lượng nhập khẩu giảm 3,7%, mức giảm 19,3% từ Việt Nam cho thấy hàng cao su Việt Nam đang chịu sức ép cạnh tranh lớn hơn so với một số đối thủ.

Các nhóm sản phẩm chủ lực chịu sức ép

Áp lực cạnh tranh thể hiện rõ ở từng nhóm sản phẩm, đặc biệt là cao su tự nhiên và hỗn hợp cao su tự nhiên với cao su tổng hợp.

Đối với cao su tự nhiên thuộc nhóm HS 4001, Trung Quốc nhập khẩu 1,85 triệu tấn trong 8 tháng đầu năm 2026, giảm 3,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, lượng nhập khẩu từ Việt Nam giảm tới 36,5%, còn 80.860 tấn.

Thị phần của Việt Nam trong nhóm sản phẩm này giảm từ 6,6% xuống 4,4%, khiến Việt Nam đứng thứ bảy trong số các nguồn cung. Mức giảm mạnh hơn đáng kể so với toàn thị trường cho thấy cao su tự nhiên Việt Nam đang gặp khó khăn trong việc duy trì vị thế tại phân khúc này.

Với hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp thuộc nhóm HS 400280, Trung Quốc nhập khẩu 2,11 triệu tấn trong kỳ. Thái Lan cung cấp 1,24 triệu tấn, tăng 7,7%, qua đó nâng thị phần từ 53% lên 58,8%.

Trong khi đó, Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc 529.090 tấn thuộc nhóm hàng này, giảm 16,2%. Thị phần tương ứng giảm từ 29% xuống 25,1%.

Đây là nhóm sản phẩm có vai trò quan trọng đối với xuất khẩu cao su Việt Nam. Theo số liệu trong bản tin, HS 400280 chiếm 55,3% tổng lượng cao su xuất khẩu của Việt Nam trong 8 tháng đầu năm, trong khi lượng xuất khẩu của nhóm này giảm khoảng 20%.

Như vậy, sự dịch chuyển thị phần đang diễn ra ngay ở những nhóm hàng có vai trò lớn trong cơ cấu xuất khẩu. Điều này cho thấy việc theo dõi tổng kim ngạch hoặc tổng lượng xuất khẩu là chưa đủ; cần quan tâm cả cơ cấu sản phẩm và vị thế của từng nhóm hàng tại các thị trường chủ lực.

Quảng cáo
Cao su Việt Nam giảm thị phần tại Trung Quốc, áp lực cạnh tranh gia tăng. Ảnh internet

Thị trường toàn cầu đối mặt bài toán nguồn cung dài hạn

Một điểm đáng chú ý của thị trường cao su năm 2026 là giá cao su tự nhiên tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước, trong khi xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc vẫn suy giảm.

Theo thông tin được dẫn từ Nhóm Nghiên cứu Cao su Quốc tế (IRSG), trong tháng 9/2026, giá SIR20 của Indonesia tăng 39% so với cùng kỳ năm trước; STR20 của Thái Lan tăng 33%; SMR20 của Malaysia tăng 34%; TSR20 tại châu Âu tăng 68% và RSS3 của Ấn Độ tăng 46%.

Đà tăng giá được hỗ trợ bởi tình trạng nguồn cung hạn chế, nhu cầu tương đối vững, giá dầu thô và cao su tổng hợp ở mức cao, cùng những rủi ro thời tiết. IRSG cũng cảnh báo hiện tượng El Niño hình thành có thể tạo thêm áp lực đối với nguồn cung cao su tự nhiên.

Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt nguồn cung trong ngắn hạn không đồng nghĩa với việc thế giới đã cạn dư địa tăng sản lượng. IRSG ước tính, nếu khai thác toàn bộ diện tích cây trưởng thành, sản lượng cao su tự nhiên toàn cầu có thể đạt khoảng 19,6 triệu tấn, trong khi sản lượng thực tế chỉ vào khoảng 15,1 triệu tấn.

Khoảng cách này cho thấy giá cao có thể tạo động lực để các nhà sản xuất tăng cường khai thác tại những diện tích hiện hữu, qua đó bổ sung nguồn cung cho thị trường. Nếu nhu cầu tiêu thụ suy yếu đồng thời, áp lực tăng giá có thể giảm bớt.

Dù vậy, triển vọng dài hạn vẫn chịu tác động từ đặc điểm sinh trưởng của cây cao su. Sản lượng cao su toàn cầu tăng từ khoảng 10,1 triệu tấn năm 2007 lên 13,9 triệu tấn năm 2018, sau đó tốc độ tăng chậm lại và đạt khoảng 15 triệu tấn vào năm 2025.

Các vườn cây tiếp tục già hóa, trong khi hoạt động tái canh và trồng mới chưa đủ nhanh để tạo ra nguồn cung bổ sung trong thời gian ngắn. Đây là yếu tố có thể hạn chế khả năng mở rộng sản lượng trong dài hạn.

Ở chiều nhu cầu, ngành ô tô và sản xuất lốp xe tiếp tục là những lĩnh vực quan trọng đối với thị trường cao su. IRSG dự báo số lượng xe lưu hành toàn cầu có thể tăng từ khoảng 1,74 tỷ chiếc năm 2026 lên 1,86 tỷ chiếc năm 2030. Sản lượng lốp hằng năm được dự báo tăng từ khoảng 2,06 tỷ lên 2,19 tỷ chiếc trong cùng giai đoạn.

Những dự báo này cho thấy nhu cầu cao su vẫn có nền tảng từ hoạt động sản xuất và sử dụng phương tiện giao thông. Tuy nhiên, triển vọng thực tế còn phụ thuộc vào diễn biến kinh tế, sản xuất công nghiệp và nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường.

Cạnh tranh thương mại đặt ra yêu cầu mới với cao su Việt Nam

Trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu chịu nhiều sức ép, việc giá cao su tăng chưa chắc mang lại lợi thế tương ứng cho tất cả các nước xuất khẩu. Thực tế tại Trung Quốc cho thấy các nhà cung cấp đang cạnh tranh quyết liệt hơn về thị phần.

Thái Lan duy trì quy mô xuất khẩu lớn, trong khi Lào, Bờ Biển Ngà và Myanmar gia tăng lượng hàng đưa vào thị trường Trung Quốc. Điều này khiến Việt Nam phải cạnh tranh trong một thị trường có nhiều lựa chọn nguồn cung hơn.

Chính sách thương mại cũng là yếu tố cần theo dõi. Theo thông tin trong bản thảo, từ ngày 1/5/2026 đến 30/4/2028, Trung Quốc áp dụng mức thuế 0% theo diện ưu đãi đối với hàng hóa từ 20 quốc gia châu Phi có quan hệ ngoại giao với nước này và không thuộc nhóm các nước kém phát triển nhất.

Chính sách này có thể tạo thêm điều kiện thuận lợi cho hàng hóa từ một số quốc gia châu Phi. Tuy nhiên, chưa đủ cơ sở để khẳng định đây là nguyên nhân trực tiếp khiến thị phần cao su Việt Nam giảm trong 8 tháng đầu năm 2026.

Điều thể hiện rõ hơn qua số liệu thương mại là Trung Quốc đang đa dạng hóa nguồn cung, trong khi thị phần của Việt Nam thu hẹp. Đây là tín hiệu cần được quan tâm trong quá trình xây dựng chiến lược xuất khẩu và duy trì thị trường.

Trong ngắn hạn, giá cao su tăng có thể hỗ trợ doanh thu và khuyến khích hoạt động khai thác. Nhưng về dài hạn, khi cạnh tranh nguồn cung ngày càng lớn, lợi thế của cao su Việt Nam không thể chỉ dựa vào sản lượng.

Việc nâng cao chất lượng, duy trì nguồn hàng ổn định, đáp ứng yêu cầu của từng nhóm sản phẩm và tăng tỷ trọng sản phẩm có giá trị gia tăng là những hướng đi cần được chú trọng. Đồng thời, doanh nghiệp cần theo dõi sát biến động thị phần tại các nhóm hàng chủ lực để có phương án thích ứng phù hợp.

Trong một thị trường có nguồn cung chịu nhiều sức ép, lợi thế cạnh tranh không chỉ nằm ở khả năng cung cấp đủ hàng mà còn ở chất lượng, chủng loại, giá cả và tính ổn định của chuỗi cung ứng. Đây sẽ là những yếu tố quan trọng đối với khả năng duy trì vị thế của cao su Việt Nam tại Trung Quốc trong thời gian tới.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm